locale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where something happens or is set, or that has particular events associated with it.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi một cái gì đó xảy ra hoặc được thiết lập, hoặc nơi có những sự kiện đặc biệt liên quan đến nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play is set in a remote locale in the Scottish Highlands."
"Vở kịch lấy bối cảnh ở một địa điểm hẻo lánh ở vùng Cao nguyên Scotland."
-
"The restaurant is a popular locale for business lunches."
"Nhà hàng là một địa điểm nổi tiếng cho các bữa trưa công việc."
-
"The software supports multiple locales."
"Phần mềm hỗ trợ nhiều locale."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'locale' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, có thể là một khu vực, một thành phố, hoặc thậm chí một địa điểm ảo trong một ứng dụng hoặc hệ thống máy tính. Nó nhấn mạnh đến các đặc điểm và sự kiện gắn liền với địa điểm đó. So với 'place', 'locale' có phần trang trọng và cụ thể hơn.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến một khu vực rộng lớn hơn: 'in a rural locale'. 'at' được dùng khi nói đến một địa điểm cụ thể: 'at the event's locale'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
picturesque picturesque locale (địa điểm có phong cảnh đẹp, hữu tình)
-
remote remote locale (địa điểm hẻo lánh, xa xôi)
-
historical historical locale (địa điểm mang tính lịch sử)
-
ideal ideal locale (địa điểm lý tưởng)
-
specific specific locale (một địa điểm cụ thể)
-
choose choose a locale (chọn một địa điểm)
-
visit visit a locale (ghé thăm một địa điểm)
-
explore explore a locale (khám phá một địa điểm)
-
describe describe a locale (mô tả một địa điểm)
Idioms
-
the perfect locale for something
địa điểm hoàn hảo/lý tưởng cho cái gì đó
"The quiet beach was the perfect locale for a relaxing vacation."
(Bãi biển yên tĩnh là địa điểm lý tưởng cho một kỳ nghỉ thư giãn.)
-
a change of locale
một sự thay đổi địa điểm/môi trường
"A change of locale can often help inspire new ideas."
(Một sự thay đổi địa điểm thường có thể giúp khơi nguồn những ý tưởng mới.)
-
a strong sense of locale
cảm giác mạnh mẽ về nơi chốn/đặc trưng của một địa điểm
"The novel effectively captured a strong sense of locale, making the city feel like a character."
(Cuốn tiểu thuyết đã nắm bắt một cách hiệu quả cảm giác mạnh mẽ về nơi chốn, khiến thành phố trở nên sống động như một nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locale
danh từĐịa điểm nơi một cái gì đó xảy ra hoặc được thiết lập, hoặc nơi có những sự kiện đặc biệt liên quan đến nó.
"The play is set in a remote locale in the Scottish Highlands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locale".
