live apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reside in different places; to not live together in the same home.
Vietnamese Meaning
Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau trong cùng một nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After five years of marriage, they decided to live apart."
"Sau năm năm kết hôn, họ quyết định sống ly thân."
-
"Due to his job, he has to live apart from his family."
"Do công việc, anh ấy phải sống xa gia đình."
-
"Many elderly people live apart from their children."
"Nhiều người lớn tuổi sống xa con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cặp vợ chồng, thành viên gia đình hoặc bạn bè không còn sống chung với nhau. Nó có thể ám chỉ một sự xa cách tạm thời hoặc vĩnh viễn, hoặc một thỏa thuận sống riêng vì lý do công việc, học tập hoặc cá nhân. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung lập đến buồn bã hoặc thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically live apart (sống xa cách về mặt địa lý)
-
temporarily temporarily live apart (sống ly thân tạm thời)
-
permanently permanently live apart (sống ly thân vĩnh viễn)
-
couples couples live apart (các cặp đôi sống ly thân/xa cách)
-
spouses spouses live apart (vợ chồng sống ly thân)
-
families families live apart (các gia đình sống xa cách)
-
decide to decide to live apart (quyết định sống ly thân/xa cách)
-
choose to choose to live apart (chọn sống ly thân/xa cách)
-
be forced to be forced to live apart (bị buộc phải sống xa cách)
Idioms
-
live apart from someone/something
sống tách biệt khỏi ai đó/cái gì đó (mô tả sự xa cách về mặt vật lý hoặc xã hội)
"Due to her work, she had to live apart from her family for a year."
(Do tính chất công việc, cô ấy phải sống xa gia đình một năm.)
-
Living Apart Together (LAT)
Sống riêng nhưng vẫn bên nhau (một kiểu quan hệ mà các cặp đôi duy trì mối quan hệ thân mật nhưng sống ở những nơi riêng biệt)
"They are a couple who prefer a Living Apart Together arrangement."
(Họ là một cặp đôi thích kiểu quan hệ Sống Riêng Nhưng Vẫn Bên Nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live apart
Cụm động từ (phrasal verb)Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau trong cùng một nhà.
"After five years of marriage, they decided to live apart."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They chose to live apart after the argument. |
Họ đã chọn sống ly thân sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | They decided not to live apart, despite their differences. |
Họ quyết định không sống ly thân, bất chấp những khác biệt của họ. |
| Nghi vấn | Why did they decide to live apart? |
Tại sao họ quyết định sống ly thân? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live apart because of their careers. |
Họ sống xa nhau vì sự nghiệp của họ. |
| Phủ định | We don't live apart, we share a home. |
Chúng tôi không sống xa nhau, chúng tôi chung sống trong một mái nhà. |
| Nghi vấn | Do you and your sibling live apart? |
Bạn và anh chị em của bạn có sống xa nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live apart".
