(Top Banner Ad)
looked after
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Giao tiếp hàng ngày, Chăm sóc

looked after

UK: /lʊkt ˈɑːftər/ • US: /lʊkt ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom để ý quan tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take care of someone or something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister looked after me when I was sick."

    "Chị gái tôi đã chăm sóc tôi khi tôi bị ốm."

  • "Who's going to look after the children while we're away?"

    "Ai sẽ trông nom bọn trẻ khi chúng ta đi vắng?"

  • "The organization looks after the interests of its members."

    "Tổ chức chăm lo đến lợi ích của các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look vẻ bề ngoài
Noun looking sự nhìn, cái nhìn
Adjective lookout người canh gác, đài quan sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chăm sóc

Nguồn Gốc Của 'Looked After'

Cụm từ 'looked after' là sự kết hợp của động từ 'look' (nhìn) và giới từ 'after' (sau). Ban đầu, 'look after' có nghĩa đen là 'nhìn theo sau', nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa chăm sóc, bảo vệ. Việc sử dụng giới từ 'after' để chỉ sự quan tâm và trách nhiệm đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ 'look after' mang nghĩa chăm sóc, bảo vệ, hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoặc phúc lợi. Nó khác với 'take care of' ở chỗ 'look after' nhấn mạnh hơn vào việc trông nom và đảm bảo an toàn, trong khi 'take care of' có thể bao gồm cả việc chữa trị hoặc giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + looked after
  • well well looked after
    (được chăm sóc tốt)
  • carefully carefully looked after
    (được chăm sóc cẩn thận)
  • properly properly looked after
    (được chăm sóc đúng cách)
Verb + looked after
  • need to need to be looked after
    (cần được chăm sóc)
  • have to have to be looked after
    (phải được chăm sóc)
  • require to require to be looked after
    (yêu cầu phải được chăm sóc)

Idioms

  • If you look after the pennies, the pounds will look after themselves.

    Nếu bạn tiết kiệm những khoản nhỏ, bạn sẽ tiết kiệm được những khoản lớn.

    "My grandma always said, 'If you look after the pennies, the pounds will look after themselves,' and she was right."

    (Bà tôi luôn nói, 'Nếu con tiết kiệm những khoản nhỏ, con sẽ tiết kiệm được những khoản lớn,' và bà ấy đã đúng.)

  • look after number one

    chăm sóc cho bản thân mình trước tiên

    "He only looks after number one and doesn't care about anyone else."

    (Anh ta chỉ chăm sóc cho bản thân mình trước tiên và không quan tâm đến bất kỳ ai khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looked after

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Chăm sóc, trông nom ai đó hoặc cái gì đó.

"My sister looked after me when I was sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a pet is sick, the owner looks after it carefully.
Nếu một con thú cưng bị ốm, chủ nhân sẽ chăm sóc nó cẩn thận.
Phủ định
When a child is alone, no one looks after them.
Khi một đứa trẻ ở một mình, không ai chăm sóc chúng.
Nghi vấn
If someone is elderly, who looks after them?
Nếu ai đó lớn tuổi, ai sẽ chăm sóc họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looked after".

Chăm Sóc Người Cao Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'looked after' người cao tuổi thường bao gồm cả việc hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe và đảm bảo họ có một môi trường sống an toàn và thoải mái. Tuy nhiên, cách thức chăm sóc có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị gia đình và khả năng tài chính.

Bảo Hiểm và Chăm Sóc Sức Khỏe

Ở các nước phát triển, hệ thống bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mọi người đều được 'looked after' khi gặp vấn đề sức khỏe. Các dịch vụ y tế, từ khám bệnh đến điều trị, thường được bảo hiểm chi trả, giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh.