local conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dispute, clash, or struggle, typically involving violence, occurring within a specific geographical area, community, or region.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh chấp, xung đột hoặc đấu tranh, thường liên quan đến bạo lực, xảy ra trong một khu vực địa lý, cộng đồng hoặc vùng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local conflict has displaced thousands of people from their homes."
"Cuộc xung đột địa phương đã khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."
-
"The government is trying to mediate the local conflict between the two tribes."
"Chính phủ đang cố gắng hòa giải cuộc xung đột địa phương giữa hai bộ tộc."
-
"The UN has sent peacekeeping forces to prevent the local conflict from escalating."
"Liên Hợp Quốc đã cử lực lượng gìn giữ hòa bình để ngăn chặn cuộc xung đột địa phương leo thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | thuộc về địa phương, cục bộ |
| Adverb | locally | một cách địa phương, cục bộ |
| Noun | locality | địa phương, vùng, khu vực |
| Verb | localize | địa phương hóa, khoanh vùng, định vị |
| Noun | localization | sự địa phương hóa, sự khoanh vùng |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn, sự va chạm |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược |
| Adjective | conflicted | có sự mâu thuẫn nội tâm, bối rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local conflict' thường đề cập đến các xung đột giới hạn về quy mô địa lý và mức độ ảnh hưởng, phân biệt với các xung đột mang tính quốc tế hoặc toàn cầu. Nó có thể bao gồm các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo, chính trị hoặc tranh chấp tài nguyên.
Prepositions
* **in**: Xác định địa điểm xảy ra xung đột. Ví dụ: 'a local conflict in Syria'. * **within**: Chỉ ra phạm vi giới hạn của xung đột. Ví dụ: 'a local conflict within the community'. * **over**: Thể hiện nguyên nhân gây ra xung đột. Ví dụ: 'a local conflict over water resources'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor local conflict (xung đột địa phương nhỏ)
-
protracted protracted local conflict (xung đột địa phương kéo dài)
-
escalating escalating local conflict (xung đột địa phương đang leo thang)
-
simmering simmering local conflict (xung đột địa phương đang âm ỉ)
-
isolated isolated local conflict (xung đột địa phương bị cô lập)
-
resolve resolve a local conflict (giải quyết một xung đột địa phương)
-
ignite ignite a local conflict (khởi phát/châm ngòi một xung đột địa phương)
-
prevent prevent local conflicts (ngăn chặn các xung đột địa phương)
-
be caught in be caught in a local conflict (bị cuốn vào một xung đột địa phương)
-
de-escalate de-escalate a local conflict (làm giảm leo thang một xung đột địa phương)
Idioms
-
to be embroiled in a local conflict
bị lôi kéo sâu vào một xung đột địa phương
"The community was unfortunately embroiled in a local conflict over land rights."
(Cộng đồng không may bị lôi kéo sâu vào một xung đột địa phương về quyền sử dụng đất.)
-
to spill over into a local conflict
lan rộng thành một xung đột địa phương
"The disagreement among neighbors began to spill over into a local conflict."
(Bất đồng giữa những người hàng xóm bắt đầu lan rộng thành một xung đột địa phương.)
-
to broker a local conflict
làm trung gian hòa giải một xung đột địa phương
"International organizations often try to broker a local conflict before it escalates."
(Các tổ chức quốc tế thường cố gắng làm trung gian hòa giải một xung đột địa phương trước khi nó leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local conflict
Noun PhraseMột cuộc tranh chấp, xung đột hoặc đấu tranh, thường liên quan đến bạo lực, xảy ra trong một khu vực địa lý, cộng đồng hoặc vùng cụ thể.
"The local conflict has displaced thousands of people from their homes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the local conflict ended peacefully after months of negotiation! |
Ồ, cuộc xung đột địa phương đã kết thúc hòa bình sau nhiều tháng đàm phán! |
| Phủ định | Alas, the local conflict didn't resolve itself; external intervention was necessary. |
Than ôi, cuộc xung đột địa phương đã không tự giải quyết được; sự can thiệp từ bên ngoài là cần thiết. |
| Nghi vấn | Oh, did you hear about that local conflict; will it escalate further? |
Ôi, bạn có nghe về cuộc xung đột địa phương đó không; nó có leo thang thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local conflict".
