(Top Banner Ad)
look scruffy
B1
verb + adjective B1 Personal Appearance

look scruffy

UK: /lʊk ˈskrʌfi/ • US: /lʊk ˈskrʌfi/

Nghĩa tiếng Việt

trông lôi thôi trông xộc xệch ăn mặc lôi thôi vẻ ngoài lôi thôi trông xơ xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an untidy, unkempt, or shabby appearance.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài lôi thôi, không gọn gàng, hoặc tồi tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked scruffy in his old jeans and t-shirt."

    "Anh ta trông lôi thôi trong bộ quần jean cũ và áo phông."

  • "The garden looked scruffy after the storm."

    "Khu vườn trông xơ xác sau cơn bão."

  • "Don't look so scruffy for the interview!"

    "Đừng ăn mặc lôi thôi như vậy khi đi phỏng vấn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scruffiness sự lôi thôi, sự luộm thuộm
Adverb scruffily một cách lôi thôi, luộm thuộm
Noun scruff gáy (của người hoặc động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Personal Appearance

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Proto-Germanic
*lōkōną

Nguồn gốc của 'scruffy'

Từ "scruffy" (lôi thôi, luộm thuộm) xuất phát từ danh từ "scruff", có nghĩa là "gáy" (phần sau cổ) của một người hoặc con vật. Ban đầu, nó có thể gợi hình ảnh ai đó trông như vừa bị túm cổ áo hoặc túm gáy, khiến quần áo và tóc tai rối bù. Từ này mô tả một người hoặc vật không được chăm sóc gọn gàng, có vẻ hơi cẩu thả, bẩn thỉu. Đây là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

The phrase implies a lack of attention to personal grooming and may suggest carelessness or poverty. 'Scruffy' implies a state of being unkempt, often due to neglect or lack of resources. It's less harsh than 'slovenly' and more visual than 'careless' (which focuses more on the attitude). Compare to 'unkempt' which has a similar meaning, but 'scruffy' often implies slightly more wear and tear on clothes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look scruffy
  • a bit look a bit scruffy
    (trông hơi lôi thôi/xuề xòa)
  • rather look rather scruffy
    (trông khá lôi thôi/luộm thuộm)
  • quite look quite scruffy
    (trông khá lôi thôi/luộm thuộm)
  • terribly look terribly scruffy
    (trông cực kỳ lôi thôi/tệ hại)
Verb + look scruffy
  • begin to begin to look scruffy
    (bắt đầu trông lôi thôi)
  • start to start to look scruffy
    (bắt đầu trông lôi thôi)
  • continue to continue to look scruffy
    (tiếp tục trông lôi thôi)

Idioms

  • look a bit scruffy

    trông hơi lôi thôi, xuề xòa

    "He showed up to the interview looking a bit scruffy, which didn't make a good first impression."

    (Anh ấy xuất hiện trong buổi phỏng vấn trông hơi lôi thôi, điều này không tạo được ấn tượng tốt ban đầu.)

  • look dreadfully scruffy

    trông vô cùng lôi thôi/tệ hại

    "After three days of camping, they all looked dreadfully scruffy."

    (Sau ba ngày cắm trại, tất cả họ đều trông vô cùng lôi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look scruffy

verb + adjective
Lật mặt

Có vẻ ngoài lôi thôi, không gọn gàng, hoặc tồi tàn.

"He looked scruffy in his old jeans and t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had looked scruffy before the job interview, so he quickly changed his clothes.
Anh ấy đã trông lôi thôi trước buổi phỏng vấn xin việc, vì vậy anh ấy nhanh chóng thay quần áo.
Phủ định
She hadn't looked scruffy at all; she had prepared her outfit carefully.
Cô ấy hoàn toàn không trông lôi thôi; cô ấy đã chuẩn bị trang phục của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Had he looked scruffy when he met her parents for the first time?
Anh ấy đã trông lôi thôi khi gặp bố mẹ cô ấy lần đầu tiên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look scruffy".

Ảnh hưởng của ngoại hình trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, việc "look scruffy" (trông lôi thôi) có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng. Một vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu thường được đánh giá cao và có thể ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp hoặc sự thăng tiến.

Thời trang và sự lôi thôi có chủ ý

Ngược lại, trong một số bối cảnh xã hội hoặc phong cách thời trang (ví dụ: phong cách grunge hoặc bohemian), việc "look scruffy" có thể là một lựa chọn có chủ ý, thể hiện sự thoải mái, cá tính hoặc một thái độ phản kháng. Tuy nhiên, ranh giới giữa "lôi thôi có phong cách" và "thực sự lôi thôi" thường rất mong manh và tùy thuộc vào cách nhìn nhận của mỗi người.