short hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tóc ngắn; kiểu tóc được cắt ngắn hơn so với độ dài thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has short hair."
"Cô ấy có mái tóc ngắn."
-
"He decided to get short hair for the summer."
"Anh ấy quyết định cắt tóc ngắn cho mùa hè."
-
"Short hair is easy to manage."
"Tóc ngắn dễ chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ độ dài của tóc, thường dùng để miêu tả kiểu tóc. Không chỉ một sợi tóc ngắn. Thường được sử dụng để mô tả phong cách, diện mạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chic chic short hair (tóc ngắn sành điệu)
-
stylish stylish short hair (tóc ngắn thời trang)
-
cropped cropped short hair (tóc ngắn cắt sát/cắt cụt)
-
neat neat short hair (tóc ngắn gọn gàng)
-
messy messy short hair (tóc ngắn bù xù)
-
have have short hair (có tóc ngắn)
-
wear wear short hair (để tóc ngắn (như một phong cách))
-
get get short hair (cắt tóc ngắn)
-
cut cut one's hair short (cắt tóc của ai đó ngắn lại)
-
style style short hair (tạo kiểu tóc ngắn)
-
with a woman with short hair (một người phụ nữ có mái tóc ngắn)
Idioms
-
wear one's hair short
để tóc ngắn
"She decided to wear her hair short for the summer to stay cool."
(Cô ấy quyết định để tóc ngắn cho mùa hè để giữ mát.)
-
have short hair
có tóc ngắn
"My brother has short hair, which is easy for him to manage."
(Anh trai tôi có tóc ngắn, điều này giúp anh ấy dễ quản lý tóc.)
-
get a short haircut
đi cắt tóc ngắn
"He got a short haircut and felt much lighter."
(Anh ấy đã đi cắt tóc ngắn và cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short hair
Danh từTóc ngắn; kiểu tóc được cắt ngắn hơn so với độ dài thông thường.
"She has short hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short hair".
