lode-stone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of magnetite or other iron ore that can be used as a magnet; a natural magnet.
Vietnamese Meaning
Một mẩu magnetite hoặc quặng sắt khác có thể được sử dụng như một nam châm; một nam châm tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His charisma made him a lodestone to ambitious young politicians."
"Sức hút của anh ấy biến anh ấy thành một thỏi nam châm đối với các chính trị gia trẻ đầy tham vọng."
-
"The ancient mariners used lodestones to navigate the seas."
"Các thủy thủ thời cổ đại đã sử dụng đá nam châm để định hướng trên biển."
-
"The bustling city is a lodestone for ambitious young people seeking opportunities."
"Thành phố nhộn nhịp là một thỏi nam châm đối với những người trẻ tuổi đầy tham vọng đang tìm kiếm cơ hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lodestone' có nghĩa đen là một khoáng chất có từ tính tự nhiên. Nghĩa bóng của nó là một người hoặc vật thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc sự ngưỡng mộ. Nó mang ý nghĩa về một lực hút tự nhiên và mạnh mẽ.
Prepositions
Khi sử dụng với 'to', nó thường ám chỉ sự hấp dẫn của một cái gì đó đối với một người hoặc vật. Khi sử dụng với 'for', nó nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của sự hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural lode-stone (đá nam châm tự nhiên)
-
powerful powerful lode-stone (đá nam châm mạnh)
-
use use lode-stone (sử dụng đá nam châm)
-
discover discover lode-stone (khám phá ra đá nam châm)
Idioms
-
like a lodestone
giống như một thỏi nam châm (có khả năng thu hút mạnh mẽ)
"Her charisma was like a lodestone, drawing people to her."
(Sức hút của cô ấy giống như một thỏi nam châm, thu hút mọi người đến với cô ấy.)
-
lode-stone for
là nguồn cảm hứng/sự thu hút cho
"The museum is a lodestone for tourists."
(Bảo tàng là một điểm thu hút khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lode-stone
danh từMột mẩu magnetite hoặc quặng sắt khác có thể được sử dụng như một nam châm; một nam châm tự nhiên.
"His charisma made him a lodestone to ambitious young politicians."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His charisma was like a lodestone: it attracted people from all walks of life. |
Sức hút của anh ấy giống như một viên đá nam châm: nó thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội. |
| Phủ định | The project was not a lodestone for success: many factors contributed to its eventual failure. |
Dự án không phải là một viên đá nam châm dẫn đến thành công: nhiều yếu tố đã góp phần vào sự thất bại cuối cùng của nó. |
| Nghi vấn | Was her artistic talent a lodestone, drawing attention and praise from critics and audiences alike? |
Phải chăng tài năng nghệ thuật của cô ấy là một viên đá nam châm, thu hút sự chú ý và lời khen ngợi từ các nhà phê bình và khán giả? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient mariners believed that a lodestone held the secret to navigation. |
Các thủy thủ cổ đại tin rằng một cục nam châm có bí mật dẫn đường. |
| Phủ định | They didn't know where to find the lodestone that would guide them home. |
Họ không biết tìm cục nam châm nào có thể dẫn họ về nhà. |
| Nghi vấn | Where did the explorers find the lodestone they needed for their compass? |
Các nhà thám hiểm đã tìm thấy cục nam châm họ cần cho la bàn của mình ở đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lode-stone will always point north. |
Đá nam châm sẽ luôn chỉ về hướng bắc. |
| Phủ định | The company will not use the lode-stone as its main marketing strategy. |
Công ty sẽ không sử dụng đá nam châm như là chiến lược marketing chính của mình. |
| Nghi vấn | Will the lode-stone guide them to the treasure? |
Liệu đá nam châm có dẫn họ đến kho báu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lode-stone".
