(Top Banner Ad)
localized dispute
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

localized dispute

UK: /ˈləʊkəˌlaɪzd dɪˈspjuːt/ • US: /ˈloʊkəˌlaɪzd dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp cục bộ bất đồng địa phương xung đột khu vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument that is confined to a specific area or group of people.

Vietnamese Meaning

Một tranh chấp hoặc bất đồng giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to resolve the localized dispute between workers and management."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết tranh chấp cục bộ giữa công nhân và ban quản lý."

  • "The mediator was brought in to help resolve the localized dispute over water rights."

    "Người hòa giải được đưa vào để giúp giải quyết tranh chấp cục bộ về quyền sử dụng nước."

  • "Police are monitoring the localized dispute between the two families to prevent further escalation."

    "Cảnh sát đang theo dõi tranh chấp cục bộ giữa hai gia đình để ngăn chặn leo thang thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute Cuộc tranh cãi, cuộc tranh chấp, sự bất đồng
Verb dispute Tranh cãi, tranh chấp; nghi ngờ, phản bác
Adjective disputable Có thể tranh cãi được
Adjective undisputed Không thể tranh cãi, không thể nghi ngờ; được thừa nhận rộng rãi
Noun local Địa phương, khu vực; người dân địa phương
Adjective local Thuộc về địa phương, cục bộ
Verb localize Khoanh vùng, định vị, khu trú
Noun localization Sự khoanh vùng, sự định vị, sự khu trú

Synonyms

regional dispute (tranh chấp khu vực)local conflict (xung đột địa phương)

Antonyms

global dispute (tranh chấp toàn cầu)widespread conflict (xung đột lan rộng)

Related Words

border dispute (tranh chấp biên giới)property dispute (tranh chấp tài sản)

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
Latin
locus
Old French
local
English
local
English
localize
English
localized

Nguồn gốc của 'dispute'

Từ 'dispute' (tranh chấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare', có nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra, thảo luận'. Nó sau đó phát triển thành 'desputer' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'tranh cãi, tranh luận'. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là một cuộc bất đồng hoặc tranh cãi.

Nguồn gốc của 'localized'

Từ 'localized' (cục bộ) có gốc từ 'local', mà 'local' lại đến từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn, địa điểm). Qua tiếng Pháp cổ, 'local' có nghĩa là 'thuộc về một nơi cụ thể'. Khi thêm hậu tố '-ize' (làm cho) và '-d' (quá khứ phân từ), 'localized' có nghĩa là 'được giới hạn trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các xung đột có phạm vi địa lý hoặc ảnh hưởng hạn chế. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề không lan rộng ra các khu vực khác hoặc ảnh hưởng đến nhiều người hơn. 'Localized' ám chỉ sự giới hạn về mặt địa lý hoặc phạm vi ảnh hưởng, trong khi 'dispute' chỉ sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localized dispute
  • minor minor localized dispute
    (tranh chấp cục bộ nhỏ)
  • border border localized dispute
    (tranh chấp biên giới cục bộ)
  • political political localized dispute
    (tranh chấp chính trị cục bộ)
  • isolated isolated localized dispute
    (tranh chấp cục bộ bị cô lập)
Verb + localized dispute
  • resolve resolve a localized dispute
    (giải quyết một tranh chấp cục bộ)
  • settle settle a localized dispute
    (dàn xếp một tranh chấp cục bộ)
  • contain contain a localized dispute
    (kiềm chế một tranh chấp cục bộ)
  • prevent prevent a localized dispute from escalating
    (ngăn chặn một tranh chấp cục bộ leo thang)
Localized dispute + Verb
  • erupts a localized dispute erupts
    (một tranh chấp cục bộ bùng nổ)
  • intensifies a localized dispute intensifies
    (một tranh chấp cục bộ leo thang)

Idioms

  • to defuse a localized dispute

    làm giảm căng thẳng, xoa dịu một tranh chấp cục bộ

    "The diplomat worked hard to defuse the localized dispute between the two villages."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để xoa dịu tranh chấp cục bộ giữa hai làng.)

  • a localized dispute over territory

    một tranh chấp cục bộ về lãnh thổ

    "They had a localized dispute over fishing rights in the lake."

    (Họ có một tranh chấp cục bộ về quyền đánh bắt cá trong hồ.)

  • to keep a localized dispute from spreading

    ngăn chặn một tranh chấp cục bộ lan rộng

    "UN peacekeepers were deployed to keep the localized dispute from spreading into a wider conflict."

    (Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã được triển khai để ngăn chặn tranh chấp cục bộ lan rộng thành xung đột lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localized dispute

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tranh chấp hoặc bất đồng giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.

"The company is trying to resolve the localized dispute between workers and management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized dispute".

Vai trò của hòa giải trong tranh chấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, việc giải quyết 'tranh chấp cục bộ' thường ưu tiên các phương pháp hòa giải, đàm phán và quy trình pháp lý. Mục tiêu là tìm ra giải pháp hòa bình, tránh leo thang bạo lực và duy trì trật tự xã hội.

Chiến lược kiềm chế xung đột

Trong bối cảnh địa chính trị và quan hệ quốc tế, khái niệm 'kiềm chế tranh chấp cục bộ' là một chiến lược quan trọng. Các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế thường cố gắng khoanh vùng và giải quyết các xung đột nhỏ để ngăn chúng lan rộng thành các cuộc chiến lớn hơn, ảnh hưởng đến an ninh khu vực hoặc toàn cầu.