localized dispute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disagreement or argument that is confined to a specific area or group of people.
Vietnamese Meaning
Một tranh chấp hoặc bất đồng giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to resolve the localized dispute between workers and management."
"Công ty đang cố gắng giải quyết tranh chấp cục bộ giữa công nhân và ban quản lý."
-
"The mediator was brought in to help resolve the localized dispute over water rights."
"Người hòa giải được đưa vào để giúp giải quyết tranh chấp cục bộ về quyền sử dụng nước."
-
"Police are monitoring the localized dispute between the two families to prevent further escalation."
"Cảnh sát đang theo dõi tranh chấp cục bộ giữa hai gia đình để ngăn chặn leo thang thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dispute | Cuộc tranh cãi, cuộc tranh chấp, sự bất đồng |
| Verb | dispute | Tranh cãi, tranh chấp; nghi ngờ, phản bác |
| Adjective | disputable | Có thể tranh cãi được |
| Adjective | undisputed | Không thể tranh cãi, không thể nghi ngờ; được thừa nhận rộng rãi |
| Noun | local | Địa phương, khu vực; người dân địa phương |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương, cục bộ |
| Verb | localize | Khoanh vùng, định vị, khu trú |
| Noun | localization | Sự khoanh vùng, sự định vị, sự khu trú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các xung đột có phạm vi địa lý hoặc ảnh hưởng hạn chế. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề không lan rộng ra các khu vực khác hoặc ảnh hưởng đến nhiều người hơn. 'Localized' ám chỉ sự giới hạn về mặt địa lý hoặc phạm vi ảnh hưởng, trong khi 'dispute' chỉ sự bất đồng hoặc tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor localized dispute (tranh chấp cục bộ nhỏ)
-
border border localized dispute (tranh chấp biên giới cục bộ)
-
political political localized dispute (tranh chấp chính trị cục bộ)
-
isolated isolated localized dispute (tranh chấp cục bộ bị cô lập)
-
resolve resolve a localized dispute (giải quyết một tranh chấp cục bộ)
-
settle settle a localized dispute (dàn xếp một tranh chấp cục bộ)
-
contain contain a localized dispute (kiềm chế một tranh chấp cục bộ)
-
prevent prevent a localized dispute from escalating (ngăn chặn một tranh chấp cục bộ leo thang)
-
erupts a localized dispute erupts (một tranh chấp cục bộ bùng nổ)
-
intensifies a localized dispute intensifies (một tranh chấp cục bộ leo thang)
Idioms
-
to defuse a localized dispute
làm giảm căng thẳng, xoa dịu một tranh chấp cục bộ
"The diplomat worked hard to defuse the localized dispute between the two villages."
(Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để xoa dịu tranh chấp cục bộ giữa hai làng.)
-
a localized dispute over territory
một tranh chấp cục bộ về lãnh thổ
"They had a localized dispute over fishing rights in the lake."
(Họ có một tranh chấp cục bộ về quyền đánh bắt cá trong hồ.)
-
to keep a localized dispute from spreading
ngăn chặn một tranh chấp cục bộ lan rộng
"UN peacekeepers were deployed to keep the localized dispute from spreading into a wider conflict."
(Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã được triển khai để ngăn chặn tranh chấp cục bộ lan rộng thành xung đột lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
localized dispute
Tính từ + Danh từMột tranh chấp hoặc bất đồng giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.
"The company is trying to resolve the localized dispute between workers and management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized dispute".
