appear serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give the impression of being serious or grave; to seem or look serious.
Vietnamese Meaning
Có vẻ nghiêm túc, tạo ấn tượng là người nghiêm túc hoặc trang trọng; trông hoặc có vẻ nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He appeared serious when he announced the news."
"Anh ấy trông nghiêm túc khi thông báo tin tức."
-
"The situation appeared serious, requiring immediate action."
"Tình hình có vẻ nghiêm trọng, đòi hỏi hành động ngay lập tức."
-
"Despite his smile, he appeared serious about the deal."
"Mặc dù anh ta cười, nhưng anh ta có vẻ nghiêm túc về thỏa thuận này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ như |
| Noun | appearance | vẻ bề ngoài, sự xuất hiện |
| Adjective | serious | nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả ấn tượng bên ngoài của một người hoặc tình huống. 'Appear' nhấn mạnh rằng đây là một ấn tượng có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong. Nó khác với 'be serious', vốn chỉ sự thật rằng ai đó hoặc điều gì đó thực sự nghiêm túc. 'Seem serious' tương tự nhưng có thể mang sắc thái chủ quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely appear serious (thực sự có vẻ nghiêm túc)
-
immediately immediately appear serious (ngay lập tức tỏ ra nghiêm túc)
-
suddenly suddenly appear serious (đột nhiên tỏ ra nghiêm túc)
-
try to try to appear serious (cố gắng tỏ ra nghiêm túc)
-
pretend to pretend to appear serious (giả vờ tỏ ra nghiêm túc)
-
need to need to appear serious (cần phải tỏ ra nghiêm túc)
Idioms
-
put on a serious face
giả bộ nghiêm túc, làm ra vẻ nghiêm trọng
"He put on a serious face when the boss walked in."
(Anh ta làm ra vẻ nghiêm trọng khi ông chủ bước vào.)
-
look serious
trông có vẻ nghiêm túc
"You look serious. Is everything alright?"
(Bạn trông nghiêm túc đấy. Mọi thứ ổn chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appear serious
Verb + AdjectiveCó vẻ nghiêm túc, tạo ấn tượng là người nghiêm túc hoặc trang trọng; trông hoặc có vẻ nghiêm túc.
"He appeared serious when he announced the news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear serious".
