(Top Banner Ad)
attend to
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

attend to

UK: /əˈtend tuː/ • US: /əˈtend tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc giải quyết xem xét lưu ý để ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with someone or something; to take care of someone or something.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến, giải quyết, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A nurse attended to the patient's needs."

    "Một y tá đã chăm sóc các nhu cầu của bệnh nhân."

  • "Please attend to this matter as soon as possible."

    "Xin vui lòng giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."

  • "The doctor attended to the injured man."

    "Bác sĩ đã chăm sóc người đàn ông bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend Tham dự; chăm sóc, xử lý
Noun attendance Sự tham dự, sự có mặt
Noun attendant Người phục vụ, người đi kèm
Noun attention Sự chú ý, sự chăm sóc
Adjective attentive Chăm chú, ân cần

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere (ad 'to' + tendere 'to stretch')
Old French
atendre
Middle English
attenden

Căng tâm trí ra để lắng nghe

Gốc của từ 'attend' là 'attendere' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Nghĩa đen ban đầu của nó là 'căng tâm trí của bạn về phía một điều gì đó'. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng nghe một âm thanh ở xa; bạn sẽ phải rướn người, vểnh tai, và 'căng' sự chú ý của mình về phía đó. Từ ý nghĩa này, 'attend to' phát triển thành việc hướng sự chú ý và chăm sóc của mình cho một công việc hoặc một người nào đó.

Usage Note

Cụm động từ "attend to" thường được sử dụng khi bạn cần giải quyết một vấn đề, thực hiện một nhiệm vụ, hoặc chăm sóc một người. Nó nhấn mạnh sự tập trung và hành động để giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu. So với "take care of", "attend to" có sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attend to
  • promptly attend to
    (giải quyết / xử lý ngay lập tức)
  • personally attend to
    (đích thân giải quyết / chăm sóc)
  • properly attend to
    (xử lý / chăm sóc một cách đúng đắn)
Verb + attend to
  • need to attend to
    (cần phải giải quyết / chăm sóc)
  • have to attend to
    (phải giải quyết / lo liệu)
  • fail to attend to
    (không xử lý / bỏ bê)
attend to + Noun
  • attend to the matter
    (giải quyết vấn đề / vụ việc)
  • attend to a customer
    (phục vụ một khách hàng)
  • attend to your duties
    (thực hiện nhiệm vụ / bổn phận của bạn)
  • attend to someone's needs
    (chăm lo cho nhu cầu của ai đó)

Idioms

  • attend to the business at hand

    Tập trung vào công việc quan trọng trước mắt, không lan man.

    "Alright everyone, let's stop the small talk and attend to the business at hand."

    (Được rồi mọi người, chúng ta hãy ngưng nói chuyện phiếm và tập trung vào công việc trước mắt thôi.)

  • attend to nature's call

    Đi vệ sinh (một cách nói giảm nói tránh, lịch sự).

    "Could you please tell me where the restroom is? I need to attend to nature's call."

    (Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không? Tôi cần 'giải quyết nỗi buồn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attend to

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Chú ý đến, giải quyết, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó).

"A nurse attended to the patient's needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to attend to this issue immediately.
Tôi cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Phủ định
He decided not to attend to the meeting because of his illness.
Anh ấy quyết định không tham dự cuộc họp vì bị ốm.
Nghi vấn
Why didn't you attend to the patient's needs earlier?
Tại sao bạn không chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân sớm hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse attends to the patient's needs promptly.
Y tá nhanh chóng đáp ứng các nhu cầu của bệnh nhân.
Phủ định
He doesn't attend to details, which is why his work is often sloppy.
Anh ấy không chú ý đến chi tiết, đó là lý do tại sao công việc của anh ấy thường cẩu thả.
Nghi vấn
Does the doctor attend to emergencies immediately?
Bác sĩ có xử lý các trường hợp khẩn cấp ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend to".

Văn hóa Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, câu 'I will attend to it immediately' (Tôi sẽ giải quyết việc này ngay lập tức) là một lời hứa hẹn trang trọng về dịch vụ. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và cam kết giải quyết nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng. Cụm từ này mang hàm ý về việc nhận trách nhiệm cá nhân đối với vấn đề, chứ không chỉ đơn thuần là 'làm' nó.

Trách nhiệm Cá nhân và Bổn phận

Cụm từ 'attend to your duties' (thực hiện bổn phận của bạn) phản ánh sự nhấn mạnh về trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây. Một người được kỳ vọng sẽ chủ động xác định và 'lo liệu' các trách nhiệm của mình, dù là trong công việc, gia đình hay xã hội, mà không cần sự giám sát liên tục. Điều này thể hiện sự trưởng thành, chủ động và đáng tin cậy.