(Top Banner Ad)
seem serious
B1
Động từ + Tính từ B1 Giao tiếp chung

seem serious

UK: /ˈsiːm ˈsɪəriəs/ • US: /ˈsim ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ nghiêm trọng trông có vẻ nghiêm túc dường như nghiêm trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being serious.

Vietnamese Meaning

Có vẻ nghiêm trọng, tạo ấn tượng là nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seems serious about his studies."

    "Anh ấy có vẻ nghiêm túc về việc học hành của mình."

  • "The situation seems serious, we need to act quickly."

    "Tình hình có vẻ nghiêm trọng, chúng ta cần hành động nhanh chóng."

  • "She seemed serious and focused during the presentation."

    "Cô ấy có vẻ nghiêm túc và tập trung trong suốt bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seem trông có vẻ, dường như
Adverb seemingly dường như, có vẻ như
Adjective unseemly không phù hợp, không đứng đắn
Noun seemliness sự phù hợp, sự đứng đắn (ít dùng)
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun seriousness sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

seem unserious (có vẻ không nghiêm túc)seem frivolous (có vẻ phù phiếm)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sœma (to conform, be fitting)
Old English
seman (to suit, appear), influenced by Old Norse
Middle English
semen (to appear)
Modern English
seem
Latin
serius (grave, earnest)
Old French
serieux (earnest, grave, solemn)
Modern English
serious

Nguồn Gốc Của 'Seem' và 'Serious'

Từ 'seem' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sœma', mang nghĩa 'phù hợp' hoặc 'trở nên', và tiếng Anh cổ 'seman' nghĩa là 'phù hợp, xuất hiện'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ để có nghĩa 'xuất hiện, dường như'. Còn từ 'serious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius' (nghiêm trọng, nghiêm túc) qua tiếng Pháp cổ 'serieux'. Sự kết hợp 'seem serious' là một cấu trúc ngữ pháp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện khi cả hai từ đã hình thành nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả ấn tượng ban đầu hoặc cảm nhận về ai đó/điều gì đó là nghiêm túc. 'Seem' diễn tả một cảm giác chủ quan hoặc không chắc chắn hoàn toàn. So với 'is serious' (thực sự nghiêm trọng), 'seem serious' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + seem serious
  • really really seem serious
    (thực sự trông có vẻ nghiêm trọng)
  • quite quite seem serious
    (khá trông có vẻ nghiêm trọng)
  • rather rather seem serious
    (tương đối trông có vẻ nghiêm trọng)
  • surprisingly surprisingly seem serious
    (trông có vẻ nghiêm trọng một cách đáng ngạc nhiên)
  • genuinely genuinely seem serious
    (trông có vẻ nghiêm trọng một cách chân thật)
Chủ ngữ + seem serious
  • The problem The problem seems serious.
    (Vấn đề trông có vẻ nghiêm trọng.)
  • The situation The situation seems serious.
    (Tình hình trông có vẻ nghiêm trọng.)
  • His illness His illness seems serious.
    (Bệnh tình của anh ấy trông có vẻ nghiêm trọng.)
Động từ + O + seem serious
  • make make it seem serious
    (làm cho nó trông có vẻ nghiêm trọng)
  • try to make try to make something seem serious
    (cố gắng làm cho điều gì đó trông có vẻ nghiêm trọng)

Idioms

  • It's not as serious as it seems.

    Nó không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.

    "Don't worry, the damage to the car isn't as serious as it seems."

    (Đừng lo, thiệt hại của chiếc xe không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.)

  • To make something seem more serious than it is.

    Làm cho điều gì đó trông có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.

    "She tends to exaggerate, always trying to make things seem more serious than they are."

    (Cô ấy có xu hướng phóng đại, luôn cố gắng làm cho mọi việc trông nghiêm trọng hơn thực tế.)

  • Nothing seems serious anymore.

    Dường như không có gì còn nghiêm trọng nữa (thể hiện sự thờ ơ hoặc tuyệt vọng).

    "After everything they've been through, nothing seems serious anymore to them."

    (Sau tất cả những gì họ đã trải qua, dường như không có gì còn nghiêm trọng nữa đối với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seem serious

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Có vẻ nghiêm trọng, tạo ấn tượng là nghiêm túc.

"He seems serious about his studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem serious".

Ấn Tượng Ban Đầu và Sự Nghiêm Túc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người hay một tình huống 'trông có vẻ nghiêm trọng' trong lần tương tác đầu tiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách đánh giá, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Việc được nhận thức là nghiêm túc thường truyền tải sự năng lực và đáng tin cậy.

Khi Nào Nên Nghiêm Túc?

Xã hội phương Tây thường đề cao sự cân bằng giữa nghiêm túc và hài hước. Hiểu được khi nào nên 'trông có vẻ nghiêm túc' (ví dụ: trong một cuộc khủng hoảng, cuộc họp trang trọng, hoặc thảo luận các chủ đề nhạy cảm) so với khi nào nên vui vẻ là một kỹ năng xã hội quan trọng. Sự nghiêm túc không phù hợp có thể bị coi là thiếu nhạy cảm hoặc cứng nhắc.