(Top Banner Ad)
appear serious
B1
Verb + Adjective B1 Chung

appear serious

UK: /əˈpɪə ˈsɪəriəs/ • US: /əˈpɪr ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ nghiêm túc trông nghiêm túc ra vẻ nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being serious or grave; to seem or look serious.

Vietnamese Meaning

Có vẻ nghiêm túc, tạo ấn tượng là người nghiêm túc hoặc trang trọng; trông hoặc có vẻ nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He appeared serious when he announced the news."

    "Anh ấy trông nghiêm túc khi thông báo tin tức."

  • "The situation appeared serious, requiring immediate action."

    "Tình hình có vẻ nghiêm trọng, đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "Despite his smile, he appeared serious about the deal."

    "Mặc dù anh ta cười, nhưng anh ta có vẻ nghiêm túc về thỏa thuận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, có vẻ như
Noun appearance vẻ bề ngoài, sự xuất hiện
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

appear frivolous (có vẻ phù phiếm)appear unserious (có vẻ không nghiêm túc)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'appear'

Từ 'appear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên, chỉ sự hiện diện hoặc tạo ấn tượng.

Nguồn gốc của 'serious'

Từ 'serious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seriosus', có nghĩa là 'đầy đặn', 'quan trọng', hoặc 'nghiêm túc'. Nó mang ý nghĩa của sự chân thành và quan tâm đến điều gì đó quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả ấn tượng bên ngoài của một người hoặc tình huống. 'Appear' nhấn mạnh rằng đây là một ấn tượng có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong. Nó khác với 'be serious', vốn chỉ sự thật rằng ai đó hoặc điều gì đó thực sự nghiêm túc. 'Seem serious' tương tự nhưng có thể mang sắc thái chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + appear serious
  • genuinely genuinely appear serious
    (thực sự có vẻ nghiêm túc)
  • immediately immediately appear serious
    (ngay lập tức tỏ ra nghiêm túc)
  • suddenly suddenly appear serious
    (đột nhiên tỏ ra nghiêm túc)
Verb + appear serious
  • try to try to appear serious
    (cố gắng tỏ ra nghiêm túc)
  • pretend to pretend to appear serious
    (giả vờ tỏ ra nghiêm túc)
  • need to need to appear serious
    (cần phải tỏ ra nghiêm túc)

Idioms

  • put on a serious face

    giả bộ nghiêm túc, làm ra vẻ nghiêm trọng

    "He put on a serious face when the boss walked in."

    (Anh ta làm ra vẻ nghiêm trọng khi ông chủ bước vào.)

  • look serious

    trông có vẻ nghiêm túc

    "You look serious. Is everything alright?"

    (Bạn trông nghiêm túc đấy. Mọi thứ ổn chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear serious

Verb + Adjective
Lật mặt

Có vẻ nghiêm túc, tạo ấn tượng là người nghiêm túc hoặc trang trọng; trông hoặc có vẻ nghiêm túc.

"He appeared serious when he announced the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear serious".

Sự nghiêm túc trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự nghiêm túc trong công việc được coi là quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết với nhiệm vụ được giao. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của sự nghiêm túc có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường làm việc và quốc gia.

Ấn tượng đầu tiên

Việc 'appear serious' có thể rất quan trọng trong các tình huống mà bạn muốn tạo ấn tượng tốt, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ khách hàng mới. Điều này giúp bạn xây dựng sự tin tưởng và uy tín.