(Top Banner Ad)
native worker
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học

native worker

UK: /ˈneɪtɪv ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈneɪtɪv ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động bản địa lao động trong nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is a citizen or permanent resident of the country in which they are employed.

Vietnamese Meaning

Người lao động là công dân hoặc cư dân thường trú của quốc gia nơi họ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prefers to hire native workers for these positions."

    "Công ty thích thuê người lao động bản địa cho những vị trí này hơn."

  • "Many native workers lost their jobs due to the economic downturn."

    "Nhiều người lao động bản địa đã mất việc làm do suy thoái kinh tế."

  • "The government is implementing policies to protect the rights of native workers."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo vệ quyền lợi của người lao động bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native bản địa, bản xứ
Noun native người bản xứ, người bản địa
Noun nativity sự ra đời, nơi sinh
Adverb natively một cách bản địa, tự nhiên
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc
Noun work công việc, việc làm
Adjective working đang làm việc, có hiệu quả
Noun workforce lực lượng lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
nativ
English
native

Nguồn gốc 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'sinh ra, tự nhiên'. Nó dùng để chỉ một người sinh ra ở một nơi cụ thể, trở thành cư dân bản địa của vùng đất đó. Trong tiếng Anh hiện đại, 'native' thường mang ý nghĩa thuộc về hoặc có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể.

Nguồn gốc 'worker'

Từ 'worker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'worc' (nghĩa là 'hành động, việc làm') kết hợp với hậu tố '-er', dùng để chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'worker' có nghĩa là người làm việc, người lao động.

Ý nghĩa của 'native worker'

Khi kết hợp, 'native worker' chỉ những người lao động sinh ra, lớn lên hoặc có quốc tịch ở chính quốc gia/khu vực mà họ đang làm việc, phân biệt với những người lao động nước ngoài (expat, foreign worker) hoặc người nhập cư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'foreign worker' (người lao động nước ngoài) hoặc 'immigrant worker' (người lao động nhập cư). Nó nhấn mạnh đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động bản địa, cũng như sự đóng góp của họ vào nền kinh tế quốc gia. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ người lao động có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn nhất định, trái ngược với lao động phổ thông.

Prepositions

for in

'native worker for' thường được sử dụng để chỉ người lao động bản địa làm việc cho một công ty hoặc tổ chức cụ thể. 'native worker in' được sử dụng để chỉ người lao động bản địa làm việc trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native worker
  • local local native workers
    (những người lao động bản địa địa phương)
  • skilled skilled native workers
    (những người lao động bản địa có kỹ năng)
  • unskilled unskilled native workers
    (những người lao động bản địa không có kỹ năng)
  • indigenous indigenous native workers
    (những người lao động bản địa/thổ dân)
Verb + native worker
  • employ employ native workers
    (tuyển dụng người lao động bản địa)
  • support support native workers
    (hỗ trợ người lao động bản địa)
  • train train native workers
    (đào tạo người lao động bản địa)
  • exploit exploit native workers
    (bóc lột người lao động bản địa)
Native worker + Noun
  • rights native worker rights
    (quyền của người lao động bản địa)
  • wages native worker wages
    (tiền lương của người lao động bản địa)
  • shortage native worker shortage
    (tình trạng thiếu hụt người lao động bản địa)

Idioms

  • Empowering native workers

    Trao quyền cho người lao động bản địa

    "The government launched a program aimed at empowering native workers through vocational training."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình nhằm trao quyền cho người lao động bản địa thông qua đào tạo nghề.)

  • Protecting native worker jobs

    Bảo vệ việc làm của người lao động bản địa

    "Trade unions often advocate for policies focused on protecting native worker jobs from foreign competition."

    (Các công đoàn thường ủng hộ các chính sách tập trung vào việc bảo vệ việc làm của người lao động bản địa khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.)

  • A strong native workforce

    Một lực lượng lao động bản địa hùng mạnh

    "Developing a strong native workforce is crucial for national economic stability."

    (Phát triển một lực lượng lao động bản địa hùng mạnh là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native worker

Danh từ
Lật mặt

Người lao động là công dân hoặc cư dân thường trú của quốc gia nơi họ làm việc.

"The company prefers to hire native workers for these positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs many native workers.
Công ty thuê rất nhiều công nhân bản địa.
Phủ định
Are there not enough native workers for the project?
Không phải là không có đủ công nhân bản địa cho dự án sao?
Nghi vấn
Is he a native worker here?
Anh ấy có phải là một công nhân bản địa ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native worker".

Ưu tiên việc làm trong nước

Ở nhiều quốc gia, có xu hướng ưu tiên tuyển dụng người lao động bản địa thay vì lao động nước ngoài. Điều này nhằm bảo vệ thị trường việc làm trong nước, giảm tỷ lệ thất nghiệp cho công dân và duy trì sự ổn định xã hội. Đây là một chủ đề thường xuyên được tranh luận trong các chính sách kinh tế và nhập cư.

Vai trò trong kinh tế và văn hóa địa phương

Người lao động bản địa đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì và phát triển kinh tế địa phương. Họ thường sở hữu kiến thức và kỹ năng truyền thống, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa và thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng nơi họ sinh sống và làm việc.