loading bay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area in a warehouse or factory where goods are loaded onto or unloaded from vehicles.
Vietnamese Meaning
Khu vực trong nhà kho hoặc nhà máy nơi hàng hóa được chất lên hoặc dỡ xuống từ xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truck is parked at the loading bay, ready to unload the goods."
"Xe tải đang đỗ ở khu vực bốc dỡ hàng, sẵn sàng dỡ hàng hóa xuống."
-
"All deliveries must be made via the loading bay."
"Tất cả các giao hàng phải được thực hiện qua khu vực bốc dỡ hàng."
-
"The loading bay is clearly marked with yellow lines."
"Khu vực bốc dỡ hàng được đánh dấu rõ ràng bằng vạch vàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc vận chuyển hàng hóa. Thường bao gồm một bến tàu hoặc nền tảng để xe tải hoặc các phương tiện khác có thể đậu và hàng hóa có thể được chuyển một cách hiệu quả.
Prepositions
'at the loading bay' chỉ vị trí chính xác của hoạt động xếp dỡ hàng. 'near the loading bay' chỉ một vị trí lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large loading bay (khu vực bốc dỡ hàng lớn)
-
covered covered loading bay (khu vực bốc dỡ hàng có mái che)
-
busy busy loading bay (khu vực bốc dỡ hàng nhộn nhịp)
-
use use the loading bay (sử dụng khu vực bốc dỡ hàng)
-
close close the loading bay (đóng khu vực bốc dỡ hàng)
-
access access the loading bay (tiếp cận khu vực bốc dỡ hàng)
Idioms
-
Waiting in the loading bay.
Đợi ở khu vực bốc dỡ hàng (nghĩa đen). Thường dùng để chỉ việc chờ đợi ở một địa điểm cụ thể trong quá trình vận chuyển hoặc giao nhận.
"The truck is waiting in the loading bay to be unloaded."
(Xe tải đang đợi ở khu vực bốc dỡ hàng để được dỡ hàng xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loading bay
nounKhu vực trong nhà kho hoặc nhà máy nơi hàng hóa được chất lên hoặc dỡ xuống từ xe.
"The truck is parked at the loading bay, ready to unload the goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loading bay".
