location-based data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Data that is connected to or dependent on a specific geographic location.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu có liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một vị trí địa lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses location-based data to target advertising."
"Công ty sử dụng dữ liệu dựa trên vị trí để nhắm mục tiêu quảng cáo."
-
"Retailers use location-based data to optimize store placement."
"Các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu dựa trên vị trí để tối ưu hóa vị trí cửa hàng."
-
"Navigation apps rely on location-based data to provide accurate directions."
"Các ứng dụng điều hướng dựa vào dữ liệu dựa trên vị trí để cung cấp chỉ đường chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại dữ liệu khác nhau (ví dụ: dữ liệu quảng cáo, dữ liệu giao thông, dữ liệu mạng xã hội) khi thông tin vị trí là một phần quan trọng của dữ liệu đó. 'Location-based' nhấn mạnh rằng vị trí địa lý là yếu tố trung tâm trong việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu.
Khi 'location-based' bổ nghĩa cho 'data', toàn bộ cụm từ đề cập đến tập hợp các thông tin liên quan đến vị trí. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của thông tin trong các quyết định liên quan đến vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal location-based data (dữ liệu vị trí cá nhân)
-
sensitive sensitive location-based data (dữ liệu vị trí nhạy cảm)
-
real-time real-time location-based data (dữ liệu vị trí thời gian thực)
-
precise precise location-based data (dữ liệu vị trí chính xác)
-
anonymous anonymous location-based data (dữ liệu vị trí ẩn danh)
-
collect collect location-based data (thu thập dữ liệu vị trí)
-
analyze analyze location-based data (phân tích dữ liệu vị trí)
-
utilize utilize location-based data (sử dụng dữ liệu vị trí)
-
process process location-based data (xử lý dữ liệu vị trí)
-
protect protect location-based data (bảo vệ dữ liệu vị trí)
-
privacy of privacy of location-based data (quyền riêng tư của dữ liệu vị trí)
-
sources of sources of location-based data (nguồn dữ liệu vị trí)
-
analysis of analysis of location-based data (phân tích dữ liệu vị trí)
Idioms
-
leveraging location-based data
Tận dụng dữ liệu vị trí (để đạt được mục tiêu, lợi ích)
"Businesses are leveraging location-based data to offer personalized advertisements."
(Các doanh nghiệp đang tận dụng dữ liệu vị trí để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.)
-
protecting location-based data privacy
Bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu vị trí
"New regulations aim at protecting location-based data privacy for users."
(Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu vị trí cho người dùng.)
-
collecting location-based data
Thu thập dữ liệu vị trí
"Many apps are designed for collecting location-based data to improve user experience."
(Nhiều ứng dụng được thiết kế để thu thập dữ liệu vị trí nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
location-based data
Tính từDữ liệu có liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một vị trí địa lý cụ thể.
"The company uses location-based data to target advertising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location-based data".
