(Top Banner Ad)
group of items
A2
Danh từ A2 Tổng quát

group of items

UK: /ɡruːp əv ˈaɪtəmz/ • US: /ɡruːp əv ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

một nhóm đồ một tập hợp các vật phẩm một lô các món hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or assemblage of things.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp hoặc sự tụ hợp của nhiều đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a group of items at the supermarket."

    "Tôi đã mua một nhóm đồ ở siêu thị."

  • "This group of items belongs to her."

    "Nhóm đồ này thuộc về cô ấy."

  • "The museum has a group of historical items."

    "Bảo tàng có một nhóm các hiện vật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập thể, đoàn thể
Verb group Nhóm lại, sắp xếp thành nhóm
Noun grouping Sự nhóm lại, cách nhóm, cách phân loại
Adjective grouped Được nhóm lại, được tập hợp
Noun item Món đồ, hạng mục, khoản mục
Verb itemize Liệt kê từng món, chi tiết hóa
Noun itemization Sự liệt kê từng món, sự chi tiết hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
Latin
item
English
item
English
group of items (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc của từ 'Group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', ban đầu dùng để chỉ một cụm người hoặc vật được tập hợp lại. Ý nghĩa này đã được tiếng Anh tiếp nhận và phát triển để chỉ bất kỳ tập hợp nào của người, vật hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc của từ 'Item'

Từ 'item' bắt nguồn từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Ban đầu nó là một trạng từ dùng để giới thiệu một mục mới trong danh sách. Sau đó, nó phát triển thành danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một đơn vị riêng lẻ hoặc một món đồ cá nhân trong một tập hợp hay danh sách.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản đến một tập hợp các vật phẩm. Không mang sắc thái trang trọng hay kỹ thuật. Thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Khác với 'collection' có thể mang ý nghĩa được sưu tầm, có chủ đích.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ thành phần tạo nên nhóm. Ví dụ: 'a group of students', 'a group of houses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group of items
  • large a large group of items
    (một nhóm lớn các món đồ)
  • small a small group of items
    (một nhóm nhỏ các món đồ)
  • diverse a diverse group of items
    (một nhóm các món đồ đa dạng)
  • specific a specific group of items
    (một nhóm các món đồ cụ thể)
  • random a random group of items
    (một nhóm các món đồ ngẫu nhiên)
Verb + group of items
  • organize organize a group of items
    (sắp xếp một nhóm các món đồ)
  • sort sort a group of items
    (phân loại một nhóm các món đồ)
  • display display a group of items
    (trưng bày một nhóm các món đồ)
  • collect collect a group of items
    (thu thập một nhóm các món đồ)
group of items + Verb
  • consists of a group of items consists of...
    (một nhóm các món đồ bao gồm...)
  • is arranged a group of items is arranged...
    (một nhóm các món đồ được sắp xếp...)
  • belongs to a group of items belongs to...
    (một nhóm các món đồ thuộc về...)

Idioms

  • a particular group of items

    một nhóm các món đồ cụ thể/đặc biệt

    "Please separate a particular group of items for the donation."

    (Vui lòng tách riêng một nhóm các món đồ cụ thể để quyên góp.)

  • a mixed group of items

    một nhóm các món đồ lẫn lộn/pha trộn

    "The box contained a mixed group of items, from old toys to kitchen utensils."

    (Chiếc hộp chứa một nhóm các món đồ lẫn lộn, từ đồ chơi cũ đến dụng cụ nhà bếp.)

  • to categorize a group of items

    phân loại một nhóm các món đồ

    "The librarian's job is to categorize a group of items in the new collection."

    (Công việc của thủ thư là phân loại một nhóm các món đồ trong bộ sưu tập mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group of items

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp hoặc sự tụ hợp của nhiều đồ vật.

"I bought a group of items at the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the auction house had properly cataloged the group of items, they would be selling for a much higher price now.
Nếu nhà đấu giá đã lập danh mục đúng cách cho nhóm vật phẩm, chúng sẽ được bán với giá cao hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the museum hadn't acquired that group of artifacts, it wouldn't be attracting so many tourists today.
Nếu bảo tàng không mua được nhóm hiện vật đó, nó sẽ không thu hút nhiều khách du lịch đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If she had seen the group of paintings earlier, would she be an art collector now?
Nếu cô ấy đã nhìn thấy nhóm tranh đó sớm hơn, thì bây giờ cô ấy có phải là một nhà sưu tập nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group of items".

Xu hướng phân loại và sắp xếp

Trong nhiều nền văn hóa, con người có xu hướng tự nhiên là phân loại và sắp xếp các vật phẩm thành nhóm. Điều này không chỉ giúp quản lý thông tin và tài sản hiệu quả hơn mà còn phản ánh nhu cầu về trật tự và sự rõ ràng trong môi trường sống và làm việc. Đây là một kỹ năng cơ bản trong học tập và công việc.

Sưu tầm và Bộ sưu tập

Hành động sưu tầm (tức là tập hợp một nhóm các món đồ cùng loại hoặc có liên quan) là một sở thích phổ biến trên toàn cầu. Các bộ sưu tập có thể bao gồm từ tem, tiền xu đến tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ. Chúng thể hiện niềm đam mê, sự hiểu biết và đôi khi là địa vị xã hội của người sưu tầm.