(Top Banner Ad)
long-term strategy
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

long-term strategy

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm ˈstrætədʒi/ • US: /ˌlɔŋˈtɜrm ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược dài hạn kế hoạch chiến lược dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or approach designed to achieve a particular goal or set of goals over a prolonged period.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc một tập hợp các mục tiêu trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a long-term strategy to expand its market share."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn để mở rộng thị phần."

  • "A successful long-term strategy requires careful planning and execution."

    "Một chiến lược dài hạn thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "The government is implementing a long-term strategy to combat climate change."

    "Chính phủ đang thực hiện một chiến lược dài hạn để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Adjective long-term dài hạn
Noun long-term plan kế hoạch dài hạn

Synonyms

Antonyms

short-term strategy (chiến lược ngắn hạn)immediate action (hành động tức thời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dlonghos-
Old English
lang
Latin
terminus
Old French
terme
Ancient Greek
strategia
French
stratégie
English (17th Century)
strategy
English (19th-20th Century)
long-term
English (Modern)
long-term strategy

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategia', nghĩa là 'tài cầm quân' hoặc 'binh pháp'. Nó được ghép từ 'strategos' (tướng quân) và 'agos' (người dẫn dắt). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ được dùng trong quân sự để mô tả nghệ thuật chỉ huy quân đội, nhưng về sau đã được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày, chỉ một kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu.

Sự kết hợp 'Long-term'

Cụm từ 'long-term' (dài hạn) là một tính từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp giữa 'long' (dài) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang' và 'term' (kỳ hạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với 'strategy', nó nhấn mạnh tầm nhìn và sự chuẩn bị cho tương lai xa, không chỉ giải quyết các vấn đề tức thời mà còn đặt nền móng cho thành công bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, quân sự và cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và hành động có tính đến các tác động trong tương lai, trái ngược với các giải pháp ngắn hạn hoặc phản ứng tức thời. 'Long-term' ở đây mang ý nghĩa một khoảng thời gian đáng kể, thường là vài năm trở lên, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

for in

'Long-term strategy *for*': Sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà chiến lược hướng đến. Ví dụ: 'a long-term strategy for growth'. 'Long-term strategy *in*': Sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành mà chiến lược được áp dụng. Ví dụ: 'a long-term strategy in the energy sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long-term strategy
  • develop develop a long-term strategy
    (xây dựng một chiến lược dài hạn)
  • formulate formulate a long-term strategy
    (đề ra một chiến lược dài hạn)
  • implement implement a long-term strategy
    (thực hiện một chiến lược dài hạn)
  • pursue pursue a long-term strategy
    (theo đuổi một chiến lược dài hạn)
  • adopt adopt a long-term strategy
    (áp dụng một chiến lược dài hạn)
  • devise devise a long-term strategy
    (vạch ra một chiến lược dài hạn)
Adjective + long-term strategy
  • effective an effective long-term strategy
    (một chiến lược dài hạn hiệu quả)
  • comprehensive a comprehensive long-term strategy
    (một chiến lược dài hạn toàn diện)
  • viable a viable long-term strategy
    (một chiến lược dài hạn khả thi)
  • clear a clear long-term strategy
    (một chiến lược dài hạn rõ ràng)
Noun + long-term strategy
  • business business long-term strategy
    (chiến lược dài hạn kinh doanh)
  • corporate corporate long-term strategy
    (chiến lược dài hạn của tập đoàn)
  • marketing marketing long-term strategy
    (chiến lược dài hạn marketing)

Idioms

  • Play the long game

    Chơi một ván cờ dài; có tầm nhìn dài hạn; lên kế hoạch cho thành công lâu dài (không chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn).

    "You have to play the long game if you want to build a truly successful business."

    (Bạn phải có tầm nhìn dài hạn nếu muốn xây dựng một doanh nghiệp thực sự thành công.)

  • Big-picture thinking

    Tư duy tổng thể; khả năng nhìn nhận toàn cảnh và các mục tiêu chiến lược lớn thay vì chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ.

    "Leaders need big-picture thinking to set a successful long-term strategy."

    (Các nhà lãnh đạo cần có tư duy tổng thể để thiết lập một chiến lược dài hạn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term strategy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc một tập hợp các mục tiêu trong một khoảng thời gian dài.

"The company developed a long-term strategy to expand its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term strategy".

Hoạch định chiến lược (Strategic Planning)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, Hoạch định Chiến lược là một quá trình quan trọng mà các tổ chức sử dụng để xác định hướng đi và đưa ra các quyết định về phân bổ nguồn lực để theo đuổi chiến lược đó. Nó bao gồm việc đặt ra các mục tiêu dài hạn, phân tích môi trường bên trong và bên ngoài, và thiết lập các kế hoạch hành động cụ thể. Đây là nền tảng để đảm bảo sự tăng trưởng và bền vững của một doanh nghiệp hoặc dự án.

Kiểm tra kẹo dẻo (The Marshmallow Test)

Thử nghiệm kẹo dẻo là một nghiên cứu tâm lý nổi tiếng về sự trì hoãn sự hài lòng (delayed gratification). Trẻ em được cho một viên kẹo dẻo và được bảo rằng nếu chúng chờ đợi vài phút mà không ăn, chúng sẽ nhận thêm một viên nữa. Những đứa trẻ có khả năng chờ đợi (chọn phần thưởng dài hạn lớn hơn) thường được phát hiện có kết quả học tập và cuộc sống tốt hơn khi trưởng thành. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc hy sinh lợi ích ngắn hạn để đạt được mục tiêu dài hạn.