neighborhood park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park located within a residential area, designed for use by the residents of that area.
Vietnamese Meaning
Một công viên nằm trong khu dân cư, được thiết kế để người dân trong khu vực đó sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids love playing in the neighborhood park after school."
"Bọn trẻ thích chơi ở công viên khu phố sau giờ học."
-
"We often have picnics in the neighborhood park on weekends."
"Chúng tôi thường tổ chức những buổi dã ngoại ở công viên khu phố vào cuối tuần."
-
"The city council is planning to renovate the neighborhood park."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo công viên khu phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neighbor | hàng xóm |
| Adjective | neighboring | kế cận, lân cận |
| Adverb | neighborly | thân thiện, có tình hàng xóm |
| Verb | park | đỗ xe; đặt vào công viên |
| Noun | parking | chỗ đỗ xe, sự đỗ xe |
| Noun | parkland | vùng đất công viên, khu vực có nhiều cây xanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những công viên nhỏ, phục vụ nhu cầu vui chơi, giải trí, thư giãn của người dân địa phương. Nó nhấn mạnh tính địa phương, gần gũi và tiện lợi.
Prepositions
"in the neighborhood park" - chỉ vị trí bên trong công viên. "near the neighborhood park" - chỉ vị trí gần công viên. "at the neighborhood park" - chỉ vị trí tại công viên, thường dùng khi nói về một sự kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local neighborhood park (công viên khu phố địa phương)
-
community community neighborhood park (công viên khu phố cộng đồng)
-
spacious spacious neighborhood park (công viên khu phố rộng rãi)
-
well-maintained well-maintained neighborhood park (công viên khu phố được bảo trì tốt)
-
charming charming neighborhood park (công viên khu phố quyến rũ)
-
visit visit the neighborhood park (ghé thăm công viên khu phố)
-
enjoy enjoy the neighborhood park (tận hưởng công viên khu phố)
-
play in play in the neighborhood park (chơi ở công viên khu phố)
-
build build a new neighborhood park (xây dựng một công viên khu phố mới)
-
renovate renovate the neighborhood park (cải tạo công viên khu phố)
Idioms
-
take a stroll in the neighborhood park
đi dạo trong công viên khu phố
"After dinner, we often take a stroll in the neighborhood park to relax."
(Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo trong công viên khu phố để thư giãn.)
-
meet at the neighborhood park
hẹn gặp ở công viên khu phố
"Let's meet at the neighborhood park at 3 PM and then head to the cafe."
(Hãy gặp nhau ở công viên khu phố lúc 3 giờ chiều rồi đi đến quán cà phê.)
-
spend an afternoon at the neighborhood park
dành một buổi chiều ở công viên khu phố
"The children love to spend an afternoon at the neighborhood park, playing on the swings."
(Bọn trẻ rất thích dành một buổi chiều ở công viên khu phố, chơi xích đu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neighborhood park
Danh từMột công viên nằm trong khu dân cư, được thiết kế để người dân trong khu vực đó sử dụng.
"The kids love playing in the neighborhood park after school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood park".
