logical answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His argument was logical and easy to understand."
"Lập luận của anh ấy rất logic và dễ hiểu."
-
"The most logical answer is to invest in renewable energy."
"Câu trả lời hợp lý nhất là đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"After considering all the evidence, the logical answer became clear."
"Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, câu trả lời hợp lý trở nên rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | Lô-gic, lý luận |
| Adverb | logically | Một cách lô-gic, hợp lý |
| Verb | illogically | Một cách phi lý |
| Adjective | illogical | Phi lý, vô lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'logical' mô tả một cái gì đó tuân theo các nguyên tắc của lý luận hợp lý. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một kết luận hoặc hành động là hợp lý và dễ hiểu dựa trên các bằng chứng hoặc thông tin có sẵn. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, nhất quán và có cơ sở của điều gì đó.
Danh từ 'answer' chỉ một phản hồi, lời giải đáp hoặc giải pháp cho một câu hỏi hoặc vấn đề. Trong ngữ cảnh 'logical answer', nó nhấn mạnh rằng phản hồi đó không chỉ đơn thuần là một câu trả lời, mà còn phải hợp lý và có căn cứ dựa trên thông tin hoặc lập luận đã cho.
Prepositions
'Logical to' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hợp lý đối với một người hoặc một nhóm cụ thể, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của họ. Ví dụ: 'It's logical to me that she would accept the job offer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Perfectly logical answer (Câu trả lời hoàn toàn hợp lý)
-
Sound logical answer (Câu trả lời hợp lý và có cơ sở)
-
Clear logical answer (Câu trả lời rõ ràng và hợp lý)
-
Provide a logical answer (Cung cấp một câu trả lời hợp lý)
-
Expect a logical answer (Mong đợi một câu trả lời hợp lý)
-
Search for a logical answer (Tìm kiếm một câu trả lời hợp lý)
Idioms
-
There is no logical answer.
Không có câu trả lời hợp lý nào cả.
"Why did the chicken cross the road? There is no logical answer."
(Tại sao gà lại băng qua đường? Không có câu trả lời hợp lý nào cả.)
-
It's the only logical answer.
Đó là câu trả lời hợp lý duy nhất.
"Given the evidence, resigning is the only logical answer."
(Với những bằng chứng này, từ chức là câu trả lời hợp lý duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical answer
adjective (logical)Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức.
"His argument was logical and easy to understand."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a logical answer! |
Ồ, đó là một câu trả lời hợp lý! |
| Phủ định | Hey, that's not a logical answer! |
Này, đó không phải là một câu trả lời hợp lý! |
| Nghi vấn | Well, is that a logical answer? |
Chà, đó có phải là một câu trả lời hợp lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical answer".
