local park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a particular place or neighborhood; nearby.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc đặc trưng cho một địa điểm hoặc khu phố cụ thể; gần đó, địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local park is a great place for kids to play."
"Công viên địa phương là một nơi tuyệt vời để trẻ em vui chơi."
-
"The local park has a new swing set."
"Công viên địa phương có một bộ xích đu mới."
-
"Let's meet at the local park this afternoon."
"Chiều nay chúng ta hãy gặp nhau ở công viên địa phương nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | localize | Địa phương hóa (làm cho cái gì đó phù hợp với một địa phương cụ thể) |
| Noun | locality | Địa phương, vùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'local' trong cụm này nhấn mạnh rằng công viên đó nằm trong khu vực sinh sống của người nói hoặc người nghe, dễ dàng tiếp cận và quen thuộc. Khác với 'regional park' (công viên khu vực) lớn hơn và phục vụ nhiều khu vực lân cận.
Từ 'park' chỉ một khu vực được quy hoạch cho mục đích giải trí, thư giãn và thường có cây xanh, sân chơi hoặc các tiện ích khác. Nó khác với 'garden' (vườn) thường nhỏ hơn và có tính chất cá nhân hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful local park (công viên địa phương xinh đẹp)
-
small local park (công viên địa phương nhỏ)
-
crowded local park (công viên địa phương đông đúc)
-
visit the local park (tham quan công viên địa phương)
-
walk in the local park (đi bộ trong công viên địa phương)
-
play in the local park (chơi đùa trong công viên địa phương)
Idioms
-
a walk in the park
một việc gì đó rất dễ dàng
"The exam was a walk in the park."
(Bài kiểm tra đó dễ như ăn kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local park
Tính từThuộc về hoặc đặc trưng cho một địa điểm hoặc khu phố cụ thể; gần đó, địa phương.
"The local park is a great place for kids to play."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, they will have built a new playground in the local park. |
Đến mùa hè tới, họ sẽ xây xong một sân chơi mới trong công viên địa phương. |
| Phủ định | By the time we arrive, the city council won't have renovated the local park yet. |
Trước khi chúng ta đến, hội đồng thành phố vẫn chưa cải tạo xong công viên địa phương. |
| Nghi vấn | Will the community have organized a fundraising event for the local park by next month? |
Liệu cộng đồng có tổ chức xong một sự kiện gây quỹ cho công viên địa phương vào tháng tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local park's playground is very popular with children. |
Sân chơi của công viên địa phương rất được trẻ em yêu thích. |
| Phủ định | The local park's fountain isn't working today. |
Đài phun nước của công viên địa phương hôm nay không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is the local park's entrance fee waived on holidays? |
Có phải phí vào cửa công viên địa phương được miễn vào các ngày lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local park".
