seem serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give the impression of being serious.
Vietnamese Meaning
Có vẻ nghiêm trọng, tạo ấn tượng là nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seems serious about his studies."
"Anh ấy có vẻ nghiêm túc về việc học hành của mình."
-
"The situation seems serious, we need to act quickly."
"Tình hình có vẻ nghiêm trọng, chúng ta cần hành động nhanh chóng."
-
"She seemed serious and focused during the presentation."
"Cô ấy có vẻ nghiêm túc và tập trung trong suốt bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seem | trông có vẻ, dường như |
| Adverb | seemingly | dường như, có vẻ như |
| Adjective | unseemly | không phù hợp, không đứng đắn |
| Noun | seemliness | sự phù hợp, sự đứng đắn (ít dùng) |
| Adjective | serious | nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả ấn tượng ban đầu hoặc cảm nhận về ai đó/điều gì đó là nghiêm túc. 'Seem' diễn tả một cảm giác chủ quan hoặc không chắc chắn hoàn toàn. So với 'is serious' (thực sự nghiêm trọng), 'seem serious' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really seem serious (thực sự trông có vẻ nghiêm trọng)
-
quite quite seem serious (khá trông có vẻ nghiêm trọng)
-
rather rather seem serious (tương đối trông có vẻ nghiêm trọng)
-
surprisingly surprisingly seem serious (trông có vẻ nghiêm trọng một cách đáng ngạc nhiên)
-
genuinely genuinely seem serious (trông có vẻ nghiêm trọng một cách chân thật)
-
The problem The problem seems serious. (Vấn đề trông có vẻ nghiêm trọng.)
-
The situation The situation seems serious. (Tình hình trông có vẻ nghiêm trọng.)
-
His illness His illness seems serious. (Bệnh tình của anh ấy trông có vẻ nghiêm trọng.)
-
make make it seem serious (làm cho nó trông có vẻ nghiêm trọng)
-
try to make try to make something seem serious (cố gắng làm cho điều gì đó trông có vẻ nghiêm trọng)
Idioms
-
It's not as serious as it seems.
Nó không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.
"Don't worry, the damage to the car isn't as serious as it seems."
(Đừng lo, thiệt hại của chiếc xe không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.)
-
To make something seem more serious than it is.
Làm cho điều gì đó trông có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.
"She tends to exaggerate, always trying to make things seem more serious than they are."
(Cô ấy có xu hướng phóng đại, luôn cố gắng làm cho mọi việc trông nghiêm trọng hơn thực tế.)
-
Nothing seems serious anymore.
Dường như không có gì còn nghiêm trọng nữa (thể hiện sự thờ ơ hoặc tuyệt vọng).
"After everything they've been through, nothing seems serious anymore to them."
(Sau tất cả những gì họ đã trải qua, dường như không có gì còn nghiêm trọng nữa đối với họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seem serious
Động từ + Tính từCó vẻ nghiêm trọng, tạo ấn tượng là nghiêm túc.
"He seems serious about his studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem serious".
