native worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who is a citizen or permanent resident of the country in which they are employed.
Vietnamese Meaning
Người lao động là công dân hoặc cư dân thường trú của quốc gia nơi họ làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prefers to hire native workers for these positions."
"Công ty thích thuê người lao động bản địa cho những vị trí này hơn."
-
"Many native workers lost their jobs due to the economic downturn."
"Nhiều người lao động bản địa đã mất việc làm do suy thoái kinh tế."
-
"The government is implementing policies to protect the rights of native workers."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo vệ quyền lợi của người lao động bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | native | bản địa, bản xứ |
| Noun | native | người bản xứ, người bản địa |
| Noun | nativity | sự ra đời, nơi sinh |
| Adverb | natively | một cách bản địa, tự nhiên |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Adjective | working | đang làm việc, có hiệu quả |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'foreign worker' (người lao động nước ngoài) hoặc 'immigrant worker' (người lao động nhập cư). Nó nhấn mạnh đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động bản địa, cũng như sự đóng góp của họ vào nền kinh tế quốc gia. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ người lao động có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn nhất định, trái ngược với lao động phổ thông.
Prepositions
'native worker for' thường được sử dụng để chỉ người lao động bản địa làm việc cho một công ty hoặc tổ chức cụ thể. 'native worker in' được sử dụng để chỉ người lao động bản địa làm việc trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local native workers (những người lao động bản địa địa phương)
-
skilled skilled native workers (những người lao động bản địa có kỹ năng)
-
unskilled unskilled native workers (những người lao động bản địa không có kỹ năng)
-
indigenous indigenous native workers (những người lao động bản địa/thổ dân)
-
employ employ native workers (tuyển dụng người lao động bản địa)
-
support support native workers (hỗ trợ người lao động bản địa)
-
train train native workers (đào tạo người lao động bản địa)
-
exploit exploit native workers (bóc lột người lao động bản địa)
-
rights native worker rights (quyền của người lao động bản địa)
-
wages native worker wages (tiền lương của người lao động bản địa)
-
shortage native worker shortage (tình trạng thiếu hụt người lao động bản địa)
Idioms
-
Empowering native workers
Trao quyền cho người lao động bản địa
"The government launched a program aimed at empowering native workers through vocational training."
(Chính phủ đã khởi động một chương trình nhằm trao quyền cho người lao động bản địa thông qua đào tạo nghề.)
-
Protecting native worker jobs
Bảo vệ việc làm của người lao động bản địa
"Trade unions often advocate for policies focused on protecting native worker jobs from foreign competition."
(Các công đoàn thường ủng hộ các chính sách tập trung vào việc bảo vệ việc làm của người lao động bản địa khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.)
-
A strong native workforce
Một lực lượng lao động bản địa hùng mạnh
"Developing a strong native workforce is crucial for national economic stability."
(Phát triển một lực lượng lao động bản địa hùng mạnh là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
native worker
Danh từNgười lao động là công dân hoặc cư dân thường trú của quốc gia nơi họ làm việc.
"The company prefers to hire native workers for these positions."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employs many native workers. |
Công ty thuê rất nhiều công nhân bản địa. |
| Phủ định | Are there not enough native workers for the project? |
Không phải là không có đủ công nhân bản địa cho dự án sao? |
| Nghi vấn | Is he a native worker here? |
Anh ấy có phải là một công nhân bản địa ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native worker".
