attend to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with someone or something; to take care of someone or something.
Vietnamese Meaning
Chú ý đến, giải quyết, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A nurse attended to the patient's needs."
"Một y tá đã chăm sóc các nhu cầu của bệnh nhân."
-
"Please attend to this matter as soon as possible."
"Xin vui lòng giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."
-
"The doctor attended to the injured man."
"Bác sĩ đã chăm sóc người đàn ông bị thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | Tham dự; chăm sóc, xử lý |
| Noun | attendance | Sự tham dự, sự có mặt |
| Noun | attendant | Người phục vụ, người đi kèm |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự chăm sóc |
| Adjective | attentive | Chăm chú, ân cần |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "attend to" thường được sử dụng khi bạn cần giải quyết một vấn đề, thực hiện một nhiệm vụ, hoặc chăm sóc một người. Nó nhấn mạnh sự tập trung và hành động để giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu. So với "take care of", "attend to" có sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promptly attend to (giải quyết / xử lý ngay lập tức)
-
personally attend to (đích thân giải quyết / chăm sóc)
-
properly attend to (xử lý / chăm sóc một cách đúng đắn)
-
need to attend to (cần phải giải quyết / chăm sóc)
-
have to attend to (phải giải quyết / lo liệu)
-
fail to attend to (không xử lý / bỏ bê)
-
attend to the matter (giải quyết vấn đề / vụ việc)
-
attend to a customer (phục vụ một khách hàng)
-
attend to your duties (thực hiện nhiệm vụ / bổn phận của bạn)
-
attend to someone's needs (chăm lo cho nhu cầu của ai đó)
Idioms
-
attend to the business at hand
Tập trung vào công việc quan trọng trước mắt, không lan man.
"Alright everyone, let's stop the small talk and attend to the business at hand."
(Được rồi mọi người, chúng ta hãy ngưng nói chuyện phiếm và tập trung vào công việc trước mắt thôi.)
-
attend to nature's call
Đi vệ sinh (một cách nói giảm nói tránh, lịch sự).
"Could you please tell me where the restroom is? I need to attend to nature's call."
(Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không? Tôi cần 'giải quyết nỗi buồn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attend to
Verb (Phrasal Verb)Chú ý đến, giải quyết, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó).
"A nurse attended to the patient's needs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to attend to this issue immediately. |
Tôi cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức. |
| Phủ định | He decided not to attend to the meeting because of his illness. |
Anh ấy quyết định không tham dự cuộc họp vì bị ốm. |
| Nghi vấn | Why didn't you attend to the patient's needs earlier? |
Tại sao bạn không chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân sớm hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurse attends to the patient's needs promptly. |
Y tá nhanh chóng đáp ứng các nhu cầu của bệnh nhân. |
| Phủ định | He doesn't attend to details, which is why his work is often sloppy. |
Anh ấy không chú ý đến chi tiết, đó là lý do tại sao công việc của anh ấy thường cẩu thả. |
| Nghi vấn | Does the doctor attend to emergencies immediately? |
Bác sĩ có xử lý các trường hợp khẩn cấp ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend to".
