living space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gian sống, khu vực trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác có sẵn để sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of living space in the apartment is quite small."
"Diện tích không gian sống trong căn hộ khá nhỏ."
-
"They have created a comfortable living space for their family."
"Họ đã tạo ra một không gian sống thoải mái cho gia đình của mình."
-
"The architect designed the building to maximize living space."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để tối đa hóa không gian sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "living space" thường đề cập đến khu vực bên trong một ngôi nhà hoặc căn hộ nơi mọi người sinh hoạt, thư giãn và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Nó có thể bao gồm phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng ăn và các khu vực chung khác. Nó nhấn mạnh đến không gian được sử dụng cho mục đích sinh hoạt, trái ngược với không gian lưu trữ hoặc không gian kỹ thuật. So sánh với "habitat" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi trường tự nhiên hoặc môi trường sống của một loài. "Accommodation" mang nghĩa chỗ ở, thường là tạm thời.
Prepositions
*in living space:* đề cập đến một vật thể hoặc hoạt động diễn ra bên trong không gian sống. *of living space:* mô tả kích thước hoặc đặc điểm của không gian sống. *within living space:* Tương tự như "in," nhưng có thể nhấn mạnh sự giới hạn hoặc ranh giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small living space (không gian sống nhỏ hẹp)
-
large large living space (không gian sống rộng lớn)
-
limited limited living space (không gian sống hạn chế)
-
comfortable comfortable living space (không gian sống tiện nghi/thoải mái)
-
main main living space (không gian sống chính)
-
design design living space (thiết kế không gian sống)
-
maximize maximize living space (tối đa hóa không gian sống)
-
share share living space (chia sẻ không gian sống)
-
utilize utilize living space (tận dụng không gian sống)
-
lack of lack of living space (sự thiếu hụt không gian sống)
Idioms
-
personal living space
không gian sống riêng tư (khu vực cá nhân của một người)
"Everyone needs their own personal living space to relax and unwind."
(Ai cũng cần không gian sống riêng tư của mình để thư giãn và nghỉ ngơi.)
-
open-plan living space
không gian sống mở (không có tường ngăn giữa các khu vực chức năng chính như bếp, phòng khách)
"Modern apartments often feature an open-plan living space, combining the kitchen, dining, and lounge areas."
(Các căn hộ hiện đại thường có không gian sống mở, kết hợp khu vực bếp, ăn và phòng khách.)
-
shared living space
không gian sống chung (khu vực được nhiều người cùng sử dụng)
"In college dorms, students often have a shared living space with common facilities."
(Ở ký túc xá đại học, sinh viên thường có không gian sống chung với các tiện nghi dùng chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living space
nounKhông gian sống, khu vực trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác có sẵn để sinh sống.
"The amount of living space in the apartment is quite small."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living space".
