(Top Banner Ad)
shoulder-length hair
B1
Tính từ B1 Thời trang, Làm đẹp

shoulder-length hair

Nghĩa tiếng Việt

tóc dài ngang vai tóc lỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is long enough to reach the shoulders.

Vietnamese Meaning

Tóc có độ dài vừa chạm đến vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has shoulder-length hair and blue eyes."

    "Cô ấy có mái tóc dài ngang vai và đôi mắt xanh."

  • "My sister decided to cut her hair to shoulder-length."

    "Em gái tôi quyết định cắt tóc ngắn đến ngang vai."

  • "Shoulder-length hair is easy to manage."

    "Tóc dài ngang vai rất dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder bờ vai
Noun length độ dài, chiều dài
Adjective long dài (tính từ của length)
Adjective short ngắn
Noun hair tóc
Noun haircut kiểu tóc, sự cắt tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc, thợ cắt tóc
Adjective long-haired tóc dài
Adjective short-haired tóc ngắn

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sculdor
Old English
lengþ
Old English
hǣr
Modern English
shoulder-length hair

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'shoulder-length hair' là một cụm từ mô tả ghép lại (compound descriptive phrase) trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ ba thành phần có nguồn gốc lâu đời: 'shoulder' (vai), 'length' (chiều dài) và 'hair' (tóc). Cụm từ này mô tả trực tiếp một kiểu tóc có độ dài vừa đến ngang vai, không mang ý nghĩa ẩn dụ mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp các từ để miêu tả.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả độ dài tương đối của tóc, không quá dài cũng không quá ngắn. Độ dài này được coi là trung bình và khá phổ biến. So với 'short hair' (tóc ngắn) hoặc 'long hair' (tóc dài), 'shoulder-length hair' cung cấp thông tin chi tiết hơn về độ dài cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder-length hair
  • beautiful beautiful shoulder-length hair
    (mái tóc dài ngang vai đẹp)
  • wavy wavy shoulder-length hair
    (mái tóc dài ngang vai gợn sóng)
  • straight straight shoulder-length hair
    (mái tóc dài ngang vai thẳng)
  • thick thick shoulder-length hair
    (mái tóc dài ngang vai dày)
  • blonde blonde shoulder-length hair
    (mái tóc dài ngang vai vàng óng)
Verb + shoulder-length hair
  • have have shoulder-length hair
    (có mái tóc dài ngang vai)
  • wear wear shoulder-length hair
    (để tóc dài ngang vai)
  • style style shoulder-length hair
    (tạo kiểu tóc dài ngang vai)
  • cut cut shoulder-length hair
    (cắt tóc dài ngang vai)
  • grow grow shoulder-length hair
    (nuôi tóc dài ngang vai)

Idioms

  • Her shoulder-length hair framed her face perfectly.

    Mái tóc dài ngang vai của cô ấy ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo.

    "She had a classic bob, and her shoulder-length hair framed her face perfectly, accentuating her features."

    (Cô ấy có kiểu tóc bob cổ điển, và mái tóc dài ngang vai ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo, làm nổi bật các đường nét của cô ấy.)

  • He ran his fingers through his shoulder-length hair.

    Anh ấy luồn ngón tay qua mái tóc dài ngang vai của mình.

    "Feeling stressed, he ran his fingers through his shoulder-length hair, trying to calm down."

    (Cảm thấy căng thẳng, anh ấy luồn ngón tay qua mái tóc dài ngang vai của mình, cố gắng bình tĩnh lại.)

  • She decided to get a perm for her shoulder-length hair.

    Cô ấy quyết định uốn xoăn cho mái tóc dài ngang vai của mình.

    "Tired of straight hair, she decided to get a perm for her shoulder-length hair to add some volume."

    (Chán tóc thẳng, cô ấy quyết định uốn xoăn cho mái tóc dài ngang vai của mình để tăng thêm độ bồng bềnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder-length hair

Tính từ
Lật mặt

Tóc có độ dài vừa chạm đến vai.

"She has shoulder-length hair and blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder-length hair".

Biểu tượng của sự linh hoạt và thanh lịch

Tóc dài ngang vai thường được coi là một kiểu tóc cổ điển và linh hoạt, phù hợp với nhiều hình dạng khuôn mặt và phong cách khác nhau. Nó mang lại vẻ ngoài cân bằng, vừa đủ thanh lịch mà không quá dài, vừa đủ hiện đại mà không quá ngắn, thường được ưa chuộng trong môi trường công sở và các sự kiện trang trọng vì sự dễ quản lý và vẻ đẹp tinh tế.

Xu hướng tóc không phân biệt giới tính

Trong khi tóc dài ngang vai truyền thống thường gắn liền với phụ nữ, thì trong những thập kỷ gần đây, kiểu tóc này ngày càng trở nên phổ biến ở nam giới, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự phá cách, cá tính và xu hướng thời trang ngày càng đa dạng, không còn bị giới hạn bởi định kiến giới tính, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp và phong cách cá nhân.