(Top Banner Ad)
log in
A2
Cụm động từ A2 Công nghệ thông tin

log in

UK: /lɒɡ ɪn/ • US: /lɔːɡ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đăng nhập truy cập hệ thống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a password and other details to begin using a computer system or online service.

Vietnamese Meaning

Đăng nhập: Nhập mật khẩu và các chi tiết khác để bắt đầu sử dụng hệ thống máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to log in to access your email."

    "Bạn cần đăng nhập để truy cập email của mình."

  • "Please log in before you start working."

    "Vui lòng đăng nhập trước khi bạn bắt đầu làm việc."

  • "I can't log in, I forgot my password."

    "Tôi không thể đăng nhập, tôi quên mật khẩu của mình rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun login Thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu); hành động đăng nhập
Verb log out Đăng xuất
Noun logout Hành động đăng xuất
Adjective logged in Đã đăng nhập (trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
log
17th Century
logbook
Late 17th Century
log (verb)
Mid 20th Century
log in (computer term)

Nguồn gốc của 'log in'

Từ 'log' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ một khúc gỗ. Trên những con tàu ngày xưa, người ta dùng một 'khúc gỗ' (log) nhỏ cột vào dây có nút thắt để đo tốc độ tàu và ghi chép lại vào một cuốn sổ gọi là 'logbook' (sổ nhật ký hành trình). Từ đó, động từ 'log' ra đời với nghĩa là 'ghi lại, ghi chép'. Khi máy tính phát triển, 'log in' được dùng để chỉ hành động 'ghi lại' sự hiện diện của bạn, tức là đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản.

Usage Note

Cụm động từ 'log in' thường được dùng khi bạn bắt đầu một phiên làm việc trên máy tính hoặc một trang web. Nó khác với 'sign in' ở chỗ 'sign in' có thể ám chỉ việc đăng ký tài khoản lần đầu, trong khi 'log in' chỉ là đăng nhập vào tài khoản đã có. 'Log in' nhấn mạnh quá trình nhập thông tin để được xác thực và cho phép truy cập. Có thể dùng thay thế với 'sign on', mặc dù 'log in' phổ biến hơn trong ngữ cảnh máy tính.

Prepositions

to

'log in to': được sử dụng để chỉ đích đến của việc đăng nhập, ví dụ: 'log in to your account' (đăng nhập vào tài khoản của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + log in
  • try to try to log in
    (cố gắng đăng nhập)
  • fail to fail to log in
    (không đăng nhập được)
  • need to need to log in
    (cần đăng nhập)
Adverb + log in
  • successfully successfully log in
    (đăng nhập thành công)
  • automatically automatically log in
    (tự động đăng nhập)
  • securely securely log in
    (đăng nhập an toàn)
log in + Preposition
  • log in to log in to your account
    (đăng nhập vào tài khoản của bạn)
  • log in to log in to the system
    (đăng nhập vào hệ thống)

Idioms

  • stay logged in

    Duy trì trạng thái đăng nhập (không cần nhập lại mật khẩu)

    "Please check 'remember me' to stay logged in on this device."

    (Vui lòng chọn 'ghi nhớ tôi' để duy trì trạng thái đăng nhập trên thiết bị này.)

  • log in as a guest

    Đăng nhập với tư cách khách (không cần tài khoản)

    "You can log in as a guest to browse the website without an account."

    (Bạn có thể đăng nhập với tư cách khách để duyệt trang web mà không cần tài khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

log in

Cụm động từ
Lật mặt

Đăng nhập: Nhập mật khẩu và các chi tiết khác để bắt đầu sử dụng hệ thống máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến.

"You need to log in to access your email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "log in".

An toàn thông tin khi 'log in'

Việc 'log in' là cánh cửa để truy cập vào thế giới số của bạn. Để bảo vệ thông tin cá nhân và tài khoản, việc tạo mật khẩu mạnh (bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt) và bật xác thực hai yếu tố (2FA) khi đăng nhập là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn tin tặc truy cập trái phép, ngay cả khi chúng biết mật khẩu của bạn.

Danh tính số và 'log in'

Mỗi lần bạn 'log in' vào một dịch vụ trực tuyến, bạn đang truy cập vào 'danh tính số' của mình. Từ mạng xã hội, email, ngân hàng trực tuyến đến các ứng dụng mua sắm, 'log in' là bước đầu tiên để bạn tương tác, chia sẻ và thực hiện giao dịch trong môi trường số. Nó là chìa khóa để bạn kết nối với cộng đồng và các dịch vụ trực tuyến.