(Top Banner Ad)
location-based data
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Địa lý, Marketing

location-based data

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu dựa trên vị trí dữ liệu định vị dữ liệu có yếu tố vị trí dữ liệu gắn liền với vị trí địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is connected to or dependent on a specific geographic location.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu có liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một vị trí địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses location-based data to target advertising."

    "Công ty sử dụng dữ liệu dựa trên vị trí để nhắm mục tiêu quảng cáo."

  • "Retailers use location-based data to optimize store placement."

    "Các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu dựa trên vị trí để tối ưu hóa vị trí cửa hàng."

  • "Navigation apps rely on location-based data to provide accurate directions."

    "Các ứng dụng điều hướng dựa vào dữ liệu dựa trên vị trí để cung cấp chỉ đường chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location Vị trí, địa điểm
Verb locate Định vị, tìm thấy
Adjective local Thuộc về địa phương, cục bộ
Noun locality Vùng, khu vực lân cận
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun database Cơ sở dữ liệu
Verb base Đặt nền tảng, dựa vào

Synonyms

geospatial data (dữ liệu không gian địa lý)location data (dữ liệu vị trí)

Related Words

GPS data (dữ liệu GPS)mapping data (dữ liệu bản đồ)spatial analysis (phân tích không gian)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locatio (placing)
Old French
location (renting, position)
English (15th century)
location (place, position)
Latin
datum (thing given)
English (17th century)
data (plural of datum)
Modern English (20th-21st century)
location-based data (compound term)

Nguồn gốc thuật ngữ hiện đại

Thuật ngữ 'location-based data' (dữ liệu dựa trên vị trí) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thời đại công nghệ số. Nó kết hợp từ 'location' (vị trí, từ tiếng Latin 'locatio' và tiếng Pháp cổ 'location'), 'based' (dựa trên, hình thành từ 'base' - nền tảng) và 'data' (dữ liệu, từ tiếng Latin 'datum'). Dù các thành phần có lịch sử lâu đời, việc kết hợp chúng thành một khái niệm kỹ thuật cụ thể này là tương đối mới, phản ánh sự phát triển của công nghệ thu thập và xử lý thông tin vị trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại dữ liệu khác nhau (ví dụ: dữ liệu quảng cáo, dữ liệu giao thông, dữ liệu mạng xã hội) khi thông tin vị trí là một phần quan trọng của dữ liệu đó. 'Location-based' nhấn mạnh rằng vị trí địa lý là yếu tố trung tâm trong việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu.
Khi 'location-based' bổ nghĩa cho 'data', toàn bộ cụm từ đề cập đến tập hợp các thông tin liên quan đến vị trí. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của thông tin trong các quyết định liên quan đến vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location-based data
  • personal personal location-based data
    (dữ liệu vị trí cá nhân)
  • sensitive sensitive location-based data
    (dữ liệu vị trí nhạy cảm)
  • real-time real-time location-based data
    (dữ liệu vị trí thời gian thực)
  • precise precise location-based data
    (dữ liệu vị trí chính xác)
  • anonymous anonymous location-based data
    (dữ liệu vị trí ẩn danh)
Verb + location-based data
  • collect collect location-based data
    (thu thập dữ liệu vị trí)
  • analyze analyze location-based data
    (phân tích dữ liệu vị trí)
  • utilize utilize location-based data
    (sử dụng dữ liệu vị trí)
  • process process location-based data
    (xử lý dữ liệu vị trí)
  • protect protect location-based data
    (bảo vệ dữ liệu vị trí)
Noun + location-based data
  • privacy of privacy of location-based data
    (quyền riêng tư của dữ liệu vị trí)
  • sources of sources of location-based data
    (nguồn dữ liệu vị trí)
  • analysis of analysis of location-based data
    (phân tích dữ liệu vị trí)

Idioms

  • leveraging location-based data

    Tận dụng dữ liệu vị trí (để đạt được mục tiêu, lợi ích)

    "Businesses are leveraging location-based data to offer personalized advertisements."

    (Các doanh nghiệp đang tận dụng dữ liệu vị trí để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.)

  • protecting location-based data privacy

    Bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu vị trí

    "New regulations aim at protecting location-based data privacy for users."

    (Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu vị trí cho người dùng.)

  • collecting location-based data

    Thu thập dữ liệu vị trí

    "Many apps are designed for collecting location-based data to improve user experience."

    (Nhiều ứng dụng được thiết kế để thu thập dữ liệu vị trí nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location-based data

Tính từ
Lật mặt

Dữ liệu có liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một vị trí địa lý cụ thể.

"The company uses location-based data to target advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location-based data".

Quyền riêng tư và Giám sát

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'dữ liệu dựa trên vị trí' đang là trung tâm của các cuộc tranh luận về quyền riêng tư. Khả năng theo dõi chuyển động của cá nhân có thể dẫn đến những lo ngại về giám sát của chính phủ hoặc công ty, và nguy cơ lạm dụng thông tin cá nhân. Nhiều người tin rằng việc kiểm soát dữ liệu vị trí của mình là một quyền cơ bản.

Dịch vụ Cá nhân hóa và Quảng cáo Mục tiêu

Mặt khác, dữ liệu vị trí là động lực cho sự phát triển của các dịch vụ tiện ích như ứng dụng dẫn đường, gợi ý nhà hàng gần đó, hoặc quảng cáo cá nhân hóa theo khu vực. Nó mang lại sự tiện lợi đáng kể nhưng cũng đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa tiện ích và sự xâm phạm đời tư. Người tiêu dùng thường phải cân nhắc giữa việc chia sẻ dữ liệu để có trải nghiệm tốt hơn và bảo vệ thông tin cá nhân của mình.