(Top Banner Ad)
lode-stone
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Lịch sử, Ẩn dụ

lode-stone

UK: /ˈləʊdˌstəʊn/ • US: /ˈloʊdˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá nam châm nguồn thu hút thỏi nam châm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of magnetite or other iron ore that can be used as a magnet; a natural magnet.

Vietnamese Meaning

Một mẩu magnetite hoặc quặng sắt khác có thể được sử dụng như một nam châm; một nam châm tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His charisma made him a lodestone to ambitious young politicians."

    "Sức hút của anh ấy biến anh ấy thành một thỏi nam châm đối với các chính trị gia trẻ đầy tham vọng."

  • "The ancient mariners used lodestones to navigate the seas."

    "Các thủy thủ thời cổ đại đã sử dụng đá nam châm để định hướng trên biển."

  • "The bustling city is a lodestone for ambitious young people seeking opportunities."

    "Thành phố nhộn nhịp là một thỏi nam châm đối với những người trẻ tuổi đầy tham vọng đang tìm kiếm cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Lịch sử, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lādmann
Middle English
lodestone
English
lodestone

Truyền thuyết về Lodestone

Lodestone, hay còn gọi là đá nam châm, từ xa xưa đã được coi là một vật thể kỳ diệu. Người ta tin rằng nó có khả năng dẫn đường và thu hút, giống như một người bạn đồng hành trung thành trên biển cả. Thậm chí, một số nền văn hóa còn gán cho lodestone sức mạnh siêu nhiên và sử dụng nó trong các nghi lễ.

Usage Note

Từ 'lodestone' có nghĩa đen là một khoáng chất có từ tính tự nhiên. Nghĩa bóng của nó là một người hoặc vật thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc sự ngưỡng mộ. Nó mang ý nghĩa về một lực hút tự nhiên và mạnh mẽ.

Prepositions

to for

Khi sử dụng với 'to', nó thường ám chỉ sự hấp dẫn của một cái gì đó đối với một người hoặc vật. Khi sử dụng với 'for', nó nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của sự hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lode-stone
  • natural natural lode-stone
    (đá nam châm tự nhiên)
  • powerful powerful lode-stone
    (đá nam châm mạnh)
Verb + lode-stone
  • use use lode-stone
    (sử dụng đá nam châm)
  • discover discover lode-stone
    (khám phá ra đá nam châm)

Idioms

  • like a lodestone

    giống như một thỏi nam châm (có khả năng thu hút mạnh mẽ)

    "Her charisma was like a lodestone, drawing people to her."

    (Sức hút của cô ấy giống như một thỏi nam châm, thu hút mọi người đến với cô ấy.)

  • lode-stone for

    là nguồn cảm hứng/sự thu hút cho

    "The museum is a lodestone for tourists."

    (Bảo tàng là một điểm thu hút khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lode-stone

danh từ
Lật mặt

Một mẩu magnetite hoặc quặng sắt khác có thể được sử dụng như một nam châm; một nam châm tự nhiên.

"His charisma made him a lodestone to ambitious young politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His charisma was like a lodestone: it attracted people from all walks of life.
Sức hút của anh ấy giống như một viên đá nam châm: nó thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
Phủ định
The project was not a lodestone for success: many factors contributed to its eventual failure.
Dự án không phải là một viên đá nam châm dẫn đến thành công: nhiều yếu tố đã góp phần vào sự thất bại cuối cùng của nó.
Nghi vấn
Was her artistic talent a lodestone, drawing attention and praise from critics and audiences alike?
Phải chăng tài năng nghệ thuật của cô ấy là một viên đá nam châm, thu hút sự chú ý và lời khen ngợi từ các nhà phê bình và khán giả?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient mariners believed that a lodestone held the secret to navigation.
Các thủy thủ cổ đại tin rằng một cục nam châm có bí mật dẫn đường.
Phủ định
They didn't know where to find the lodestone that would guide them home.
Họ không biết tìm cục nam châm nào có thể dẫn họ về nhà.
Nghi vấn
Where did the explorers find the lodestone they needed for their compass?
Các nhà thám hiểm đã tìm thấy cục nam châm họ cần cho la bàn của mình ở đâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lode-stone will always point north.
Đá nam châm sẽ luôn chỉ về hướng bắc.
Phủ định
The company will not use the lode-stone as its main marketing strategy.
Công ty sẽ không sử dụng đá nam châm như là chiến lược marketing chính của mình.
Nghi vấn
Will the lode-stone guide them to the treasure?
Liệu đá nam châm có dẫn họ đến kho báu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lode-stone".

La bàn cổ đại

Lodestone đóng vai trò quan trọng trong việc phát minh ra la bàn. Người ta đã sử dụng nó để tạo ra những chiếc la bàn đầu tiên, giúp các nhà thám hiểm định hướng trên biển cả và khám phá những vùng đất mới. Việc phát minh ra la bàn đã thay đổi lịch sử hàng hải thế giới.