(Top Banner Ad)
login
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

login

UK: /ˈlɒɡɪn/ • US: /ˈlɔːɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đăng nhập thông tin đăng nhập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of logging in to a computer system, website, or application; the credentials used to log in.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng; thông tin đăng nhập được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot my login details."

    "Tôi quên mất thông tin đăng nhập của mình."

  • "Please enter your login credentials."

    "Vui lòng nhập thông tin đăng nhập của bạn."

  • "I can't login to my email account."

    "Tôi không thể đăng nhập vào tài khoản email của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log in đăng nhập (thực hiện hành động truy cập vào hệ thống hoặc tài khoản)
Verb log out đăng xuất (thực hiện hành động thoát khỏi hệ thống hoặc tài khoản)
Noun/Adjective logout sự đăng xuất; thuộc về việc đăng xuất (ví dụ: logout button)
Verb log ghi lại, ghi vào nhật ký (dữ liệu, sự kiện); đăng nhập (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh máy tính so với 'log in')
Noun logger người ghi nhật ký; thiết bị hoặc phần mềm ghi dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
logg
English
log
English
log in
English
login

Nguồn Gốc Của 'Login'

Từ 'login' hiện đại có nguồn gốc từ cụm động từ 'log in' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1960 cùng với sự phát triển của máy tính. Ban đầu, từ 'log' trong tiếng Anh có nghĩa là 'ghi chép' hoặc 'nhật ký' (ví dụ, nhật ký hải trình của thủy thủ). 'Log in' ban đầu mang ý nghĩa 'ghi tên mình vào sổ' hoặc 'bắt đầu một phiên làm việc'. Khi máy tính trở nên phổ biến, cụm từ này được dùng để chỉ việc truy cập vào một hệ thống máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến. Về sau, 'login' trở thành một danh từ hoặc tính từ độc lập, chỉ hành động hoặc thông tin cần thiết để truy cập một tài khoản kỹ thuật số.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình đăng nhập hoặc thông tin (tên người dùng và mật khẩu) cần thiết để đăng nhập. Lưu ý sự khác biệt với 'logon', thường được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

to for

'+to': chỉ hành động đăng nhập vào một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'login to your account'). '+for': chỉ mục đích của việc đăng nhập (ví dụ: 'login for updates').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + login
  • perform perform login
    (thực hiện đăng nhập)
  • complete complete login
    (hoàn tất đăng nhập)
  • require require login
    (yêu cầu đăng nhập)
  • attempt attempt login
    (cố gắng đăng nhập)
  • create create login
    (tạo thông tin đăng nhập)
Adjective + login
  • successful successful login
    (đăng nhập thành công)
  • failed failed login
    (đăng nhập thất bại)
  • secure secure login
    (đăng nhập an toàn)
  • automatic automatic login
    (đăng nhập tự động)
Noun + login
  • credentials login credentials
    (thông tin xác thực đăng nhập (thường là tên người dùng và mật khẩu))
  • page login page
    (trang đăng nhập)
  • screen login screen
    (màn hình đăng nhập)
  • details login details
    (chi tiết đăng nhập (bao gồm tên người dùng, mật khẩu, v.v.))

Idioms

  • login credentials

    Tên người dùng và mật khẩu cần thiết để truy cập một hệ thống hoặc tài khoản trực tuyến.

    "You need your login credentials to access your email account."

    (Bạn cần thông tin xác thực đăng nhập của mình để truy cập tài khoản email.)

  • login details

    Các thông tin như tên người dùng, mật khẩu, hoặc mã PIN dùng để đăng nhập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.

    "Please keep your login details secure and do not share them with anyone."

    (Vui lòng giữ an toàn các chi tiết đăng nhập của bạn và không chia sẻ chúng với bất kỳ ai.)

  • login page/screen

    Trang web hoặc giao diện trên ứng dụng mà bạn nhập thông tin đăng nhập để truy cập hệ thống.

    "I can't find the login page for the university portal."

    (Tôi không tìm thấy trang đăng nhập của cổng thông tin trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

login

Danh từ
Lật mặt

Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng; thông tin đăng nhập được sử dụng.

"I forgot my login details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been logging in to the system for hours.
Cô ấy đã đăng nhập vào hệ thống hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been logging in regularly this week.
Họ đã không đăng nhập thường xuyên trong tuần này.
Nghi vấn
Has he been logging in from a different location?
Anh ấy có đăng nhập từ một địa điểm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "login".

Bảo Mật Thông Tin Đăng Nhập

Trong kỷ nguyên số, 'login' là cánh cửa dẫn đến danh tính trực tuyến và dữ liệu cá nhân của chúng ta. Việc bảo mật thông tin đăng nhập (như sử dụng mật khẩu mạnh, kích hoạt xác thực hai yếu tố) không chỉ là một hành động kỹ thuật mà còn là một trách nhiệm cá nhân quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư và tài sản số khỏi các mối đe dọa trực tuyến như lừa đảo (phishing) và đánh cắp danh tính.

Danh Tính Số & Sự Phổ Biến Của 'Login'

Từ việc kiểm tra email, truy cập mạng xã hội, mua sắm trực tuyến cho đến làm việc từ xa, 'login' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Nó định hình 'danh tính số' của mỗi cá nhân, cho phép chúng ta tương tác và tham gia vào thế giới kỹ thuật số. Sự phổ biến của hành động 'login' cũng phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của xã hội hiện đại vào các hệ thống và dịch vụ kỹ thuật số.