logical explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or account that makes something clear by using reason or sound judgment.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích hoặc tường thuật làm sáng tỏ điều gì đó bằng cách sử dụng lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist provided a logical explanation for the unexpected results of the experiment."
"Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho những kết quả bất ngờ của thí nghiệm."
-
"The police sought a logical explanation for the suspect's behavior."
"Cảnh sát tìm kiếm một lời giải thích hợp lý cho hành vi của nghi phạm."
-
"Without a logical explanation, the jury could not reach a verdict."
"Nếu không có một lời giải thích hợp lý, bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp lý và có căn cứ của lời giải thích. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và thuyết phục, trái ngược với các giải thích dựa trên cảm xúc, niềm tin cá nhân hoặc thông tin sai lệch. 'Explanation' mang nghĩa tường thuật, làm rõ vấn đề, sự kiện. 'Logical' bổ nghĩa cho 'explanation', cho thấy giải thích đó có tính logic, dựa trên lý luận và bằng chứng.
Prepositions
Ví dụ: a logical explanation *for* the problem (giải thích hợp lý cho vấn đề). a logical explanation *of* the phenomenon (giải thích hợp lý về hiện tượng). a logical explanation *to* the puzzle (giải thích hợp lý cho câu đố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a sound logical explanation (một lời giải thích hợp lý vững chắc)
-
clear a clear logical explanation (một lời giải thích hợp lý rõ ràng)
-
plausible a plausible logical explanation (một lời giải thích hợp lý có vẻ đúng, có lý)
-
simple a simple logical explanation (một lời giải thích hợp lý đơn giản)
-
satisfactory a satisfactory logical explanation (một lời giải thích hợp lý thỏa đáng)
-
provide to provide a logical explanation (cung cấp/đưa ra một lời giải thích hợp lý)
-
offer to offer a logical explanation (đưa ra/cung cấp một lời giải thích hợp lý)
-
find to find a logical explanation (tìm ra một lời giải thích hợp lý)
-
seek to seek a logical explanation (tìm kiếm một lời giải thích hợp lý)
-
lack to lack a logical explanation (thiếu một lời giải thích hợp lý)
Idioms
-
beyond logical explanation
vượt ngoài mọi lời giải thích hợp lý (ám chỉ điều huyền bí, khó hiểu)
"The sudden disappearance of the airplane was beyond logical explanation."
(Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vượt ngoài mọi lời giải thích hợp lý.)
-
the only logical explanation is...
lời giải thích hợp lý duy nhất là...
"Given all the evidence, the only logical explanation is that he was framed."
(Với tất cả bằng chứng, lời giải thích hợp lý duy nhất là anh ta bị gài bẫy.)
-
demand a logical explanation
yêu cầu một lời giải thích hợp lý/rõ ràng
"The manager demanded a logical explanation for the decrease in sales."
(Người quản lý yêu cầu một lời giải thích hợp lý cho sự sụt giảm doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical explanation
noun phraseMột lời giải thích hoặc tường thuật làm sáng tỏ điều gì đó bằng cách sử dụng lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.
"The scientist provided a logical explanation for the unexpected results of the experiment."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective provided a logical explanation for the crime. |
Thám tử đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho vụ án. |
| Phủ định | There isn't a logical explanation for his strange behavior. |
Không có một lời giải thích hợp lý nào cho hành vi kỳ lạ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is there a logical explanation for why the project failed? |
Có lời giải thích hợp lý nào cho việc tại sao dự án thất bại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective has been logically explaining the events leading up to the crime, providing a logical explanation for each piece of evidence. |
Thám tử đã và đang giải thích một cách logic các sự kiện dẫn đến vụ án, đưa ra một lời giải thích logic cho từng bằng chứng. |
| Phủ định | The suspect hasn't been offering a logical explanation for his whereabouts last night, which is making the police suspicious. |
Nghi phạm đã không đưa ra một lời giải thích hợp lý cho việc anh ta ở đâu tối qua, điều này khiến cảnh sát nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Has the expert been providing a logical explanation for the market crash, or are her theories still speculative? |
Chuyên gia đã và đang cung cấp một lời giải thích hợp lý cho sự sụp đổ của thị trường hay các lý thuyết của cô ấy vẫn chỉ mang tính suy đoán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical explanation".
