(Top Banner Ad)
long-term feature
B2
Noun Phrase B2 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

long-term feature

UK: /ˈlɒŋ ˈtɜːm ˈfiːtʃə/ • US: /ˈlɔŋ ˈtɜrm ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm dài hạn tính năng lâu dài khía cạnh lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or aspect of something that persists or has a lasting impact over a considerable period.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh của một cái gì đó tồn tại hoặc có tác động lâu dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One long-term feature of climate change is the rising sea level."

    "Một đặc điểm lâu dài của biến đổi khí hậu là mực nước biển dâng cao."

  • "The company's commitment to sustainability is a long-term feature of its business strategy."

    "Cam kết của công ty đối với sự bền vững là một đặc điểm lâu dài trong chiến lược kinh doanh của mình."

  • "A long-term feature of this economic policy is its focus on infrastructure development."

    "Một đặc điểm lâu dài của chính sách kinh tế này là tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun feature đặc điểm, tính năng

Synonyms

enduring characteristic (đặc điểm lâu dài)lasting attribute (thuộc tính lâu dài)

Antonyms

short-term aspect (khía cạnh ngắn hạn)temporary trait (đặc điểm tạm thời)

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-term feature

Nguồn gốc của 'long-term feature'

Cụm từ 'long-term feature' xuất hiện để chỉ những đặc điểm hoặc yếu tố có ảnh hưởng và tồn tại trong một khoảng thời gian dài. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, khoa học và các lĩnh vực khác để mô tả các xu hướng, kế hoạch hoặc đặc tính kéo dài lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm quan trọng có ảnh hưởng kéo dài, trái ngược với những thay đổi ngắn hạn hoặc tạm thời. Thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị, khoa học, công nghệ, và môi trường.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm của cái gì đó (e.g., a long-term feature of the project). ‘In’ thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà đặc điểm đó xuất hiện (e.g., a long-term feature in the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term feature
  • Key key long-term feature
    (đặc điểm dài hạn chủ chốt)
  • Important important long-term feature
    (đặc điểm dài hạn quan trọng)
Verb + long-term feature
  • Develop develop long-term feature
    (phát triển đặc điểm dài hạn)
  • Implement implement long-term feature
    (triển khai đặc điểm dài hạn)

Idioms

  • In the long term

    về lâu dài

    "In the long term, this investment will pay off."

    (Về lâu dài, khoản đầu tư này sẽ sinh lời.)

  • Long-term thinking

    Tư duy dài hạn

    "Long-term thinking is essential for strategic planning."

    (Tư duy dài hạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term feature

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh của một cái gì đó tồn tại hoặc có tác động lâu dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

"One long-term feature of climate change is the rising sea level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term feature".

Tầm quan trọng của Kế hoạch Dài hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch dài hạn (long-term planning) được coi trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. Các công ty và cá nhân thường đặt ra các mục tiêu dài hạn và xây dựng chiến lược để đạt được chúng.