(Top Banner Ad)
logo
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Thiết kế đồ họa, Marketing

logo

UK: /ˈləʊ.ɡəʊ/ • US: /ˈloʊ.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu trưng logo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol or other design adopted by an organization to identify its products, uniform, vehicles, etc.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng hoặc thiết kế khác được một tổ chức sử dụng để nhận diện sản phẩm, đồng phục, xe cộ, v.v. của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's logo is recognized worldwide."

    "Logo của công ty được nhận diện trên toàn thế giới."

  • "They need a new logo for their website."

    "Họ cần một logo mới cho trang web của họ."

  • "The logo should be simple and memorable."

    "Logo nên đơn giản và dễ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logogram Một biểu tượng hoặc ký hiệu đại diện cho một từ hoặc cụm từ (ví dụ: & cho 'and').
Noun logotype Một logo được thiết kế chủ yếu từ chữ viết, thường là tên của công ty hoặc sản phẩm.
Adjective logoed Có in hoặc gắn logo (ví dụ: áo phông có logo, túi xách có logo).
Noun logomania Sự say mê, ám ảnh quá mức với các logo, đặc biệt là logo của các thương hiệu cao cấp hoặc thời trang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thiết kế đồ họa, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
Ancient Greek
γράμμα (gramma)
English (late 19th C.)
logogram
English (early 20th C.)
logo

Nguồn gốc của Logo

Từ 'logo' hiện đại là một dạng rút gọn của từ 'logogram' trong tiếng Anh. 'Logogram' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'logos' (nghĩa là từ, lời nói, lý lẽ) và 'gramma' (nghĩa là chữ viết, hình vẽ). Ban đầu, 'logogram' là một biểu tượng đại diện cho một từ hoặc khái niệm. Theo thời gian, đặc biệt trong ngành in ấn và quảng cáo thế kỷ 20, 'logogram' được rút gọn thành 'logo' để chỉ một biểu tượng, dấu hiệu, hoặc thiết kế độc đáo dùng để nhận diện một công ty, sản phẩm hay thương hiệu.

Usage Note

Logo là một phần quan trọng của thương hiệu, giúp khách hàng nhận diện và ghi nhớ sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Thiết kế logo thường đơn giản, dễ nhận biết và mang ý nghĩa liên quan đến công ty hoặc sản phẩm.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the logo of the company' (logo của công ty), 'a logo for a new product' (một logo cho sản phẩm mới). 'Of' chỉ sự sở hữu, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logo
  • iconic an iconic logo
    (một logo mang tính biểu tượng)
  • recognizable a recognizable logo
    (một logo dễ nhận diện)
  • corporate a corporate logo
    (logo của công ty/tập đoàn)
  • new a new logo
    (một logo mới)
  • simple a simple logo
    (một logo đơn giản)
Verb + logo
  • design design a logo
    (thiết kế một logo)
  • create create a logo
    (tạo ra một logo)
  • display display a logo
    (trưng bày/hiển thị một logo)
  • wear wear a logo
    (mặc (quần áo) có logo)
  • update update a logo
    (cập nhật logo)
Noun + logo
  • brand brand logo
    (logo thương hiệu)
  • company company logo
    (logo công ty)
  • product product logo
    (logo sản phẩm)

Idioms

  • logo recognition

    Sự nhận diện logo (khả năng người tiêu dùng nhận ra một thương hiệu chỉ qua logo của nó).

    "Good logo recognition is crucial for a brand's success in a competitive market."

    (Khả năng nhận diện logo tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của một thương hiệu trên thị trường cạnh tranh.)

  • logo reveal

    Sự ra mắt/hé lộ logo (việc giới thiệu một logo mới cho công chúng hoặc khách hàng).

    "The company held a major event for their new logo reveal to attract media attention."

    (Công ty đã tổ chức một sự kiện lớn để ra mắt logo mới của họ nhằm thu hút sự chú ý của truyền thông.)

  • bear a logo

    Mang/có một logo (thể hiện sự liên kết, tính chính thức của sản phẩm hoặc đối tượng với một thương hiệu).

    "All official merchandise will bear the club's logo to prevent counterfeits."

    (Tất cả hàng hóa chính thức sẽ mang logo của câu lạc bộ để chống hàng giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logo

danh từ
Lật mặt

Một biểu tượng hoặc thiết kế khác được một tổ chức sử dụng để nhận diện sản phẩm, đồng phục, xe cộ, v.v. của mình.

"The company's logo is recognized worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's logo, a symbol of innovation, is prominently displayed on all products.
Logo của công ty, một biểu tượng của sự đổi mới, được hiển thị nổi bật trên tất cả các sản phẩm.
Phủ định
Despite the marketing team's efforts, the new logo, an abstract design, didn't resonate with consumers.
Bất chấp những nỗ lực của đội ngũ marketing, logo mới, một thiết kế trừu tượng, không gây được tiếng vang với người tiêu dùng.
Nghi vấn
John, is the logo, the one with the hidden message, ready for the presentation?
John, logo, cái có thông điệp ẩn, đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's logo is easily recognizable, their brand awareness will increase.
Nếu logo của công ty dễ nhận biết, nhận thức về thương hiệu của họ sẽ tăng lên.
Phủ định
If the new product doesn't have a distinctive logo, it won't stand out on the shelves.
Nếu sản phẩm mới không có một logo khác biệt, nó sẽ không nổi bật trên các kệ hàng.
Nghi vấn
Will the customers remember the brand if its logo isn't memorable?
Liệu khách hàng có nhớ thương hiệu nếu logo của nó không đáng nhớ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logo".

Vai trò của Logo trong Nhận diện Thương hiệu

Logo không chỉ là một hình ảnh đơn thuần; nó là bộ mặt, là đại diện trực quan cho một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ. Một logo hiệu quả có thể truyền tải giá trị, cá tính và mục đích của thương hiệu, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận ra và ghi nhớ giữa hàng ngàn đối thủ cạnh tranh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

Logo như Biểu tượng Địa vị và Phong cách

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, các logo của những thương hiệu nổi tiếng, đặc biệt là trong ngành thời trang và hàng xa xỉ, đã trở thành biểu tượng của địa vị, phong cách và sự giàu có. Việc sở hữu và trưng diện sản phẩm có logo của các thương hiệu này thường được xem là cách thể hiện bản thân và thuộc về một nhóm xã hội nhất định, tạo nên hiện tượng 'logomania' (ám ảnh logo).