(Top Banner Ad)
loaf
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

loaf

UK: /ləʊf/ • US: /loʊf/

Nghĩa tiếng Việt

ổ bánh mì la cà ăn không ngồi rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaped mass of baked bread.

Vietnamese Meaning

Một khối bánh mì được nướng có hình dạng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a loaf of bread at the bakery."

    "Cô ấy mua một ổ bánh mì ở tiệm bánh."

  • "He was just loafing when I saw him."

    "Tôi thấy anh ta đang nhàn rỗi thì phải."

  • "The recipe calls for two loaves of bread."

    "Công thức yêu cầu hai ổ bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loaf ổ bánh mì (toàn bộ một chiếc bánh mì, thường hình thuôn)
Verb loaf làm biếng, lêu lổng, không làm gì cả
Noun loafer kẻ lười biếng, kẻ lêu lổng
Noun loaves những ổ bánh mì (dạng số nhiều của 'loaf')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlāf
Proto-Germanic
*hlaibaz

Nguồn gốc của 'loaf'

Từ 'loaf' trong tiếng Anh cổ là 'hlāf', có nghĩa là 'bánh mì'. Điều thú vị là từ này còn là một phần trong nguồn gốc của các từ 'lord' (hlāford - người bảo vệ bánh mì) và 'lady' (hlāfdīge - người nhào bột bánh mì). Điều này cho thấy bánh mì có một vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống và xã hội thời xưa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bánh mì nguyên ổ, chưa cắt lát. Khác với 'slice' (lát bánh mì). 'Loaf' nhấn mạnh đến hình dạng và khối lượng của bánh mì.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc số lượng. Ví dụ: 'a loaf of bread' (một ổ bánh mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loaf
  • fresh a fresh loaf
    (một ổ bánh mì tươi mới)
  • stale a stale loaf
    (một ổ bánh mì cũ/ôi)
  • whole a whole loaf
    (cả một ổ bánh mì (nguyên chiếc))
Verb + loaf
  • bake to bake a loaf
    (nướng một ổ bánh mì)
  • slice to slice a loaf
    (cắt lát một ổ bánh mì)
  • buy to buy a loaf
    (mua một ổ bánh mì)

Idioms

  • half a loaf is better than no bread

    có một ít vẫn tốt hơn là không có gì cả

    "I wanted a promotion, but a small raise is half a loaf is better than no bread."

    (Tôi muốn được thăng chức, nhưng một khoản tăng lương nhỏ vẫn tốt hơn là không có gì.)

  • loaf around

    ngồi chơi xơi nước, lêu lổng, lãng phí thời gian

    "Don't just loaf around all day, find something productive to do!"

    (Đừng có cả ngày ngồi chơi xơi nước, hãy tìm việc gì đó có ích mà làm đi!)

  • use your loaf

    động não, suy nghĩ kỹ đi (thường dùng ở Anh, không trang trọng)

    "Oh, come on, use your loaf! You know the answer."

    (Ôi, thôi nào, động não đi! Bạn biết câu trả lời mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loaf

danh từ
Lật mặt

Một khối bánh mì được nướng có hình dạng nhất định.

"She bought a loaf of bread at the bakery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaf".

Bánh mì như thực phẩm chính

Bánh mì, đặc biệt là dưới dạng 'loaf' (ổ bánh mì nguyên chiếc), là một thực phẩm chính và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường gắn liền với các bữa ăn gia đình, sự chia sẻ, và biểu tượng của sự no đủ, thịnh vượng.

Ý nghĩa của 'loafer'

Từ 'loafer' (kẻ lười biếng, lêu lổng) bắt nguồn từ động từ 'loaf' (làm biếng, phí thời gian). Điều này phản ánh quan niệm xã hội phương Tây về giá trị của sự chăm chỉ, lao động và việc không khuyến khích sự nhàn rỗi kéo dài.