lofty goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely high or tall; of imposing height.
Vietnamese Meaning
Cao chót vót, rất cao; có chiều cao gây ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lofty goal of becoming a world-renowned scientist."
"Cô ấy có một mục tiêu cao cả là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng thế giới."
-
"Reaching such a lofty goal requires dedication and perseverance."
"Để đạt được một mục tiêu cao cả như vậy đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì."
-
"The company set a lofty goal of becoming carbon neutral by 2030."
"Công ty đã đặt ra một mục tiêu cao cả là trở thành trung hòa carbon vào năm 2030."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loftier | cao cả hơn, cao thượng hơn (so sánh hơn của lofty) |
| Adjective | loftiest | cao cả nhất, cao thượng nhất (so sánh nhất của lofty) |
| Noun | loftiness | sự cao cả, sự cao thượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm "lofty goal", "lofty" mang nghĩa bóng, thể hiện sự cao thượng, đầy tham vọng, và khó đạt được. Nó vượt xa những mục tiêu thông thường và đòi hỏi nỗ lực lớn. Khác với "high goal" chỉ đơn thuần là mục tiêu cao, "lofty goal" nhấn mạnh sự lý tưởng và đôi khi có phần không thực tế. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
"Goal" chỉ đơn giản là mục tiêu. Trong cụm "lofty goal", "goal" được bổ nghĩa bởi tính từ "lofty", mang ý nghĩa toàn cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious lofty goal (mục tiêu cao cả đầy tham vọng)
-
noble noble lofty goal (mục tiêu cao cả và благородный)
-
long-term long-term lofty goal (mục tiêu cao cả dài hạn)
-
pursue pursue a lofty goal (theo đuổi một mục tiêu cao cả)
-
achieve achieve a lofty goal (đạt được một mục tiêu cao cả)
-
set set a lofty goal (đặt ra một mục tiêu cao cả)
Idioms
-
Aim high (for a lofty goal)
Nhắm đến những mục tiêu cao (để đạt được mục tiêu cao cả)
"If you aim high, you might achieve a lofty goal."
(Nếu bạn nhắm đến những mục tiêu cao, bạn có thể đạt được một mục tiêu cao cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lofty goal
tính từCao chót vót, rất cao; có chiều cao gây ấn tượng.
"She has a lofty goal of becoming a world-renowned scientist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lofty goal".
