(Top Banner Ad)
once upon a time
A1
Thành ngữ A1 Văn học, Kể chuyện

once upon a time

UK: /ˈwʌns əˌpɒn ə ˈtaɪm/ • US: /ˈwʌns əˌpɑn ə ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa Thuở xưa Ngày nảy ngày nay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used at the beginning of a story, especially a fairy tale.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng ở đầu câu chuyện, đặc biệt là truyện cổ tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Once upon a time, there lived a beautiful princess."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp sống."

  • "Once upon a time, in a land far, far away..."

    "Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất xa xôi..."

  • ""Once upon a time" is a classic way to start a story."

    ""Ngày xửa ngày xưa" là một cách cổ điển để bắt đầu một câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ānes (once), uppon (upon), ān (a), tīma (time)
Middle English
ones (once), upon (upon), a (a), tyme (time)
Early Modern English
Once upon a time (phrase established in storytelling)

Nguồn gốc 'Ngày xửa ngày xưa'

Cụm từ 'once upon a time' bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ riêng lẻ như 'ānes' (một lần), 'uppon' (trên), 'ān' (một), và 'tīma' (thời gian). Tuy nhiên, cách dùng cụm từ này để mở đầu một câu chuyện cổ tích đã trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 17-18, đặc biệt qua các bản dịch truyện cổ tích từ tiếng Pháp ('Il était une fois') và tiếng Đức ('Es war einmal'). Nó nhanh chóng trở thành dấu hiệu kinh điển báo hiệu một câu chuyện cổ tích sắp bắt đầu, đưa người nghe vào một thế giới tưởng tượng.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định, mang tính chất mở đầu cho một câu chuyện, thường là truyện cổ tích hoặc những câu chuyện có tính chất hư cấu. Nó tạo ra một cảm giác về một thời điểm xa xưa, không xác định, và thường đi kèm với những sự kiện kỳ diệu hoặc phi thường. Nó mang sắc thái hoài cổ, lãng mạn và gợi mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + once upon a time
  • begin Most fairy tales **begin** once upon a time.
    (Hầu hết các câu chuyện cổ tích đều **bắt đầu** bằng 'ngày xửa ngày xưa'.)
  • start Every classic story **starts** once upon a time.
    (Mọi câu chuyện kinh điển đều **khởi đầu** bằng 'ngày xửa ngày xưa'.)
Adjective + once upon a time
  • classic The **classic** once upon a time opening.
    (Cách mở đầu **kinh điển** 'ngày xửa ngày xưa'.)
Preposition + once upon a time
  • like It felt **like** once upon a time, a moment of pure magic.
    (Cảm giác **như** 'ngày xửa ngày xưa', một khoảnh khắc kỳ diệu thuần túy.)
  • from Stories **from** once upon a time always enchant me.
    (Những câu chuyện **từ** 'ngày xửa ngày xưa' luôn mê hoặc tôi.)

Idioms

  • Once upon a time...

    Ngày xửa ngày xưa... (Cách mở đầu câu chuyện cổ tích hoặc kể chuyện truyền thống)

    "Once upon a time, there lived a beautiful princess in a faraway kingdom."

    (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp sống ở một vương quốc xa xôi.)

  • It was once upon a time when...

    Đó là ngày xửa ngày xưa khi... (Dùng để nhắc về một thời đã xa, thường với vẻ hoài niệm hoặc mang tính hư cấu)

    "The old cinema, now a supermarket, was once upon a time a place where we spent our childhood weekends."

    (Rạp chiếu phim cũ, giờ là siêu thị, ngày xửa ngày xưa từng là nơi chúng tôi trải qua những ngày cuối tuần thời thơ ấu.)

  • A once upon a time moment/feeling

    Một khoảnh khắc/cảm giác 'ngày xửa ngày xưa' (Diễn tả điều gì đó kỳ diệu, hoài niệm, hoặc như bước ra từ truyện cổ tích)

    "Walking through the ancient castle felt like a once upon a time moment."

    (Đi dạo qua lâu đài cổ kính tạo cảm giác như một khoảnh khắc 'ngày xửa ngày xưa'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once upon a time

Thành ngữ
Lật mặt

Được sử dụng ở đầu câu chuyện, đặc biệt là truyện cổ tích.

"Once upon a time, there lived a beautiful princess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Once upon a time, there lived a king in a faraway land.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống ở một vùng đất xa xôi.
Phủ định
Once upon a time, there wasn't a dragon in the kingdom.
Ngày xửa ngày xưa, không có con rồng nào trong vương quốc.
Nghi vấn
Once upon a time, did a princess ever escape the tower?
Ngày xửa ngày xưa, có công chúa nào trốn thoát khỏi tòa tháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once upon a time".

Biểu tượng của truyện cổ tích và tuổi thơ

'Once upon a time' là cụm từ kinh điển mở đầu hầu hết các câu chuyện cổ tích phương Tây, ngay lập tức gợi lên hình ảnh thế giới thần tiên, lâu đài, công chúa và hoàng tử. Nó gắn liền với tuổi thơ, sự ngây thơ và phép thuật, là cánh cửa dẫn dắt người đọc và người nghe vào một thế giới tưởng tượng.

Phương tiện kể chuyện phổ quát

Mặc dù 'once upon a time' đặc trưng cho tiếng Anh, nhiều ngôn ngữ khác cũng có những cụm từ tương tự để mở đầu truyện cổ tích (ví dụ: 'Il était une fois' trong tiếng Pháp, 'Es war einmal' trong tiếng Đức, hoặc 'Ngày xửa ngày xưa' trong tiếng Việt). Điều này cho thấy mong muốn chung của con người trong việc thiết lập một không gian và thời gian riêng biệt cho câu chuyện, tách biệt khỏi thực tại.