(Top Banner Ad)
location coordinates
B2
Noun B2 Địa lý, Định vị, Công nghệ thông tin

location coordinates

UK: /ləʊˈkeɪʃən kɔːˈɔːdɪnəts/ • US: /loʊˈkeɪʃən kɔˈɔrdənəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ vị trí tọa độ địa điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of numbers (coordinates) that specify the position of a place or feature on a map or in space.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các số (tọa độ) xác định vị trí của một địa điểm hoặc đối tượng trên bản đồ hoặc trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GPS device provided the location coordinates of the lost hiker."

    "Thiết bị GPS cung cấp tọa độ vị trí của người đi bộ đường dài bị lạc."

  • "Enter the location coordinates to find the nearest restaurant."

    "Nhập tọa độ vị trí để tìm nhà hàng gần nhất."

  • "The pilot used the location coordinates to navigate the aircraft."

    "Phi công đã sử dụng tọa độ vị trí để điều khiển máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí
Verb locate định vị
Noun coordinate tọa độ
Verb coordinate phối hợp
Adjective coordinated được phối hợp

Synonyms

geographical coordinates (tọa độ địa lý)spatial coordinates (tọa độ không gian)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Định vị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locatio
English
location
French
coordinat
English
coordinates
English
location coordinates

Nguồn gốc của 'location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', có nghĩa là 'sự đặt, sự bố trí'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là hành động xác định một vị trí, nhưng dần dần mang ý nghĩa là chính vị trí đó. Trong thời đại khám phá và bản đồ hóa, việc xác định 'location' trở nên cực kỳ quan trọng.

Nguồn gốc của 'coordinates'

Từ 'coordinates' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coordinat' và cuối cùng từ tiếng Latin 'ordinare' có nghĩa là 'sắp xếp'. Trong toán học và địa lý, nó dùng để chỉ một tập hợp các con số được dùng để xác định vị trí của một điểm trong không gian. Sự phát triển của hệ tọa độ đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu và biểu diễn không gian.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến định vị địa lý, hệ thống thông tin địa lý (GIS), và các ứng dụng bản đồ. 'Location coordinates' thường đi kèm với các hệ tọa độ cụ thể như vĩ độ và kinh độ (latitude and longitude). Nó chỉ định một vị trí chính xác và duy nhất.

Prepositions

at in on

‘at’ dùng để chỉ một vị trí cụ thể. ‘in’ dùng cho một khu vực rộng lớn hơn hoặc một quốc gia. ‘on’ thường được sử dụng với bản đồ (ví dụ: 'The treasure is located on these coordinates').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location coordinates
  • precise location coordinates
    (tọa độ vị trí chính xác)
  • accurate location coordinates
    (tọa độ vị trí chính xác)
  • specific location coordinates
    (tọa độ vị trí cụ thể)
Verb + location coordinates
  • enter location coordinates
    (nhập tọa độ vị trí)
  • find location coordinates
    (tìm tọa độ vị trí)
  • get location coordinates
    (lấy tọa độ vị trí)
  • provide location coordinates
    (cung cấp tọa độ vị trí)
Preposition + location coordinates
  • at location coordinates
    (tại tọa độ vị trí)
  • from location coordinates
    (từ tọa độ vị trí)
  • to location coordinates
    (đến tọa độ vị trí)

Idioms

  • Pinpoint location coordinates

    Xác định chính xác tọa độ vị trí

    "The rescue team used GPS to pinpoint the location coordinates of the hikers."

    (Đội cứu hộ đã sử dụng GPS để xác định chính xác tọa độ vị trí của những người đi bộ đường dài.)

  • Transmit location coordinates

    Truyền tải tọa độ vị trí

    "The device can transmit location coordinates in case of emergency."

    (Thiết bị có thể truyền tải tọa độ vị trí trong trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location coordinates

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các số (tọa độ) xác định vị trí của một địa điểm hoặc đối tượng trên bản đồ hoặc trong không gian.

"The GPS device provided the location coordinates of the lost hiker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location coordinates".

Sự quan trọng của GPS

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) đã thay đổi cách chúng ta điều hướng và xác định vị trí. Nó dựa vào mạng lưới các vệ tinh để cung cấp thông tin tọa độ vị trí chính xác trên toàn cầu. GPS đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ việc tìm đường đến việc theo dõi hàng hóa.

Ứng dụng trong tìm kiếm cứu nạn

Tọa độ vị trí đóng vai trò then chốt trong các hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Khi một người gặp nạn, việc cung cấp tọa độ vị trí chính xác cho phép các đội cứu hộ nhanh chóng xác định vị trí và triển khai các biện pháp cứu trợ kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực hẻo lánh hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.