(Top Banner Ad)
short hair
A1
Danh từ A1 Thời trang, Thẩm mỹ

short hair

UK: /ʃɔːt heə/ • US: /ʃɔːrt her/

Nghĩa tiếng Việt

tóc ngắn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is not long; hair that has been cut relatively short.

Vietnamese Meaning

Tóc ngắn; kiểu tóc được cắt ngắn hơn so với độ dài thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has short hair."

    "Cô ấy có mái tóc ngắn."

  • "He decided to get short hair for the summer."

    "Anh ấy quyết định cắt tóc ngắn cho mùa hè."

  • "Short hair is easy to manage."

    "Tóc ngắn dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn, tình trạng thiếu
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adjective shorthaired có tóc ngắn
Adverb shortly sắp, chẳng bao lâu nữa; một cách ngắn gọn
Noun haircut kiểu tóc, sự cắt tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc
Adjective hairy có nhiều lông/tóc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Modern English
hair
Modern English
short hair

Nguồn gốc đơn giản của "short hair"

Cụm từ "short hair" là một từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ "short" (ngắn) đến từ tiếng Anh cổ "sceort", có nghĩa là không dài. Từ "hair" (tóc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hǣr". Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng: tóc có chiều dài ngắn.

Usage Note

Chỉ độ dài của tóc, thường dùng để miêu tả kiểu tóc. Không chỉ một sợi tóc ngắn. Thường được sử dụng để mô tả phong cách, diện mạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short hair
  • chic chic short hair
    (tóc ngắn sành điệu)
  • stylish stylish short hair
    (tóc ngắn thời trang)
  • cropped cropped short hair
    (tóc ngắn cắt sát/cắt cụt)
  • neat neat short hair
    (tóc ngắn gọn gàng)
  • messy messy short hair
    (tóc ngắn bù xù)
Verb + short hair
  • have have short hair
    (có tóc ngắn)
  • wear wear short hair
    (để tóc ngắn (như một phong cách))
  • get get short hair
    (cắt tóc ngắn)
  • cut cut one's hair short
    (cắt tóc của ai đó ngắn lại)
  • style style short hair
    (tạo kiểu tóc ngắn)
Prepositional Phrase + short hair
  • with a woman with short hair
    (một người phụ nữ có mái tóc ngắn)

Idioms

  • wear one's hair short

    để tóc ngắn

    "She decided to wear her hair short for the summer to stay cool."

    (Cô ấy quyết định để tóc ngắn cho mùa hè để giữ mát.)

  • have short hair

    có tóc ngắn

    "My brother has short hair, which is easy for him to manage."

    (Anh trai tôi có tóc ngắn, điều này giúp anh ấy dễ quản lý tóc.)

  • get a short haircut

    đi cắt tóc ngắn

    "He got a short haircut and felt much lighter."

    (Anh ấy đã đi cắt tóc ngắn và cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short hair

Danh từ
Lật mặt

Tóc ngắn; kiểu tóc được cắt ngắn hơn so với độ dài thông thường.

"She has short hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short hair".

Tóc ngắn và sự giải phóng phụ nữ (thập niên 1920)

Vào những năm 1920 ở phương Tây, việc phụ nữ cắt tóc ngắn (như kiểu bob) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do và phá vỡ các chuẩn mực truyền thống. Nó gắn liền với phong trào Phụ nữ Mới (New Woman) và thể hiện tinh thần hiện đại, độc lập của phụ nữ.

Tóc ngắn trong xã hội hiện đại

Ngày nay, tóc ngắn không còn mang ý nghĩa cách mạng như trước mà chủ yếu là một lựa chọn về phong cách, sự tiện lợi hoặc sự chuyên nghiệp. Nhiều người chọn tóc ngắn vì dễ chăm sóc, mát mẻ, hoặc để tạo vẻ ngoài cá tính, mạnh mẽ và tự tin.