group of items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection or assemblage of things.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp hoặc sự tụ hợp của nhiều đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a group of items at the supermarket."
"Tôi đã mua một nhóm đồ ở siêu thị."
-
"This group of items belongs to her."
"Nhóm đồ này thuộc về cô ấy."
-
"The museum has a group of historical items."
"Bảo tàng có một nhóm các hiện vật lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | group | Nhóm, tập thể, đoàn thể |
| Verb | group | Nhóm lại, sắp xếp thành nhóm |
| Noun | grouping | Sự nhóm lại, cách nhóm, cách phân loại |
| Adjective | grouped | Được nhóm lại, được tập hợp |
| Noun | item | Món đồ, hạng mục, khoản mục |
| Verb | itemize | Liệt kê từng món, chi tiết hóa |
| Noun | itemization | Sự liệt kê từng món, sự chi tiết hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản đến một tập hợp các vật phẩm. Không mang sắc thái trang trọng hay kỹ thuật. Thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Khác với 'collection' có thể mang ý nghĩa được sưu tầm, có chủ đích.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần tạo nên nhóm. Ví dụ: 'a group of students', 'a group of houses'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large group of items (một nhóm lớn các món đồ)
-
small a small group of items (một nhóm nhỏ các món đồ)
-
diverse a diverse group of items (một nhóm các món đồ đa dạng)
-
specific a specific group of items (một nhóm các món đồ cụ thể)
-
random a random group of items (một nhóm các món đồ ngẫu nhiên)
-
organize organize a group of items (sắp xếp một nhóm các món đồ)
-
sort sort a group of items (phân loại một nhóm các món đồ)
-
display display a group of items (trưng bày một nhóm các món đồ)
-
collect collect a group of items (thu thập một nhóm các món đồ)
-
consists of a group of items consists of... (một nhóm các món đồ bao gồm...)
-
is arranged a group of items is arranged... (một nhóm các món đồ được sắp xếp...)
-
belongs to a group of items belongs to... (một nhóm các món đồ thuộc về...)
Idioms
-
a particular group of items
một nhóm các món đồ cụ thể/đặc biệt
"Please separate a particular group of items for the donation."
(Vui lòng tách riêng một nhóm các món đồ cụ thể để quyên góp.)
-
a mixed group of items
một nhóm các món đồ lẫn lộn/pha trộn
"The box contained a mixed group of items, from old toys to kitchen utensils."
(Chiếc hộp chứa một nhóm các món đồ lẫn lộn, từ đồ chơi cũ đến dụng cụ nhà bếp.)
-
to categorize a group of items
phân loại một nhóm các món đồ
"The librarian's job is to categorize a group of items in the new collection."
(Công việc của thủ thư là phân loại một nhóm các món đồ trong bộ sưu tập mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group of items
Danh từMột tập hợp hoặc sự tụ hợp của nhiều đồ vật.
"I bought a group of items at the supermarket."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the auction house had properly cataloged the group of items, they would be selling for a much higher price now. |
Nếu nhà đấu giá đã lập danh mục đúng cách cho nhóm vật phẩm, chúng sẽ được bán với giá cao hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If the museum hadn't acquired that group of artifacts, it wouldn't be attracting so many tourists today. |
Nếu bảo tàng không mua được nhóm hiện vật đó, nó sẽ không thu hút nhiều khách du lịch đến vậy ngày nay. |
| Nghi vấn | If she had seen the group of paintings earlier, would she be an art collector now? |
Nếu cô ấy đã nhìn thấy nhóm tranh đó sớm hơn, thì bây giờ cô ấy có phải là một nhà sưu tập nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group of items".
