(Top Banner Ad)
slacking
B2
Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ) B2 Công việc/Hành vi

slacking

UK: /ˈslækɪŋ/ • US: /ˈslækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lười biếng xao nhãng công việc ăn bám làm việc cầm chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'slack'. To be lazy or neglectful in one's duties or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'slack'. Lười biếng hoặc xao nhãng trong công việc hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught slacking during work hours."

    "Anh ta bị bắt gặp đang lười biếng trong giờ làm việc."

  • "The boss noticed the employees slacking off and called a meeting."

    "Ông chủ nhận thấy các nhân viên đang lười biếng và đã triệu tập một cuộc họp."

  • "His slacking led to him being fired."

    "Sự lười biếng của anh ta dẫn đến việc anh ta bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng xuống, chậm chạp, ế ẩm
Verb slack nới lỏng, làm chậm lại, chùng xuống, lơ là
Noun slack sự chùng lại, sự lơi lỏng, thời kỳ ế ẩm
Noun slacker người lười biếng, người trốn việc
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chểnh mảng, sự thiếu tinh thần trách nhiệm
Adverb slackly một cách lỏng lẻo, một cách chểnh mảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
English
slack
English
slacking

Nguồn gốc của 'slacking'

Từ 'slacking' bắt nguồn từ 'slack', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slakaz' nghĩa là lỏng lẻo, chậm chạp. Trong tiếng Anh cổ, 'slæc' cũng mang nghĩa tương tự: lỏng lẻo, cẩu thả, không chặt chẽ. Theo thời gian, nghĩa này phát triển để chỉ hành động lười biếng, trì hoãn hoặc làm việc không hiệu quả, thể hiện sự đối lập với sự chăm chỉ và tập trung.

Usage Note

Thường dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Slacking off' là một cụm động từ phổ biến mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự giảm sút trong nỗ lực.
Khi là danh từ, 'slacking' đề cập đến hành động lười biếng hoặc sự thiếu trách nhiệm nói chung. Nó thường mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

off

'Slacking off' có nghĩa là giảm bớt sự cố gắng, đặc biệt là trong công việc hoặc học tập. Nó mang ý nghĩa tạm thời hoặc không thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slacking
  • stop stop slacking
    (ngừng lười biếng, chểnh mảng)
  • avoid avoid slacking
    (tránh sự lười biếng)
  • be caught be caught slacking
    (bị bắt gặp đang lười biếng/chểnh mảng)
  • accused of accused of slacking
    (bị buộc tội lười biếng/trốn việc)
  • report report slacking
    (báo cáo về việc lười biếng)
Cụm từ cố định
  • no no slacking
    (không được lười biếng/chểnh mảng)
Tính từ + slacking
  • constant constant slacking
    (sự lười biếng liên tục)
  • unacceptable unacceptable slacking
    (sự lười biếng không thể chấp nhận được)

Idioms

  • slack off

    lười biếng, trốn việc, giảm nỗ lực

    "If you keep slacking off, you'll never finish your project on time."

    (Nếu bạn cứ lười biếng, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • no slacking

    không được lười biếng, không được chểnh mảng

    "The manager's motto is 'No slacking!', everyone has to work hard."

    (Khẩu hiệu của người quản lý là 'Không được lười biếng!', mọi người phải làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slacking

Động từ (hiện tại phân từ/danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'slack'. Lười biếng hoặc xao nhãng trong công việc hoặc trách nhiệm.

"He was caught slacking during work hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He slacks off at work.
Anh ấy thường lơ là công việc.
Phủ định
She does not slack when the boss is around.
Cô ấy không lơ là khi có sếp ở gần.
Nghi vấn
Do they slack during team meetings?
Họ có lơ là trong các cuộc họp nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slacking".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, sự chăm chỉ, trách nhiệm và năng suất được đánh giá rất cao. 'Slacking' thường bị coi là hành vi tiêu cực, thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến những hậu quả như khiển trách hoặc mất việc. Đây là một khái niệm đối lập với 'work ethic' (đạo đức làm việc), một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây.

Ảnh hưởng đến đội nhóm

Hành vi 'slacking' không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần và hiệu suất của cả một đội nhóm. Khi một thành viên 'slacking', những người khác có thể phải gánh vác thêm công việc, gây ra sự bất mãn, giảm động lực chung và làm suy yếu lòng tin lẫn nhau trong tập thể.