resident worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who is legally allowed to live and work in a particular country or region, often implying a more permanent or long-term arrangement than a temporary worker.
Vietnamese Meaning
Một người lao động được phép cư trú và làm việc hợp pháp tại một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, thường ngụ ý một thỏa thuận lâu dài hoặc vĩnh viễn hơn so với một người lao động tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company employs several resident workers from Vietnam."
"Công ty sử dụng một số lao động cư trú đến từ Việt Nam."
-
"The government is developing programs to support resident workers."
"Chính phủ đang phát triển các chương trình để hỗ trợ người lao động cư trú."
-
"Resident workers contribute significantly to the local economy."
"Người lao động cư trú đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | residence | nơi cư trú, nhà ở |
| Noun | resident | người dân, người thường trú |
| Verb | reside | cư trú, sinh sống |
| Adjective | residential | thuộc về khu dân cư, có tính chất cư trú |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, cần cù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhập cư, luật lao động và chính sách kinh tế. Nó nhấn mạnh quyền cư trú hợp pháp của người lao động. Phân biệt với 'temporary worker' (người lao động tạm thời) hoặc 'immigrant worker' (người lao động nhập cư) - 'resident worker' mang tính trung lập và tập trung vào quyền cư trú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreign foreign resident worker (người lao động nước ngoài thường trú)
-
skilled skilled resident worker (người lao động thường trú có tay nghề)
-
temporary temporary resident worker (người lao động thường trú tạm thời)
-
essential essential resident worker (người lao động thường trú thiết yếu)
-
employ employ resident workers (tuyển dụng người lao động thường trú)
-
protect protect resident workers (bảo vệ người lao động thường trú)
-
attract attract resident workers (thu hút người lao động thường trú)
-
support support resident workers (hỗ trợ người lao động thường trú)
Idioms
-
rights of resident workers
quyền của người lao động thường trú
"The new law aims to strengthen the rights of resident workers."
(Luật mới nhằm củng cố các quyền của người lao động thường trú.)
-
status as a resident worker
tư cách/tình trạng người lao động thường trú
"Applying for permanent status as a resident worker can be a complex process."
(Việc nộp đơn xin tình trạng người lao động thường trú vĩnh viễn có thể là một quy trình phức tạp.)
-
integration of resident workers
sự hòa nhập của người lao động thường trú
"Companies should facilitate the integration of resident workers into the local community."
(Các công ty nên tạo điều kiện cho sự hòa nhập của người lao động thường trú vào cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resident worker
Danh từMột người lao động được phép cư trú và làm việc hợp pháp tại một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, thường ngụ ý một thỏa thuận lâu dài hoặc vĩnh viễn hơn so với một người lao động tạm thời.
"The company employs several resident workers from Vietnam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resident worker".
