(Top Banner Ad)
lofty goal
C1
tính từ C1 Chung

lofty goal

UK: /ˈlɒfti/ • US: /ˈlɔːfti/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu cao cả mục tiêu lớn lao hoài bão lớn khát vọng lớn lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely high or tall; of imposing height.

Vietnamese Meaning

Cao chót vót, rất cao; có chiều cao gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lofty goal of becoming a world-renowned scientist."

    "Cô ấy có một mục tiêu cao cả là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng thế giới."

  • "Reaching such a lofty goal requires dedication and perseverance."

    "Để đạt được một mục tiêu cao cả như vậy đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì."

  • "The company set a lofty goal of becoming carbon neutral by 2030."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu cao cả là trở thành trung hòa carbon vào năm 2030."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loftier cao cả hơn, cao thượng hơn (so sánh hơn của lofty)
Adjective loftiest cao cả nhất, cao thượng nhất (so sánh nhất của lofty)
Noun loftiness sự cao cả, sự cao thượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'lofty'

Từ 'lofty' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lopt', có nghĩa là 'tầng trên cùng', 'trên không trung'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về chiều cao vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự cao thượng, lý tưởng cao đẹp. Vì vậy, 'lofty goal' không chỉ là một mục tiêu cao xa mà còn là một mục tiêu đầy tham vọng và đáng ngưỡng mộ.

Usage Note

Trong cụm "lofty goal", "lofty" mang nghĩa bóng, thể hiện sự cao thượng, đầy tham vọng, và khó đạt được. Nó vượt xa những mục tiêu thông thường và đòi hỏi nỗ lực lớn. Khác với "high goal" chỉ đơn thuần là mục tiêu cao, "lofty goal" nhấn mạnh sự lý tưởng và đôi khi có phần không thực tế. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
"Goal" chỉ đơn giản là mục tiêu. Trong cụm "lofty goal", "goal" được bổ nghĩa bởi tính từ "lofty", mang ý nghĩa toàn cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lofty goal
  • ambitious ambitious lofty goal
    (mục tiêu cao cả đầy tham vọng)
  • noble noble lofty goal
    (mục tiêu cao cả và благородный)
  • long-term long-term lofty goal
    (mục tiêu cao cả dài hạn)
Verb + lofty goal
  • pursue pursue a lofty goal
    (theo đuổi một mục tiêu cao cả)
  • achieve achieve a lofty goal
    (đạt được một mục tiêu cao cả)
  • set set a lofty goal
    (đặt ra một mục tiêu cao cả)

Idioms

  • Aim high (for a lofty goal)

    Nhắm đến những mục tiêu cao (để đạt được mục tiêu cao cả)

    "If you aim high, you might achieve a lofty goal."

    (Nếu bạn nhắm đến những mục tiêu cao, bạn có thể đạt được một mục tiêu cao cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lofty goal

tính từ
Lật mặt

Cao chót vót, rất cao; có chiều cao gây ấn tượng.

"She has a lofty goal of becoming a world-renowned scientist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lofty goal".

Giá trị của sự tham vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt ra những mục tiêu cao cả (lofty goals) và theo đuổi chúng được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự tham vọng, quyết tâm và mong muốn đóng góp cho xã hội.