once upon a time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng ở đầu câu chuyện, đặc biệt là truyện cổ tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Once upon a time, there lived a beautiful princess."
"Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp sống."
-
"Once upon a time, in a land far, far away..."
"Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất xa xôi..."
-
""Once upon a time" is a classic way to start a story."
""Ngày xửa ngày xưa" là một cách cổ điển để bắt đầu một câu chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ cố định, mang tính chất mở đầu cho một câu chuyện, thường là truyện cổ tích hoặc những câu chuyện có tính chất hư cấu. Nó tạo ra một cảm giác về một thời điểm xa xưa, không xác định, và thường đi kèm với những sự kiện kỳ diệu hoặc phi thường. Nó mang sắc thái hoài cổ, lãng mạn và gợi mở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin Most fairy tales **begin** once upon a time. (Hầu hết các câu chuyện cổ tích đều **bắt đầu** bằng 'ngày xửa ngày xưa'.)
-
start Every classic story **starts** once upon a time. (Mọi câu chuyện kinh điển đều **khởi đầu** bằng 'ngày xửa ngày xưa'.)
-
classic The **classic** once upon a time opening. (Cách mở đầu **kinh điển** 'ngày xửa ngày xưa'.)
-
like It felt **like** once upon a time, a moment of pure magic. (Cảm giác **như** 'ngày xửa ngày xưa', một khoảnh khắc kỳ diệu thuần túy.)
-
from Stories **from** once upon a time always enchant me. (Những câu chuyện **từ** 'ngày xửa ngày xưa' luôn mê hoặc tôi.)
Idioms
-
Once upon a time...
Ngày xửa ngày xưa... (Cách mở đầu câu chuyện cổ tích hoặc kể chuyện truyền thống)
"Once upon a time, there lived a beautiful princess in a faraway kingdom."
(Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp sống ở một vương quốc xa xôi.)
-
It was once upon a time when...
Đó là ngày xửa ngày xưa khi... (Dùng để nhắc về một thời đã xa, thường với vẻ hoài niệm hoặc mang tính hư cấu)
"The old cinema, now a supermarket, was once upon a time a place where we spent our childhood weekends."
(Rạp chiếu phim cũ, giờ là siêu thị, ngày xửa ngày xưa từng là nơi chúng tôi trải qua những ngày cuối tuần thời thơ ấu.)
-
A once upon a time moment/feeling
Một khoảnh khắc/cảm giác 'ngày xửa ngày xưa' (Diễn tả điều gì đó kỳ diệu, hoài niệm, hoặc như bước ra từ truyện cổ tích)
"Walking through the ancient castle felt like a once upon a time moment."
(Đi dạo qua lâu đài cổ kính tạo cảm giác như một khoảnh khắc 'ngày xửa ngày xưa'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
once upon a time
Thành ngữĐược sử dụng ở đầu câu chuyện, đặc biệt là truyện cổ tích.
"Once upon a time, there lived a beautiful princess."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Once upon a time, there lived a king in a faraway land. |
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống ở một vùng đất xa xôi. |
| Phủ định | Once upon a time, there wasn't a dragon in the kingdom. |
Ngày xửa ngày xưa, không có con rồng nào trong vương quốc. |
| Nghi vấn | Once upon a time, did a princess ever escape the tower? |
Ngày xửa ngày xưa, có công chúa nào trốn thoát khỏi tòa tháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once upon a time".
