loafing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành thời gian một cách thư giãn hoặc lười biếng; ăn không ngồi rồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of loafing on the job."
"Anh ta bị buộc tội lười biếng trong công việc."
-
"They spent the afternoon loafing around the park."
"Họ đã dành cả buổi chiều đi lang thang nhàn rỗi quanh công viên."
-
"I can't stand people loafing when there's work to be done."
"Tôi không thể chịu được những người lười biếng khi có việc phải làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'loafing' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng và không làm gì hữu ích. Nó khác với 'relaxing' (thư giãn) ở chỗ 'relaxing' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả. ' loafing' lại nhấn mạnh sự thiếu hoạt động và mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idle idle loafing (sự lười biếng nhàn rỗi)
-
catch catch someone loafing (bắt gặp ai đó đang lười biếng)
-
spend time spend time loafing (dành thời gian lười biếng)
Idioms
-
No loafing on the job!
Không được lười biếng khi làm việc!
"The boss told the workers: "No loafing on the job! We need to meet this deadline.""
(Ông chủ nói với công nhân: "Không được lười biếng khi làm việc! Chúng ta cần phải kịp thời hạn này.")
-
stop loafing around
dừng việc lười biếng lại
"He told his son to stop loafing around and get a job."
(Anh ấy bảo con trai mình dừng việc lười biếng lại và đi kiếm việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loafing
Verb (gerund or present participle)Dành thời gian một cách thư giãn hoặc lười biếng; ăn không ngồi rồi.
"He was accused of loafing on the job."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, where people often loaf and enjoy the sunshine, is a popular spot. |
Công viên, nơi mọi người thường la cà và tận hưởng ánh nắng mặt trời, là một địa điểm nổi tiếng. |
| Phủ định | The students who loaf during class rarely succeed. |
Những học sinh mà la cà trong giờ học hiếm khi thành công. |
| Nghi vấn | Is there any reason why the employees, who are always seen loafing, are still employed? |
Có lý do nào mà những nhân viên, những người luôn bị bắt gặp đang la cà, vẫn được thuê không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had loafed around instead of studying, he would have failed the exam. |
Nếu anh ta đã lêu lổng thay vì học, anh ta đã trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If she had not loafed on the job, she wouldn't have been fired. |
Nếu cô ấy không lười biếng trong công việc, cô ấy đã không bị sa thải. |
| Nghi vấn | Would he have finished the project on time if he hadn't loafed so much? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu anh ấy không lười biếng quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loafing".
