(Top Banner Ad)
loafing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Hàng ngày

loafing

UK: /ˈləʊfɪŋ/ • US: /ˈloʊfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn không ngồi rồi lêu lổng đi lang thang ung dung tự tại (mang nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending time in a relaxed or lazy way; idling.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian một cách thư giãn hoặc lười biếng; ăn không ngồi rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of loafing on the job."

    "Anh ta bị buộc tội lười biếng trong công việc."

  • "They spent the afternoon loafing around the park."

    "Họ đã dành cả buổi chiều đi lang thang nhàn rỗi quanh công viên."

  • "I can't stand people loafing when there's work to be done."

    "Tôi không thể chịu được những người lười biếng khi có việc phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loaf lười biếng, không làm gì cả (ở không)
Noun loafer người lười biếng, người ăn không ngồi rồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lofen
Old English
lēaf

Nguồn gốc của 'loafing'

Từ 'loafing' có nguồn gốc từ 'loaf' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thức ăn thừa' hoặc 'phần còn lại'. Ban đầu, nó ám chỉ việc lang thang xin ăn. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa lười biếng, không làm gì cả. Câu chuyện thú vị này cho thấy sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian và cách nó phản ánh các hoạt động xã hội trong quá khứ.

Usage Note

Từ 'loafing' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng và không làm gì hữu ích. Nó khác với 'relaxing' (thư giãn) ở chỗ 'relaxing' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả. ' loafing' lại nhấn mạnh sự thiếu hoạt động và mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loafing
  • idle idle loafing
    (sự lười biếng nhàn rỗi)
Verb + loafing
  • catch catch someone loafing
    (bắt gặp ai đó đang lười biếng)
  • spend time spend time loafing
    (dành thời gian lười biếng)

Idioms

  • No loafing on the job!

    Không được lười biếng khi làm việc!

    "The boss told the workers: "No loafing on the job! We need to meet this deadline.""

    (Ông chủ nói với công nhân: "Không được lười biếng khi làm việc! Chúng ta cần phải kịp thời hạn này.")

  • stop loafing around

    dừng việc lười biếng lại

    "He told his son to stop loafing around and get a job."

    (Anh ấy bảo con trai mình dừng việc lười biếng lại và đi kiếm việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loafing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dành thời gian một cách thư giãn hoặc lười biếng; ăn không ngồi rồi.

"He was accused of loafing on the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where people often loaf and enjoy the sunshine, is a popular spot.
Công viên, nơi mọi người thường la cà và tận hưởng ánh nắng mặt trời, là một địa điểm nổi tiếng.
Phủ định
The students who loaf during class rarely succeed.
Những học sinh mà la cà trong giờ học hiếm khi thành công.
Nghi vấn
Is there any reason why the employees, who are always seen loafing, are still employed?
Có lý do nào mà những nhân viên, những người luôn bị bắt gặp đang la cà, vẫn được thuê không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had loafed around instead of studying, he would have failed the exam.
Nếu anh ta đã lêu lổng thay vì học, anh ta đã trượt kỳ thi.
Phủ định
If she had not loafed on the job, she wouldn't have been fired.
Nếu cô ấy không lười biếng trong công việc, cô ấy đã không bị sa thải.
Nghi vấn
Would he have finished the project on time if he hadn't loafed so much?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu anh ấy không lười biếng quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loafing".

Quan niệm về sự lười biếng trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có nền kinh tế phát triển, sự lười biếng trong công việc thường bị coi là tiêu cực. Sự chăm chỉ và năng suất được đánh giá cao, và người lười biếng có thể bị xem là không đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm cho rằng việc nghỉ ngơi và thư giãn là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, và không nên quá khắt khe với bản thân.