(Top Banner Ad)
community park
A2
noun A2 Quy hoạch đô thị, Giải trí

community park

UK: /kəˈmjuːnəti pɑːk/ • US: /kəˈmjuːnəti pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên cộng đồng vườn hoa cộng đồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park that is owned and maintained by a local community for recreational use.

Vietnamese Meaning

Một công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi cộng đồng địa phương để sử dụng cho mục đích giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community park is a great place for families to spend time together."

    "Công viên cộng đồng là một nơi tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau."

  • "The community park hosts many events throughout the year."

    "Công viên cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện trong suốt cả năm."

  • "The city council is investing in improvements to the community park."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện công viên cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, công cộng
Noun park Công viên (khu vực xanh)
Verb park Đậu xe, đỗ xe
Noun parkland Vùng đất công viên, khu vực có nhiều cây xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas
Old French
parc
English (Modern Compound)
community park

Nguồn Gốc Của Không Gian Công Cộng

Từ 'park' (công viên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu chỉ là một khu đất rào chắn để săn bắn hoặc bảo tồn. Còn 'community' (cộng đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas', nghĩa là chia sẻ. Khi kết hợp lại vào thời kỳ hiện đại (khoảng thế kỷ 19-20), 'community park' mô tả chính xác một không gian xanh công cộng được duy trì và sử dụng chung cho lợi ích của người dân địa phương.

Sự Phát Triển Đô Thị

Sự ra đời của 'community park' gắn liền với phong trào quy hoạch đô thị ở phương Tây, nhằm cung cấp nơi nghỉ ngơi, vui chơi giải trí và kết nối xã hội khi các thành phố ngày càng trở nên đông đúc. Đây là một khái niệm phản ánh nhu cầu về sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người dân đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'community park' nhấn mạnh tính chất sở hữu và quản lý bởi cộng đồng, thường do chính quyền địa phương hoặc các tổ chức phi lợi nhuận đại diện cho cộng đồng đó quản lý. Nó khác với 'national park' (công viên quốc gia) hoặc 'state park' (công viên tiểu bang) ở quy mô và phạm vi quản lý. 'Community park' thường có quy mô nhỏ hơn và phục vụ nhu cầu giải trí của cư dân địa phương.

Prepositions

in at near

In: Chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., 'playing in the community park'). At: Chỉ một địa điểm cụ thể trong công viên (e.g., 'meeting at the community park entrance'). Near: Chỉ vị trí gần công viên (e.g., 'living near the community park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community park
  • local local community park
    (Công viên cộng đồng địa phương)
  • well-maintained well-maintained community park
    (Công viên cộng đồng được bảo trì tốt)
  • spacious spacious community park
    (Công viên cộng đồng rộng rãi)
Verb + community park
  • visit visit the community park
    (Tham quan/ghé thăm công viên cộng đồng)
  • revitalize revitalize the community park
    (Tái sinh (cải tạo) công viên cộng đồng)
  • organize events in organize events in the community park
    (Tổ chức sự kiện tại công viên cộng đồng)
Noun + community park
  • playground in the playground in the community park
    (Sân chơi trong công viên cộng đồng)
  • volunteers clean up the volunteers clean up the community park
    (Các tình nguyện viên dọn dẹp công viên cộng đồng)

Idioms

  • a hub of community activity

    Một trung tâm hoạt động của cộng đồng

    "The community park serves as a hub of community activity every weekend."

    (Công viên cộng đồng đóng vai trò là trung tâm hoạt động của khu dân cư vào mỗi cuối tuần.)

  • Friends of the Park initiative

    Sáng kiến 'Những người bạn của Công viên' (nhóm bảo tồn/ủng hộ)

    "The local council supports the Friends of the Park initiative to raise funds."

    (Hội đồng địa phương ủng hộ sáng kiến 'Những người bạn của Công viên' để gây quỹ.)

  • park and recreation board

    Hội đồng công viên và giải trí (cơ quan quản lý)

    "The park and recreation board approved the plan for the new fountain."

    (Hội đồng công viên và giải trí đã phê duyệt kế hoạch cho đài phun nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community park

noun
Lật mặt

Một công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi cộng đồng địa phương để sử dụng cho mục đích giải trí.

"The community park is a great place for families to spend time together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting the community park is a great way to spend the afternoon.
Tham quan công viên cộng đồng là một cách tuyệt vời để dành cả buổi chiều.
Phủ định
Not maintaining the community park properly can lead to its decline.
Không duy trì công viên cộng đồng đúng cách có thể dẫn đến sự xuống cấp của nó.
Nghi vấn
Is building a new community park beneficial for the neighborhood?
Xây dựng một công viên cộng đồng mới có lợi cho khu phố không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community park is a popular spot for families.
Công viên cộng đồng là một địa điểm phổ biến cho các gia đình.
Phủ định
There isn't a community park in my neighborhood.
Không có công viên cộng đồng nào trong khu phố của tôi.
Nghi vấn
What makes the community park special?
Điều gì làm cho công viên cộng đồng trở nên đặc biệt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new playground in the community park.
Họ sẽ xây dựng một sân chơi mới trong công viên cộng đồng.
Phủ định
We are not going to have a picnic in the community park because of the rain.
Chúng ta sẽ không đi dã ngoại ở công viên cộng đồng vì trời mưa.
Nghi vấn
Is she going to walk her dog in the community park this evening?
Tối nay cô ấy có định dắt chó đi dạo trong công viên cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community park".

Vai Trò Quan Trọng Trong Quy Hoạch Đô Thị Mỹ

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'community park' không chỉ là nơi giải trí mà còn là một phần thiết yếu của quy hoạch đô thị. Chúng được xem là 'lá phổi xanh', cung cấp không gian mở, giảm ô nhiễm tiếng ồn và nhiệt độ, góp phần cải thiện sức khỏe tâm lý và thể chất cho cư dân.

Biểu Tượng Của Sự Tham Gia Dân Chủ

Việc quản lý và phát triển các công viên cộng đồng thường liên quan đến sự tham gia của người dân địa phương (ví dụ: thông qua các cuộc họp hội đồng hoặc các nhóm tình nguyện). Điều này thể hiện một mô hình quản trị dân chủ, nơi cư dân có tiếng nói trong việc sử dụng và duy trì tài sản công cộng của họ.