login
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of logging in to a computer system, website, or application; the credentials used to log in.
Vietnamese Meaning
Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng; thông tin đăng nhập được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I forgot my login details."
"Tôi quên mất thông tin đăng nhập của mình."
-
"Please enter your login credentials."
"Vui lòng nhập thông tin đăng nhập của bạn."
-
"I can't login to my email account."
"Tôi không thể đăng nhập vào tài khoản email của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | log in | đăng nhập (thực hiện hành động truy cập vào hệ thống hoặc tài khoản) |
| Verb | log out | đăng xuất (thực hiện hành động thoát khỏi hệ thống hoặc tài khoản) |
| Noun/Adjective | logout | sự đăng xuất; thuộc về việc đăng xuất (ví dụ: logout button) |
| Verb | log | ghi lại, ghi vào nhật ký (dữ liệu, sự kiện); đăng nhập (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh máy tính so với 'log in') |
| Noun | logger | người ghi nhật ký; thiết bị hoặc phần mềm ghi dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình đăng nhập hoặc thông tin (tên người dùng và mật khẩu) cần thiết để đăng nhập. Lưu ý sự khác biệt với 'logon', thường được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'+to': chỉ hành động đăng nhập vào một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'login to your account'). '+for': chỉ mục đích của việc đăng nhập (ví dụ: 'login for updates').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform login (thực hiện đăng nhập)
-
complete complete login (hoàn tất đăng nhập)
-
require require login (yêu cầu đăng nhập)
-
attempt attempt login (cố gắng đăng nhập)
-
create create login (tạo thông tin đăng nhập)
-
successful successful login (đăng nhập thành công)
-
failed failed login (đăng nhập thất bại)
-
secure secure login (đăng nhập an toàn)
-
automatic automatic login (đăng nhập tự động)
-
credentials login credentials (thông tin xác thực đăng nhập (thường là tên người dùng và mật khẩu))
-
page login page (trang đăng nhập)
-
screen login screen (màn hình đăng nhập)
-
details login details (chi tiết đăng nhập (bao gồm tên người dùng, mật khẩu, v.v.))
Idioms
-
login credentials
Tên người dùng và mật khẩu cần thiết để truy cập một hệ thống hoặc tài khoản trực tuyến.
"You need your login credentials to access your email account."
(Bạn cần thông tin xác thực đăng nhập của mình để truy cập tài khoản email.)
-
login details
Các thông tin như tên người dùng, mật khẩu, hoặc mã PIN dùng để đăng nhập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.
"Please keep your login details secure and do not share them with anyone."
(Vui lòng giữ an toàn các chi tiết đăng nhập của bạn và không chia sẻ chúng với bất kỳ ai.)
-
login page/screen
Trang web hoặc giao diện trên ứng dụng mà bạn nhập thông tin đăng nhập để truy cập hệ thống.
"I can't find the login page for the university portal."
(Tôi không tìm thấy trang đăng nhập của cổng thông tin trường đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
login
Danh từHành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng; thông tin đăng nhập được sử dụng.
"I forgot my login details."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been logging in to the system for hours. |
Cô ấy đã đăng nhập vào hệ thống hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been logging in regularly this week. |
Họ đã không đăng nhập thường xuyên trong tuần này. |
| Nghi vấn | Has he been logging in from a different location? |
Anh ấy có đăng nhập từ một địa điểm khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "login".
