(Top Banner Ad)
logical explanation
B2
noun phrase B2 Tư duy phản biện, Khoa học, Triết học

logical explanation

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích hợp lý lý giải hợp lý giải thích có lý lý giải có lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or account that makes something clear by using reason or sound judgment.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích hoặc tường thuật làm sáng tỏ điều gì đó bằng cách sử dụng lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist provided a logical explanation for the unexpected results of the experiment."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho những kết quả bất ngờ của thí nghiệm."

  • "The police sought a logical explanation for the suspect's behavior."

    "Cảnh sát tìm kiếm một lời giải thích hợp lý cho hành vi của nghi phạm."

  • "Without a logical explanation, the jury could not reach a verdict."

    "Nếu không có một lời giải thích hợp lý, bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic logic, sự suy luận hợp lý
Adjective illogical phi lý, không hợp lý
Adverb logically một cách hợp lý, theo logic
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explainer người giải thích, bài giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích

Synonyms

rational explanation (giải thích hợp lý, có lý trí)reasonable explanation (giải thích hợp lý, có lý)coherent explanation (giải thích mạch lạc, chặt chẽ)

Antonyms

illogical explanation (giải thích phi logic, không hợp lý)irrational explanation (giải thích vô lý, phi lý trí)

Related Words

Subject Area

Tư duy phản biện, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λόγος (logos)
Latin
explicāre
Old French
logique / esplaindre
English
logical explanation

Nguồn gốc của 'logical'

Từ 'logical' (hợp lý) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'từ', 'lý do' hoặc 'luận điểm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'logica' trong tiếng Latin và 'logique' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa liên quan đến tư duy và suy luận đúng đắn, có cơ sở.

Nguồn gốc của 'explanation'

'Explanation' (sự giải thích) có nguồn gốc từ động từ 'explain', xuất phát từ tiếng Latin 'explicare'. 'Explicare' được tạo thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'plicare' (gấp lại), nghĩa đen là 'mở ra', 'duỗi thẳng'. Ý nghĩa này phát triển thành 'làm rõ', 'giải thích' một điều gì đó còn phức tạp hoặc mơ hồ.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'logical explanation' mang ý nghĩa là 'một lời giải thích được trình bày rõ ràng, dựa trên lý lẽ và suy luận hợp lý', giúp làm sáng tỏ một vấn đề một cách có cơ sở và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp lý và có căn cứ của lời giải thích. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và thuyết phục, trái ngược với các giải thích dựa trên cảm xúc, niềm tin cá nhân hoặc thông tin sai lệch. 'Explanation' mang nghĩa tường thuật, làm rõ vấn đề, sự kiện. 'Logical' bổ nghĩa cho 'explanation', cho thấy giải thích đó có tính logic, dựa trên lý luận và bằng chứng.

Prepositions

for of to

Ví dụ: a logical explanation *for* the problem (giải thích hợp lý cho vấn đề). a logical explanation *of* the phenomenon (giải thích hợp lý về hiện tượng). a logical explanation *to* the puzzle (giải thích hợp lý cho câu đố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical explanation
  • sound a sound logical explanation
    (một lời giải thích hợp lý vững chắc)
  • clear a clear logical explanation
    (một lời giải thích hợp lý rõ ràng)
  • plausible a plausible logical explanation
    (một lời giải thích hợp lý có vẻ đúng, có lý)
  • simple a simple logical explanation
    (một lời giải thích hợp lý đơn giản)
  • satisfactory a satisfactory logical explanation
    (một lời giải thích hợp lý thỏa đáng)
Verb + logical explanation
  • provide to provide a logical explanation
    (cung cấp/đưa ra một lời giải thích hợp lý)
  • offer to offer a logical explanation
    (đưa ra/cung cấp một lời giải thích hợp lý)
  • find to find a logical explanation
    (tìm ra một lời giải thích hợp lý)
  • seek to seek a logical explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích hợp lý)
  • lack to lack a logical explanation
    (thiếu một lời giải thích hợp lý)

Idioms

  • beyond logical explanation

    vượt ngoài mọi lời giải thích hợp lý (ám chỉ điều huyền bí, khó hiểu)

    "The sudden disappearance of the airplane was beyond logical explanation."

    (Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vượt ngoài mọi lời giải thích hợp lý.)

  • the only logical explanation is...

    lời giải thích hợp lý duy nhất là...

    "Given all the evidence, the only logical explanation is that he was framed."

    (Với tất cả bằng chứng, lời giải thích hợp lý duy nhất là anh ta bị gài bẫy.)

  • demand a logical explanation

    yêu cầu một lời giải thích hợp lý/rõ ràng

    "The manager demanded a logical explanation for the decrease in sales."

    (Người quản lý yêu cầu một lời giải thích hợp lý cho sự sụt giảm doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical explanation

noun phrase
Lật mặt

Một lời giải thích hoặc tường thuật làm sáng tỏ điều gì đó bằng cách sử dụng lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.

"The scientist provided a logical explanation for the unexpected results of the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective provided a logical explanation for the crime.
Thám tử đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho vụ án.
Phủ định
There isn't a logical explanation for his strange behavior.
Không có một lời giải thích hợp lý nào cho hành vi kỳ lạ của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a logical explanation for why the project failed?
Có lời giải thích hợp lý nào cho việc tại sao dự án thất bại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has been logically explaining the events leading up to the crime, providing a logical explanation for each piece of evidence.
Thám tử đã và đang giải thích một cách logic các sự kiện dẫn đến vụ án, đưa ra một lời giải thích logic cho từng bằng chứng.
Phủ định
The suspect hasn't been offering a logical explanation for his whereabouts last night, which is making the police suspicious.
Nghi phạm đã không đưa ra một lời giải thích hợp lý cho việc anh ta ở đâu tối qua, điều này khiến cảnh sát nghi ngờ.
Nghi vấn
Has the expert been providing a logical explanation for the market crash, or are her theories still speculative?
Chuyên gia đã và đang cung cấp một lời giải thích hợp lý cho sự sụp đổ của thị trường hay các lý thuyết của cô ấy vẫn chỉ mang tính suy đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical explanation".

Tầm quan trọng của Logic trong tư duy phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại (với các nhà triết học như Aristotle), logic và lý trí được coi là nền tảng của tri thức và sự thật. Việc đưa ra 'một lời giải thích hợp lý' không chỉ là mong muốn mà còn là yêu cầu cơ bản trong khoa học, pháp luật và tranh luận hàng ngày để đạt được sự hiểu biết chung và quyết định đúng đắn.

Phương pháp khoa học

Phương pháp khoa học, một trụ cột của tri thức hiện đại, dựa trên việc tìm kiếm 'lời giải thích hợp lý' cho các hiện tượng tự nhiên. Nó đòi hỏi các giả thuyết phải được kiểm chứng bằng thực nghiệm và lý luận chặt chẽ, từ đó đưa ra các lời giải thích có cơ sở, có thể lặp lại và bác bỏ được, thay vì dựa vào mê tín hoặc suy đoán.