(Top Banner Ad)
loan generation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

loan generation

UK: /ˈləʊn ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈloʊn ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo khoản vay khởi tạo khoản vay quá trình tạo khoản vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of creating or originating loans, typically by a financial institution.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc khởi tạo các khoản vay, thường là bởi một tổ chức tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank invested heavily in technology to improve its loan generation process."

    "Ngân hàng đã đầu tư mạnh vào công nghệ để cải thiện quy trình tạo khoản vay của mình."

  • "Effective loan generation is crucial for the bank's profitability."

    "Việc tạo khoản vay hiệu quả là rất quan trọng đối với lợi nhuận của ngân hàng."

  • "New regulations have impacted loan generation practices in the industry."

    "Các quy định mới đã ảnh hưởng đến thực tiễn tạo khoản vay trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay
Verb generate tạo ra, sản xuất
Noun generation sự tạo ra, thế hệ
Adjective generative có tính tạo ra

Synonyms

loan origination (khởi tạo khoản vay)credit creation (tạo tín dụng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
loan
English
generation
English
loan generation

Nguồn gốc của 'loan generation'

Thuật ngữ 'loan generation' (tạo khoản vay) xuất hiện trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Nó mô tả quy trình tạo ra và cung cấp các khoản vay cho khách hàng. Quá trình này bao gồm việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng, đánh giá rủi ro, và phê duyệt khoản vay. Mục tiêu là tạo ra các khoản vay sinh lời và an toàn cho ngân hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngân hàng, tài chính và các tổ chức cho vay khác. Nó bao gồm tất cả các bước liên quan đến việc đưa ra một khoản vay, từ quảng cáo và tiếp thị các sản phẩm cho vay, đến đánh giá tín dụng của người đi vay, phê duyệt khoản vay và giải ngân tiền.

Prepositions

in for

'in loan generation' thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc vị trí của ai đó trong quá trình này. 'for loan generation' có thể chỉ mục đích của một hoạt động hoặc nguồn lực liên quan đến việc tạo ra khoản vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan generation
  • successful successful loan generation
    (tạo khoản vay thành công)
  • effective effective loan generation
    (tạo khoản vay hiệu quả)
  • new new loan generation
    (tạo khoản vay mới)
Verb + loan generation
  • increase increase loan generation
    (tăng cường tạo khoản vay)
  • boost boost loan generation
    (thúc đẩy tạo khoản vay)
  • facilitate facilitate loan generation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo khoản vay)

Idioms

  • At the loan generation stage

    ở giai đoạn tạo khoản vay

    "At the loan generation stage, careful assessment is crucial."

    (Ở giai đoạn tạo khoản vay, việc đánh giá cẩn thận là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan generation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc khởi tạo các khoản vay, thường là bởi một tổ chức tài chính.

"The bank invested heavily in technology to improve its loan generation process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan generation".

Tầm quan trọng của tín dụng trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng tín dụng và các khoản vay là rất phổ biến. Từ việc mua nhà, xe hơi, đến việc học đại học, nhiều người dựa vào các khoản vay để đạt được mục tiêu của mình. Điều này phản ánh một niềm tin rằng việc đầu tư vào tương lai là quan trọng, ngay cả khi phải vay mượn.