long-term feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or aspect of something that persists or has a lasting impact over a considerable period.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc khía cạnh của một cái gì đó tồn tại hoặc có tác động lâu dài trong một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One long-term feature of climate change is the rising sea level."
"Một đặc điểm lâu dài của biến đổi khí hậu là mực nước biển dâng cao."
-
"The company's commitment to sustainability is a long-term feature of its business strategy."
"Cam kết của công ty đối với sự bền vững là một đặc điểm lâu dài trong chiến lược kinh doanh của mình."
-
"A long-term feature of this economic policy is its focus on infrastructure development."
"Một đặc điểm lâu dài của chính sách kinh tế này là tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm quan trọng có ảnh hưởng kéo dài, trái ngược với những thay đổi ngắn hạn hoặc tạm thời. Thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị, khoa học, công nghệ, và môi trường.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm của cái gì đó (e.g., a long-term feature of the project). ‘In’ thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà đặc điểm đó xuất hiện (e.g., a long-term feature in the market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Key key long-term feature (đặc điểm dài hạn chủ chốt)
-
Important important long-term feature (đặc điểm dài hạn quan trọng)
-
Develop develop long-term feature (phát triển đặc điểm dài hạn)
-
Implement implement long-term feature (triển khai đặc điểm dài hạn)
Idioms
-
In the long term
về lâu dài
"In the long term, this investment will pay off."
(Về lâu dài, khoản đầu tư này sẽ sinh lời.)
-
Long-term thinking
Tư duy dài hạn
"Long-term thinking is essential for strategic planning."
(Tư duy dài hạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term feature
Noun PhraseMột đặc điểm hoặc khía cạnh của một cái gì đó tồn tại hoặc có tác động lâu dài trong một khoảng thời gian đáng kể.
"One long-term feature of climate change is the rising sea level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term feature".
