(Top Banner Ad)
living space
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản, Xã hội học

living space

UK: /ˈlɪvɪŋ speɪs/ • US: /ˈlɪvɪŋ speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian sống diện tích sinh hoạt chỗ ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a house or other building available for living in.

Vietnamese Meaning

Không gian sống, khu vực trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác có sẵn để sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of living space in the apartment is quite small."

    "Diện tích không gian sống trong căn hộ khá nhỏ."

  • "They have created a comfortable living space for their family."

    "Họ đã tạo ra một không gian sống thoải mái cho gia đình của mình."

  • "The architect designed the building to maximize living space."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để tối đa hóa không gian sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, sinh sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living đang sống, thuộc về cuộc sống (ví dụ: living expenses – chi phí sinh hoạt)
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng
Noun spaciousness sự rộng rãi, sự thoáng đãng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libjaną
Old English
lifian
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
liven, space
Modern English
living space

Nguồn gốc 'Living' và 'Space'

Cụm từ 'living space' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Living' (sống, sinh hoạt) bắt nguồn từ động từ 'live' trong tiếng Anh cổ 'lifian', mang ý nghĩa tồn tại và sinh hoạt. 'Space' (không gian, khoảng trống) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' qua tiếng Pháp cổ 'espace'. Việc ghép hai từ này tạo nên một khái niệm mô tả khu vực dành cho sự sống và sinh hoạt của con người.

Sự hình thành ý nghĩa

Ban đầu, 'space' có thể chỉ một khoảng trống bất kỳ. Khi được kết hợp với 'living', từ này đã trở nên cụ thể hơn, chỉ một khu vực được thiết kế, sử dụng hoặc chiếm giữ bởi con người cho mục đích ở, làm việc, hay nghỉ ngơi. Nó không chỉ là một khoảng trống vật lý mà còn là không gian chức năng, gắn liền với các hoạt động sống và trải nghiệm cá nhân của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ "living space" thường đề cập đến khu vực bên trong một ngôi nhà hoặc căn hộ nơi mọi người sinh hoạt, thư giãn và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Nó có thể bao gồm phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng ăn và các khu vực chung khác. Nó nhấn mạnh đến không gian được sử dụng cho mục đích sinh hoạt, trái ngược với không gian lưu trữ hoặc không gian kỹ thuật. So sánh với "habitat" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi trường tự nhiên hoặc môi trường sống của một loài. "Accommodation" mang nghĩa chỗ ở, thường là tạm thời.

Prepositions

in of within

*in living space:* đề cập đến một vật thể hoặc hoạt động diễn ra bên trong không gian sống. *of living space:* mô tả kích thước hoặc đặc điểm của không gian sống. *within living space:* Tương tự như "in," nhưng có thể nhấn mạnh sự giới hạn hoặc ranh giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living space
  • small small living space
    (không gian sống nhỏ hẹp)
  • large large living space
    (không gian sống rộng lớn)
  • limited limited living space
    (không gian sống hạn chế)
  • comfortable comfortable living space
    (không gian sống tiện nghi/thoải mái)
  • main main living space
    (không gian sống chính)
Verb + living space
  • design design living space
    (thiết kế không gian sống)
  • maximize maximize living space
    (tối đa hóa không gian sống)
  • share share living space
    (chia sẻ không gian sống)
  • utilize utilize living space
    (tận dụng không gian sống)
Noun + of + living space
  • lack of lack of living space
    (sự thiếu hụt không gian sống)

Idioms

  • personal living space

    không gian sống riêng tư (khu vực cá nhân của một người)

    "Everyone needs their own personal living space to relax and unwind."

    (Ai cũng cần không gian sống riêng tư của mình để thư giãn và nghỉ ngơi.)

  • open-plan living space

    không gian sống mở (không có tường ngăn giữa các khu vực chức năng chính như bếp, phòng khách)

    "Modern apartments often feature an open-plan living space, combining the kitchen, dining, and lounge areas."

    (Các căn hộ hiện đại thường có không gian sống mở, kết hợp khu vực bếp, ăn và phòng khách.)

  • shared living space

    không gian sống chung (khu vực được nhiều người cùng sử dụng)

    "In college dorms, students often have a shared living space with common facilities."

    (Ở ký túc xá đại học, sinh viên thường có không gian sống chung với các tiện nghi dùng chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living space

noun
Lật mặt

Không gian sống, khu vực trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác có sẵn để sinh sống.

"The amount of living space in the apartment is quite small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living space".

Xu hướng đô thị hóa và không gian sống nhỏ hẹp

Ở nhiều thành phố lớn phương Tây và trên thế giới, giá nhà đất tăng cao cùng với mật độ dân số dày đặc đã dẫn đến xu hướng không gian sống ngày càng nhỏ hẹp. Các căn hộ studio, căn hộ siêu nhỏ (micro-apartments) trở nên phổ biến, khiến việc thiết kế nội thất thông minh để tối đa hóa diện tích và tạo cảm giác rộng rãi trở thành một nhu cầu thiết yếu trong văn hóa sống hiện đại.

Không gian cá nhân và sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'personal space' (không gian cá nhân) rất quan trọng, thể hiện ranh giới vô hình xung quanh mỗi người. 'Living space' (không gian sống) thường được coi là sự mở rộng của không gian cá nhân này, nơi mỗi người có quyền kiểm soát, bày tỏ cá tính và tìm kiếm sự riêng tư, thư giãn. Việc sắp xếp và bảo vệ không gian sống của mình là một phần quan trọng trong việc duy trì sự thoải mái cá nhân.