(Top Banner Ad)
logout
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

logout

UK: /ˈlɒɡˌaʊt/ • US: /ˈlɔɡˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đăng xuất thoát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of logging out of a computer system or website.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng xuất khỏi hệ thống máy tính hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After finishing my work, I performed a logout to secure my account."

    "Sau khi hoàn thành công việc, tôi đã thực hiện đăng xuất để bảo mật tài khoản của mình."

  • "She forgot to logout of her email account."

    "Cô ấy quên đăng xuất khỏi tài khoản email của mình."

  • "For security reasons, always logout when using a public computer."

    "Vì lý do bảo mật, hãy luôn đăng xuất khi sử dụng máy tính công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log in Đăng nhập (vào hệ thống)
Noun login Sự đăng nhập; thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu)
Verb log out Đăng xuất (khỏi hệ thống)
Adjective logged in Đã đăng nhập
Adjective logged out Đã đăng xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
log (verb: record, register)
English
out (adverb)
English
log out (phrasal verb - computing, mid-20th century)
English
logout (noun/verb - a single word, late 20th century onwards)

Nguồn gốc từ 'log' trên tàu

Từ 'log' ban đầu dùng để chỉ khúc gỗ. Thuyền trưởng ngày xưa dùng một khúc gỗ đặc biệt để đo tốc độ tàu và ghi chép vào một cuốn sổ gọi là 'ship's log' (nhật ký tàu). Từ đó, 'log' phát triển nghĩa thành 'ghi chép' hoặc 'đăng nhập/đăng xuất' vào một hệ thống máy tính, gợi ý việc ghi lại sự kiện vào/ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc kết thúc phiên làm việc trên một hệ thống trực tuyến, đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và ngăn chặn truy cập trái phép.
Được sử dụng để mô tả hành động người dùng chủ động kết thúc phiên làm việc của họ. Hành động này thường đi kèm với việc đóng các ứng dụng liên quan và đảm bảo rằng không ai khác có thể truy cập tài khoản của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'logout' (as a noun)
  • perform perform a logout
    (Thực hiện việc đăng xuất)
  • force force a logout
    (Buộc đăng xuất)
  • initiate initiate a logout
    (Bắt đầu quá trình đăng xuất)
  • complete complete a logout
    (Hoàn tất việc đăng xuất)
Adjectives with 'logout' (as a noun)
  • automatic automatic logout
    (Đăng xuất tự động)
  • successful successful logout
    (Đăng xuất thành công)
  • secure secure logout
    (Đăng xuất an toàn)
  • manual manual logout
    (Đăng xuất thủ công)

Idioms

  • a clean logout

    Một phiên đăng xuất hoàn chỉnh và an toàn

    "Always ensure you perform a clean logout, especially on shared computers."

    (Luôn đảm bảo bạn thực hiện việc đăng xuất một cách sạch sẽ, đặc biệt trên máy tính dùng chung.)

  • forced logout

    Việc buộc đăng xuất (một người dùng khỏi hệ thống)

    "The administrator can perform a forced logout for any suspicious accounts."

    (Quản trị viên có thể thực hiện việc buộc đăng xuất đối với bất kỳ tài khoản đáng ngờ nào.)

  • logout session

    Phiên đăng xuất; thời gian/quá trình đăng xuất

    "The system records every login and logout session for audit purposes."

    (Hệ thống ghi lại mọi phiên đăng nhập và đăng xuất để phục vụ mục đích kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logout

danh từ
Lật mặt

Hành động đăng xuất khỏi hệ thống máy tính hoặc trang web.

"After finishing my work, I performed a logout to secure my account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logout".

Bảo mật trên máy tính công cộng

Việc đăng xuất ('logout') khỏi tài khoản của bạn sau khi sử dụng máy tính công cộng (ví dụ: ở thư viện, quán cà phê) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm khỏi bị người khác truy cập trái phép. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong an ninh mạng.

Quyền riêng tư trực tuyến

Đăng xuất giúp duy trì quyền riêng tư trực tuyến của bạn. Khi bạn đăng xuất, các trang web và dịch vụ sẽ khó theo dõi hoạt động của bạn hơn, đặc biệt khi bạn không muốn dữ liệu duyệt web của mình bị liên kết với tài khoản cụ thể. Điều này giúp ngăn chặn việc thu thập dữ liệu không mong muốn.