community park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park that is owned and maintained by a local community for recreational use.
Vietnamese Meaning
Một công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi cộng đồng địa phương để sử dụng cho mục đích giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community park is a great place for families to spend time together."
"Công viên cộng đồng là một nơi tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau."
-
"The community park hosts many events throughout the year."
"Công viên cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện trong suốt cả năm."
-
"The city council is investing in improvements to the community park."
"Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện công viên cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'community park' nhấn mạnh tính chất sở hữu và quản lý bởi cộng đồng, thường do chính quyền địa phương hoặc các tổ chức phi lợi nhuận đại diện cho cộng đồng đó quản lý. Nó khác với 'national park' (công viên quốc gia) hoặc 'state park' (công viên tiểu bang) ở quy mô và phạm vi quản lý. 'Community park' thường có quy mô nhỏ hơn và phục vụ nhu cầu giải trí của cư dân địa phương.
Prepositions
In: Chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., 'playing in the community park'). At: Chỉ một địa điểm cụ thể trong công viên (e.g., 'meeting at the community park entrance'). Near: Chỉ vị trí gần công viên (e.g., 'living near the community park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local community park (Công viên cộng đồng địa phương)
-
well-maintained well-maintained community park (Công viên cộng đồng được bảo trì tốt)
-
spacious spacious community park (Công viên cộng đồng rộng rãi)
-
visit visit the community park (Tham quan/ghé thăm công viên cộng đồng)
-
revitalize revitalize the community park (Tái sinh (cải tạo) công viên cộng đồng)
-
organize events in organize events in the community park (Tổ chức sự kiện tại công viên cộng đồng)
-
playground in the playground in the community park (Sân chơi trong công viên cộng đồng)
-
volunteers clean up the volunteers clean up the community park (Các tình nguyện viên dọn dẹp công viên cộng đồng)
Idioms
-
a hub of community activity
Một trung tâm hoạt động của cộng đồng
"The community park serves as a hub of community activity every weekend."
(Công viên cộng đồng đóng vai trò là trung tâm hoạt động của khu dân cư vào mỗi cuối tuần.)
-
Friends of the Park initiative
Sáng kiến 'Những người bạn của Công viên' (nhóm bảo tồn/ủng hộ)
"The local council supports the Friends of the Park initiative to raise funds."
(Hội đồng địa phương ủng hộ sáng kiến 'Những người bạn của Công viên' để gây quỹ.)
-
park and recreation board
Hội đồng công viên và giải trí (cơ quan quản lý)
"The park and recreation board approved the plan for the new fountain."
(Hội đồng công viên và giải trí đã phê duyệt kế hoạch cho đài phun nước mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community park
nounMột công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi cộng đồng địa phương để sử dụng cho mục đích giải trí.
"The community park is a great place for families to spend time together."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting the community park is a great way to spend the afternoon. |
Tham quan công viên cộng đồng là một cách tuyệt vời để dành cả buổi chiều. |
| Phủ định | Not maintaining the community park properly can lead to its decline. |
Không duy trì công viên cộng đồng đúng cách có thể dẫn đến sự xuống cấp của nó. |
| Nghi vấn | Is building a new community park beneficial for the neighborhood? |
Xây dựng một công viên cộng đồng mới có lợi cho khu phố không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community park is a popular spot for families. |
Công viên cộng đồng là một địa điểm phổ biến cho các gia đình. |
| Phủ định | There isn't a community park in my neighborhood. |
Không có công viên cộng đồng nào trong khu phố của tôi. |
| Nghi vấn | What makes the community park special? |
Điều gì làm cho công viên cộng đồng trở nên đặc biệt? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new playground in the community park. |
Họ sẽ xây dựng một sân chơi mới trong công viên cộng đồng. |
| Phủ định | We are not going to have a picnic in the community park because of the rain. |
Chúng ta sẽ không đi dã ngoại ở công viên cộng đồng vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Is she going to walk her dog in the community park this evening? |
Tối nay cô ấy có định dắt chó đi dạo trong công viên cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community park".
