loaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối bánh mì được nướng có hình dạng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a loaf of bread at the bakery."
"Cô ấy mua một ổ bánh mì ở tiệm bánh."
-
"He was just loafing when I saw him."
"Tôi thấy anh ta đang nhàn rỗi thì phải."
-
"The recipe calls for two loaves of bread."
"Công thức yêu cầu hai ổ bánh mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bánh mì nguyên ổ, chưa cắt lát. Khác với 'slice' (lát bánh mì). 'Loaf' nhấn mạnh đến hình dạng và khối lượng của bánh mì.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc số lượng. Ví dụ: 'a loaf of bread' (một ổ bánh mì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh loaf (một ổ bánh mì tươi mới)
-
stale a stale loaf (một ổ bánh mì cũ/ôi)
-
whole a whole loaf (cả một ổ bánh mì (nguyên chiếc))
-
bake to bake a loaf (nướng một ổ bánh mì)
-
slice to slice a loaf (cắt lát một ổ bánh mì)
-
buy to buy a loaf (mua một ổ bánh mì)
Idioms
-
half a loaf is better than no bread
có một ít vẫn tốt hơn là không có gì cả
"I wanted a promotion, but a small raise is half a loaf is better than no bread."
(Tôi muốn được thăng chức, nhưng một khoản tăng lương nhỏ vẫn tốt hơn là không có gì.)
-
loaf around
ngồi chơi xơi nước, lêu lổng, lãng phí thời gian
"Don't just loaf around all day, find something productive to do!"
(Đừng có cả ngày ngồi chơi xơi nước, hãy tìm việc gì đó có ích mà làm đi!)
-
use your loaf
động não, suy nghĩ kỹ đi (thường dùng ở Anh, không trang trọng)
"Oh, come on, use your loaf! You know the answer."
(Ôi, thôi nào, động não đi! Bạn biết câu trả lời mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loaf
danh từMột khối bánh mì được nướng có hình dạng nhất định.
"She bought a loaf of bread at the bakery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaf".
