(Top Banner Ad)
logical answer
B2
adjective (logical) B2 Suy luận/Logic

logical answer

UK: /ˈlɒdʒɪkl/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời hợp lý lời giải đáp logic phản hồi có lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to the rules of logic or formal reasoning.

Vietnamese Meaning

Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was logical and easy to understand."

    "Lập luận của anh ấy rất logic và dễ hiểu."

  • "The most logical answer is to invest in renewable energy."

    "Câu trả lời hợp lý nhất là đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "After considering all the evidence, the logical answer became clear."

    "Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, câu trả lời hợp lý trở nên rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lô-gic, lý luận
Adverb logically Một cách lô-gic, hợp lý
Verb illogically Một cách phi lý
Adjective illogical Phi lý, vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Suy luận/Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos (λόγος)
Latin
logicus
French
logique
English
logic
English
logical

Nguồn gốc của 'Logical'

Từ 'logical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lời nói, lý trí, hoặc trật tự'. Người Hy Lạp cổ đại rất coi trọng việc sử dụng lý trí và logic để hiểu thế giới. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'logicus', rồi du nhập vào tiếng Pháp thành 'logique' trước khi đến với tiếng Anh. Do đó, khi bạn nghe 'logical', hãy nhớ đến những triết gia Hy Lạp cổ đại đang suy nghĩ sâu sắc về vũ trụ! Nó là một hành trình dài của một từ!

Usage Note

Tính từ 'logical' mô tả một cái gì đó tuân theo các nguyên tắc của lý luận hợp lý. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một kết luận hoặc hành động là hợp lý và dễ hiểu dựa trên các bằng chứng hoặc thông tin có sẵn. Nó nhấn mạnh tính hợp lý, nhất quán và có cơ sở của điều gì đó.
Danh từ 'answer' chỉ một phản hồi, lời giải đáp hoặc giải pháp cho một câu hỏi hoặc vấn đề. Trong ngữ cảnh 'logical answer', nó nhấn mạnh rằng phản hồi đó không chỉ đơn thuần là một câu trả lời, mà còn phải hợp lý và có căn cứ dựa trên thông tin hoặc lập luận đã cho.

Prepositions

to

'Logical to' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hợp lý đối với một người hoặc một nhóm cụ thể, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của họ. Ví dụ: 'It's logical to me that she would accept the job offer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical answer
  • Perfectly logical answer
    (Câu trả lời hoàn toàn hợp lý)
  • Sound logical answer
    (Câu trả lời hợp lý và có cơ sở)
  • Clear logical answer
    (Câu trả lời rõ ràng và hợp lý)
Verb + logical answer
  • Provide a logical answer
    (Cung cấp một câu trả lời hợp lý)
  • Expect a logical answer
    (Mong đợi một câu trả lời hợp lý)
  • Search for a logical answer
    (Tìm kiếm một câu trả lời hợp lý)

Idioms

  • There is no logical answer.

    Không có câu trả lời hợp lý nào cả.

    "Why did the chicken cross the road? There is no logical answer."

    (Tại sao gà lại băng qua đường? Không có câu trả lời hợp lý nào cả.)

  • It's the only logical answer.

    Đó là câu trả lời hợp lý duy nhất.

    "Given the evidence, resigning is the only logical answer."

    (Với những bằng chứng này, từ chức là câu trả lời hợp lý duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical answer

adjective (logical)
Lật mặt

Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức.

"His argument was logical and easy to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a logical answer!
Ồ, đó là một câu trả lời hợp lý!
Phủ định
Hey, that's not a logical answer!
Này, đó không phải là một câu trả lời hợp lý!
Nghi vấn
Well, is that a logical answer?
Chà, đó có phải là một câu trả lời hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical answer".

Tư duy Logic trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, tư duy logic là nền tảng của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học sử dụng logic để xây dựng giả thuyết, thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu. Một 'logical answer' trong khoa học phải dựa trên bằng chứng và lý luận chặt chẽ.