(Top Banner Ad)
neighborhood park
A2
Danh từ A2 Địa lý, Xã hội

neighborhood park

UK: /ˈneɪbəˌhʊd pɑːk/ • US: /ˈneɪbərˌhʊd pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên khu phố công viên hàng xóm vườn hoa khu dân cư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park located within a residential area, designed for use by the residents of that area.

Vietnamese Meaning

Một công viên nằm trong khu dân cư, được thiết kế để người dân trong khu vực đó sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids love playing in the neighborhood park after school."

    "Bọn trẻ thích chơi ở công viên khu phố sau giờ học."

  • "We often have picnics in the neighborhood park on weekends."

    "Chúng tôi thường tổ chức những buổi dã ngoại ở công viên khu phố vào cuối tuần."

  • "The city council is planning to renovate the neighborhood park."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo công viên khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbor hàng xóm
Adjective neighboring kế cận, lân cận
Adverb neighborly thân thiện, có tình hàng xóm
Verb park đỗ xe; đặt vào công viên
Noun parking chỗ đỗ xe, sự đỗ xe
Noun parkland vùng đất công viên, khu vực có nhiều cây xanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahgebūr
Middle English
neigebour
Old French
parc
Middle English
parc
Modern English (compound)
neighborhood park

Nguồn gốc của 'Neighborhood'

Từ 'neighborhood' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', có nghĩa là 'người sống gần'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'neigebour' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'neighborhood' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ khu vực xung quanh nơi ở.

Nguồn gốc của 'Park'

Từ 'park' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', nghĩa là một khu đất được rào chắn, thường dùng để săn bắn hoặc bảo vệ động vật hoang dã. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ các khu đất công cộng được duy trì cho mục đích giải trí và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những công viên nhỏ, phục vụ nhu cầu vui chơi, giải trí, thư giãn của người dân địa phương. Nó nhấn mạnh tính địa phương, gần gũi và tiện lợi.

Prepositions

in near at

"in the neighborhood park" - chỉ vị trí bên trong công viên. "near the neighborhood park" - chỉ vị trí gần công viên. "at the neighborhood park" - chỉ vị trí tại công viên, thường dùng khi nói về một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neighborhood park
  • local local neighborhood park
    (công viên khu phố địa phương)
  • community community neighborhood park
    (công viên khu phố cộng đồng)
  • spacious spacious neighborhood park
    (công viên khu phố rộng rãi)
  • well-maintained well-maintained neighborhood park
    (công viên khu phố được bảo trì tốt)
  • charming charming neighborhood park
    (công viên khu phố quyến rũ)
Verb + neighborhood park
  • visit visit the neighborhood park
    (ghé thăm công viên khu phố)
  • enjoy enjoy the neighborhood park
    (tận hưởng công viên khu phố)
  • play in play in the neighborhood park
    (chơi ở công viên khu phố)
  • build build a new neighborhood park
    (xây dựng một công viên khu phố mới)
  • renovate renovate the neighborhood park
    (cải tạo công viên khu phố)

Idioms

  • take a stroll in the neighborhood park

    đi dạo trong công viên khu phố

    "After dinner, we often take a stroll in the neighborhood park to relax."

    (Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo trong công viên khu phố để thư giãn.)

  • meet at the neighborhood park

    hẹn gặp ở công viên khu phố

    "Let's meet at the neighborhood park at 3 PM and then head to the cafe."

    (Hãy gặp nhau ở công viên khu phố lúc 3 giờ chiều rồi đi đến quán cà phê.)

  • spend an afternoon at the neighborhood park

    dành một buổi chiều ở công viên khu phố

    "The children love to spend an afternoon at the neighborhood park, playing on the swings."

    (Bọn trẻ rất thích dành một buổi chiều ở công viên khu phố, chơi xích đu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighborhood park

Danh từ
Lật mặt

Một công viên nằm trong khu dân cư, được thiết kế để người dân trong khu vực đó sử dụng.

"The kids love playing in the neighborhood park after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood park".

Vai trò trung tâm của công viên khu phố

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, công viên khu phố đóng vai trò quan trọng như một trung tâm cộng đồng. Đây là nơi mọi người, đặc biệt là trẻ em và gia đình, đến để giải trí, tập thể dục, và giao lưu. Chúng là không gian xanh thiết yếu giúp gắn kết cộng đồng và tạo ra môi trường sống lành mạnh.

Tầm quan trọng của không gian xanh đô thị

Công viên khu phố được xem là lá phổi xanh của các khu đô thị. Chúng không chỉ cung cấp không gian để thư giãn và hoạt động ngoài trời, mà còn góp phần cải thiện chất lượng không khí, giảm nhiệt độ đô thị và tăng cường sức khỏe tinh thần cho cư dân. Quy hoạch đô thị hiện đại luôn ưu tiên việc duy trì và phát triển các công viên này.