(Top Banner Ad)
live apart
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Đời sống cá nhân, Quan hệ

live apart

UK: /lɪv əˈpɑːt/ • US: /lɪv əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sống ly thân sống xa nhau sống riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside in different places; to not live together in the same home.

Vietnamese Meaning

Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau trong cùng một nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After five years of marriage, they decided to live apart."

    "Sau năm năm kết hôn, họ quyết định sống ly thân."

  • "Due to his job, he has to live apart from his family."

    "Do công việc, anh ấy phải sống xa gia đình."

  • "Many elderly people live apart from their children."

    "Nhiều người lớn tuổi sống xa con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Noun living sự sống, sinh kế
Noun apartness sự tách biệt, sự xa cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống cá nhân, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip- ('sống, dính vào')
Proto-Germanic
*libjanan ('sống, tồn tại')
Old English
libban ('sống, tồn tại')
Modern English
live ('sống, cư trú')
Latin
ad partem ('đến một phần, tách ra')
Old French
a part ('sang một bên, riêng biệt')
Modern English
apart ('riêng biệt, xa cách')

Nguồn gốc của 'Live'

Từ 'live' mang ý nghĩa 'sống, tồn tại' và có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*leip-', liên quan đến sự 'sống' hoặc 'dính vào'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'libban', từ này đã phát triển để mô tả hành động cư trú và trải nghiệm sự sống.

Sự tách biệt từ 'Apart'

Phần 'apart' xuất phát từ tiếng Latin 'ad partem' ('đến một phần') và tiếng Pháp cổ 'a part' ('sang một bên'). Nó luôn giữ ý nghĩa của sự tách rời, không gắn kết hoặc không ở cùng nhau. Khi kết hợp với 'live', nó tạo nên cụm từ 'live apart' (sống tách biệt), mô tả trạng thái cư trú riêng lẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cặp vợ chồng, thành viên gia đình hoặc bạn bè không còn sống chung với nhau. Nó có thể ám chỉ một sự xa cách tạm thời hoặc vĩnh viễn, hoặc một thỏa thuận sống riêng vì lý do công việc, học tập hoặc cá nhân. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung lập đến buồn bã hoặc thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing separation
  • geographically geographically live apart
    (sống xa cách về mặt địa lý)
  • temporarily temporarily live apart
    (sống ly thân tạm thời)
  • permanently permanently live apart
    (sống ly thân vĩnh viễn)
Nouns commonly living apart
  • couples couples live apart
    (các cặp đôi sống ly thân/xa cách)
  • spouses spouses live apart
    (vợ chồng sống ly thân)
  • families families live apart
    (các gia đình sống xa cách)
Verbs/phrases leading to 'live apart'
  • decide to decide to live apart
    (quyết định sống ly thân/xa cách)
  • choose to choose to live apart
    (chọn sống ly thân/xa cách)
  • be forced to be forced to live apart
    (bị buộc phải sống xa cách)

Idioms

  • live apart from someone/something

    sống tách biệt khỏi ai đó/cái gì đó (mô tả sự xa cách về mặt vật lý hoặc xã hội)

    "Due to her work, she had to live apart from her family for a year."

    (Do tính chất công việc, cô ấy phải sống xa gia đình một năm.)

  • Living Apart Together (LAT)

    Sống riêng nhưng vẫn bên nhau (một kiểu quan hệ mà các cặp đôi duy trì mối quan hệ thân mật nhưng sống ở những nơi riêng biệt)

    "They are a couple who prefer a Living Apart Together arrangement."

    (Họ là một cặp đôi thích kiểu quan hệ Sống Riêng Nhưng Vẫn Bên Nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live apart

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau trong cùng một nhà.

"After five years of marriage, they decided to live apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They chose to live apart after the argument.
Họ đã chọn sống ly thân sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They decided not to live apart, despite their differences.
Họ quyết định không sống ly thân, bất chấp những khác biệt của họ.
Nghi vấn
Why did they decide to live apart?
Tại sao họ quyết định sống ly thân?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live apart because of their careers.
Họ sống xa nhau vì sự nghiệp của họ.
Phủ định
We don't live apart, we share a home.
Chúng tôi không sống xa nhau, chúng tôi chung sống trong một mái nhà.
Nghi vấn
Do you and your sibling live apart?
Bạn và anh chị em của bạn có sống xa nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live apart".

Mối quan hệ LAT (Living Apart Together)

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, LAT (Living Apart Together) mô tả một kiểu quan hệ tình cảm mà các cặp đôi chọn sống ở những nơi riêng biệt nhưng vẫn duy trì mối quan hệ cam kết. Điều này cho phép họ có không gian cá nhân, độc lập và sự linh hoạt, đồng thời vẫn có được sự hỗ trợ và tình yêu từ đối tác. Đây là một khái niệm phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân và gia đình hiện đại.

Sống xa cách do lối sống hiện đại

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn, việc 'live apart' không chỉ xảy ra trong các mối quan hệ lãng mạn mà còn là một phần của cấu trúc gia đình và xã hội rộng lớn hơn. Áp lực công việc, cơ hội học tập hay phát triển cá nhân thường khiến các thành viên trong gia đình phải sống xa cách nhau, dù vẫn duy trì mối liên kết chặt chẽ. Điều này phản ánh sự linh hoạt nhưng cũng là thách thức của cuộc sống hiện đại.