shoulder-length hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hair that is long enough to reach the shoulders.
Vietnamese Meaning
Tóc có độ dài vừa chạm đến vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has shoulder-length hair and blue eyes."
"Cô ấy có mái tóc dài ngang vai và đôi mắt xanh."
-
"My sister decided to cut her hair to shoulder-length."
"Em gái tôi quyết định cắt tóc ngắn đến ngang vai."
-
"Shoulder-length hair is easy to manage."
"Tóc dài ngang vai rất dễ chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shoulder | bờ vai |
| Noun | length | độ dài, chiều dài |
| Adjective | long | dài (tính từ của length) |
| Adjective | short | ngắn |
| Noun | hair | tóc |
| Noun | haircut | kiểu tóc, sự cắt tóc |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc, thợ cắt tóc |
| Adjective | long-haired | tóc dài |
| Adjective | short-haired | tóc ngắn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả độ dài tương đối của tóc, không quá dài cũng không quá ngắn. Độ dài này được coi là trung bình và khá phổ biến. So với 'short hair' (tóc ngắn) hoặc 'long hair' (tóc dài), 'shoulder-length hair' cung cấp thông tin chi tiết hơn về độ dài cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful shoulder-length hair (mái tóc dài ngang vai đẹp)
-
wavy wavy shoulder-length hair (mái tóc dài ngang vai gợn sóng)
-
straight straight shoulder-length hair (mái tóc dài ngang vai thẳng)
-
thick thick shoulder-length hair (mái tóc dài ngang vai dày)
-
blonde blonde shoulder-length hair (mái tóc dài ngang vai vàng óng)
-
have have shoulder-length hair (có mái tóc dài ngang vai)
-
wear wear shoulder-length hair (để tóc dài ngang vai)
-
style style shoulder-length hair (tạo kiểu tóc dài ngang vai)
-
cut cut shoulder-length hair (cắt tóc dài ngang vai)
-
grow grow shoulder-length hair (nuôi tóc dài ngang vai)
Idioms
-
Her shoulder-length hair framed her face perfectly.
Mái tóc dài ngang vai của cô ấy ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo.
"She had a classic bob, and her shoulder-length hair framed her face perfectly, accentuating her features."
(Cô ấy có kiểu tóc bob cổ điển, và mái tóc dài ngang vai ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo, làm nổi bật các đường nét của cô ấy.)
-
He ran his fingers through his shoulder-length hair.
Anh ấy luồn ngón tay qua mái tóc dài ngang vai của mình.
"Feeling stressed, he ran his fingers through his shoulder-length hair, trying to calm down."
(Cảm thấy căng thẳng, anh ấy luồn ngón tay qua mái tóc dài ngang vai của mình, cố gắng bình tĩnh lại.)
-
She decided to get a perm for her shoulder-length hair.
Cô ấy quyết định uốn xoăn cho mái tóc dài ngang vai của mình.
"Tired of straight hair, she decided to get a perm for her shoulder-length hair to add some volume."
(Chán tóc thẳng, cô ấy quyết định uốn xoăn cho mái tóc dài ngang vai của mình để tăng thêm độ bồng bềnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoulder-length hair
Tính từTóc có độ dài vừa chạm đến vai.
"She has shoulder-length hair and blue eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder-length hair".
