(Top Banner Ad)
loading bay
B1
noun B1 Logistics, Transportation, Warehouse Management

loading bay

UK: /ˈləʊdɪŋ beɪ/ • US: /ˈloʊdɪŋ beɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bốc dỡ hàng bãi bốc dỡ hàng vị trí xếp dỡ hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area in a warehouse or factory where goods are loaded onto or unloaded from vehicles.

Vietnamese Meaning

Khu vực trong nhà kho hoặc nhà máy nơi hàng hóa được chất lên hoặc dỡ xuống từ xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck is parked at the loading bay, ready to unload the goods."

    "Xe tải đang đỗ ở khu vực bốc dỡ hàng, sẵn sàng dỡ hàng hóa xuống."

  • "All deliveries must be made via the loading bay."

    "Tất cả các giao hàng phải được thực hiện qua khu vực bốc dỡ hàng."

  • "The loading bay is clearly marked with yellow lines."

    "Khu vực bốc dỡ hàng được đánh dấu rõ ràng bằng vạch vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất, xếp hàng
Noun load tải trọng, lượng hàng
Noun bay khoang, vịnh (nhưng trong trường hợp này chỉ một khu vực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Transportation, Warehouse Management

Etymology (Nguồn gốc)

English
load
English
bay
English
loading bay

Nguồn gốc 'loading bay'

Cụm từ 'loading bay' xuất hiện khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. 'Load' chỉ việc chất hàng lên phương tiện, còn 'bay' ban đầu có nghĩa là một khoảng không gian mở. 'Loading bay' kết hợp cả hai, chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để chất và dỡ hàng một cách hiệu quả.

Usage Note

Chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc vận chuyển hàng hóa. Thường bao gồm một bến tàu hoặc nền tảng để xe tải hoặc các phương tiện khác có thể đậu và hàng hóa có thể được chuyển một cách hiệu quả.

Prepositions

at near

'at the loading bay' chỉ vị trí chính xác của hoạt động xếp dỡ hàng. 'near the loading bay' chỉ một vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loading bay
  • large large loading bay
    (khu vực bốc dỡ hàng lớn)
  • covered covered loading bay
    (khu vực bốc dỡ hàng có mái che)
  • busy busy loading bay
    (khu vực bốc dỡ hàng nhộn nhịp)
Verb + loading bay
  • use use the loading bay
    (sử dụng khu vực bốc dỡ hàng)
  • close close the loading bay
    (đóng khu vực bốc dỡ hàng)
  • access access the loading bay
    (tiếp cận khu vực bốc dỡ hàng)

Idioms

  • Waiting in the loading bay.

    Đợi ở khu vực bốc dỡ hàng (nghĩa đen). Thường dùng để chỉ việc chờ đợi ở một địa điểm cụ thể trong quá trình vận chuyển hoặc giao nhận.

    "The truck is waiting in the loading bay to be unloaded."

    (Xe tải đang đợi ở khu vực bốc dỡ hàng để được dỡ hàng xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loading bay

noun
Lật mặt

Khu vực trong nhà kho hoặc nhà máy nơi hàng hóa được chất lên hoặc dỡ xuống từ xe.

"The truck is parked at the loading bay, ready to unload the goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading bay".

Tầm quan trọng của 'loading bay'

Trong các khu công nghiệp và trung tâm phân phối, 'loading bay' đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru. Việc thiết kế và quản lý 'loading bay' hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.