(Top Banner Ad)
non-living matter
B1
noun phrase B1 Khoa học tự nhiên

non-living matter

Nghĩa tiếng Việt

vật chất không sống chất vô sinh vật chất vô tri
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that is not alive; inanimate substance.

Vietnamese Meaning

Vật chất không sống; chất vô sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment examined the effect of acid rain on non-living matter such as limestone."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra ảnh hưởng của mưa axit lên các vật chất không sống như đá vôi."

  • "Scientists study the interaction between living organisms and non-living matter in ecosystems."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa sinh vật sống và vật chất không sống trong hệ sinh thái."

  • "Water is a crucial example of non-living matter."

    "Nước là một ví dụ quan trọng về vật chất không sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, đời sống
Noun living sinh vật (thường dùng trong cụm 'living things')
Adjective living sống, đang sống
Adjective non-living không sống, vô sinh
Verb live sống
Noun matter vật chất, chất liệu
Verb matter quan trọng, có ý nghĩa
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
libban
Latin
materia

Nguồn gốc của 'non-living matter'

Cụm từ "non-living matter" được ghép từ ba thành phần chính: tiền tố "non-" (nghĩa là "không" từ tiếng Latin), tính từ "living" (nghĩa là "sống" từ tiếng Anh cổ "libban"), và danh từ "matter" (nghĩa là "vật chất, chất liệu" từ tiếng Latin "materia"). Khi kết hợp lại, nó mô tả bất kỳ vật chất nào không có sự sống, như đá, nước hoặc không khí. Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để phân biệt rõ ràng với "living matter" (vật chất sống).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học và vật lý để phân biệt giữa các chất hữu cơ (có nguồn gốc từ sinh vật sống) và các chất vô cơ (không có nguồn gốc từ sinh vật sống). Nó bao gồm các yếu tố như đá, khoáng chất, nước và khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-living matter
  • inorganic inorganic non-living matter
    (vật chất vô cơ không sống)
  • raw raw non-living matter
    (nguyên liệu vật chất không sống thô)
  • inert inert non-living matter
    (vật chất không sống trơ, không phản ứng)
Verb + non-living matter
  • study study non-living matter
    (nghiên cứu vật chất không sống)
  • contain contain non-living matter
    (chứa vật chất không sống)
non-living matter + Verb
  • interacts non-living matter interacts
    (vật chất không sống tương tác)
  • decomposes non-living matter decomposes
    (vật chất không sống phân hủy)

Idioms

  • living and non-living matter

    vật chất sống và không sống

    "The ecosystem consists of both living and non-living matter."

    (Hệ sinh thái bao gồm cả vật chất sống và không sống.)

  • decomposition of non-living matter

    sự phân hủy vật chất không sống

    "Bacteria play a crucial role in the decomposition of non-living matter."

    (Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong sự phân hủy vật chất không sống.)

  • interaction between living and non-living matter

    sự tương tác giữa vật chất sống và không sống

    "Ecologists study the interaction between living and non-living matter in an environment."

    (Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất sống và không sống trong một môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-living matter

noun phrase
Lật mặt

Vật chất không sống; chất vô sinh.

"The experiment examined the effect of acid rain on non-living matter such as limestone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had analyzed the non-living matter before publishing his research.
Nhà khoa học đã phân tích vật chất vô sinh trước khi công bố nghiên cứu của mình.
Phủ định
They had not considered that the sample contained non-living matter until the second test.
Họ đã không xem xét rằng mẫu vật chứa vật chất vô sinh cho đến lần kiểm tra thứ hai.
Nghi vấn
Had the team identified the non-living matter before the experiment began?
Nhóm nghiên cứu đã xác định vật chất vô sinh trước khi thí nghiệm bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-living matter".

Vai trò trong khoa học và tự nhiên

Trong sinh học và khoa học môi trường, việc phân biệt "non-living matter" (vật chất không sống) với "living matter" (vật chất sống) là nền tảng để hiểu về các hệ sinh thái và chu trình tự nhiên. Vật chất không sống, như nước, đá, không khí, ánh sáng mặt trời, cung cấp môi trường và nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống tồn tại và phát triển.

Quan niệm về sự sống và vật chất

Thuật ngữ "non-living matter" nhấn mạnh quan điểm khoa học rằng sự sống có những đặc tính độc đáo (như khả năng tự sinh sản, trao đổi chất, phản ứng với môi trường) mà vật chất vô tri không có. Tuy nhiên, trong một số triết lý hoặc tín ngưỡng cổ xưa, ranh giới giữa vật chất sống và không sống có thể mờ nhạt hơn, ví dụ như quan niệm rằng cây cối, đá, sông suối có linh hồn hoặc thần linh.