(Top Banner Ad)
local conflict
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

local conflict

UK: /ˈləʊkəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈloʊkəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột địa phương tranh chấp cục bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dispute, clash, or struggle, typically involving violence, occurring within a specific geographical area, community, or region.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh chấp, xung đột hoặc đấu tranh, thường liên quan đến bạo lực, xảy ra trong một khu vực địa lý, cộng đồng hoặc vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local conflict has displaced thousands of people from their homes."

    "Cuộc xung đột địa phương đã khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."

  • "The government is trying to mediate the local conflict between the two tribes."

    "Chính phủ đang cố gắng hòa giải cuộc xung đột địa phương giữa hai bộ tộc."

  • "The UN has sent peacekeeping forces to prevent the local conflict from escalating."

    "Liên Hợp Quốc đã cử lực lượng gìn giữ hòa bình để ngăn chặn cuộc xung đột địa phương leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, cục bộ
Adverb locally một cách địa phương, cục bộ
Noun locality địa phương, vùng, khu vực
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng, định vị
Noun localization sự địa phương hóa, sự khoanh vùng
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn, sự va chạm
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn với
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược
Adjective conflicted có sự mâu thuẫn nội tâm, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Latin
confligere
Latin
conflictus
Old French
conflict
English
conflict

Nguồn gốc 'Local' và 'Conflict'

Từ 'local' (địa phương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn), phát triển thành 'localis' (thuộc về một nơi) và sau đó vào tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Nó nhấn mạnh phạm vi địa lý hẹp. Từ 'conflict' (xung đột) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'confligere' có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Cụm 'local conflict' vì vậy mô tả một cuộc va chạm, tranh chấp hoặc xung đột xảy ra trong một khu vực, địa điểm cụ thể, không phải trên quy mô rộng lớn.

Usage Note

Cụm từ 'local conflict' thường đề cập đến các xung đột giới hạn về quy mô địa lý và mức độ ảnh hưởng, phân biệt với các xung đột mang tính quốc tế hoặc toàn cầu. Nó có thể bao gồm các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo, chính trị hoặc tranh chấp tài nguyên.

Prepositions

in within over

* **in**: Xác định địa điểm xảy ra xung đột. Ví dụ: 'a local conflict in Syria'. * **within**: Chỉ ra phạm vi giới hạn của xung đột. Ví dụ: 'a local conflict within the community'. * **over**: Thể hiện nguyên nhân gây ra xung đột. Ví dụ: 'a local conflict over water resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local conflict
  • minor minor local conflict
    (xung đột địa phương nhỏ)
  • protracted protracted local conflict
    (xung đột địa phương kéo dài)
  • escalating escalating local conflict
    (xung đột địa phương đang leo thang)
  • simmering simmering local conflict
    (xung đột địa phương đang âm ỉ)
  • isolated isolated local conflict
    (xung đột địa phương bị cô lập)
Verb + local conflict
  • resolve resolve a local conflict
    (giải quyết một xung đột địa phương)
  • ignite ignite a local conflict
    (khởi phát/châm ngòi một xung đột địa phương)
  • prevent prevent local conflicts
    (ngăn chặn các xung đột địa phương)
  • be caught in be caught in a local conflict
    (bị cuốn vào một xung đột địa phương)
  • de-escalate de-escalate a local conflict
    (làm giảm leo thang một xung đột địa phương)

Idioms

  • to be embroiled in a local conflict

    bị lôi kéo sâu vào một xung đột địa phương

    "The community was unfortunately embroiled in a local conflict over land rights."

    (Cộng đồng không may bị lôi kéo sâu vào một xung đột địa phương về quyền sử dụng đất.)

  • to spill over into a local conflict

    lan rộng thành một xung đột địa phương

    "The disagreement among neighbors began to spill over into a local conflict."

    (Bất đồng giữa những người hàng xóm bắt đầu lan rộng thành một xung đột địa phương.)

  • to broker a local conflict

    làm trung gian hòa giải một xung đột địa phương

    "International organizations often try to broker a local conflict before it escalates."

    (Các tổ chức quốc tế thường cố gắng làm trung gian hòa giải một xung đột địa phương trước khi nó leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local conflict

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc tranh chấp, xung đột hoặc đấu tranh, thường liên quan đến bạo lực, xảy ra trong một khu vực địa lý, cộng đồng hoặc vùng cụ thể.

"The local conflict has displaced thousands of people from their homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the local conflict ended peacefully after months of negotiation!
Ồ, cuộc xung đột địa phương đã kết thúc hòa bình sau nhiều tháng đàm phán!
Phủ định
Alas, the local conflict didn't resolve itself; external intervention was necessary.
Than ôi, cuộc xung đột địa phương đã không tự giải quyết được; sự can thiệp từ bên ngoài là cần thiết.
Nghi vấn
Oh, did you hear about that local conflict; will it escalate further?
Ôi, bạn có nghe về cuộc xung đột địa phương đó không; nó có leo thang thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local conflict".

Tầm quan trọng của sự ổn định địa phương

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì hòa bình và ổn định ở cấp độ địa phương là cực kỳ quan trọng. Các cuộc xung đột địa phương, dù có vẻ nhỏ, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như di tản dân cư, gián đoạn kinh tế và chia rẽ cộng đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân. Vì vậy, việc giải quyết sớm và hiệu quả các mâu thuẫn này luôn được ưu tiên.

Vai trò của cộng đồng trong giải quyết xung đột

Khác với các cuộc xung đột quốc tế, 'local conflict' thường yêu cầu các giải pháp mang tính địa phương. Điều này có thể liên quan đến sự can thiệp của các lãnh đạo cộng đồng, người có ảnh hưởng, hoặc các tổ chức phi chính phủ làm việc sát sao với người dân để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và cùng nhau xây dựng các giải pháp bền vững, dựa trên sự hiểu biết về văn hóa và phong tục địa phương.