loose meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interpretation or understanding that is not strict, precise, or literal; a flexible or approximate meaning.
Vietnamese Meaning
Một cách giải thích hoặc hiểu không nghiêm ngặt, chính xác hoặc theo nghĩa đen; một ý nghĩa linh hoạt hoặc xấp xỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term has a loose meaning and can be interpreted in several ways."
"Thuật ngữ này có một ý nghĩa không chặt chẽ và có thể được giải thích theo nhiều cách."
-
"The word 'liberal' has a loose meaning, varying depending on the context."
"Từ 'liberal' có một ý nghĩa không chặt chẽ, thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh."
-
"He used the term in its loose meaning, not intending to be strictly accurate."
"Anh ấy sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa không chặt chẽ của nó, không có ý định chính xác một cách nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "loose meaning" được sử dụng khi ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc khái niệm không được xác định rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu chính xác hoặc mơ hồ trong cách diễn đạt hoặc giải thích. So sánh với "strict meaning" (ý nghĩa chặt chẽ) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly loose meaning (ý nghĩa khá lỏng lẻo)
-
rather rather loose meaning (ý nghĩa khá lỏng lẻo)
-
very very loose meaning (ý nghĩa rất lỏng lẻo)
-
have have a loose meaning (có một ý nghĩa lỏng lẻo)
-
take take a loose meaning (hiểu theo một nghĩa lỏng lẻo)
Idioms
-
Cut loose
Thoát khỏi, giải phóng bản thân
"After years of working for the company, he finally cut loose and started his own business."
(Sau nhiều năm làm việc cho công ty, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
On the loose
Đang trốn thoát, tự do (thường là sau khi trốn thoát)
"The escaped prisoner is still on the loose."
(Tên tù nhân vượt ngục vẫn đang lẩn trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose meaning
Tính từ + Danh từMột cách giải thích hoặc hiểu không nghiêm ngặt, chính xác hoặc theo nghĩa đen; một ý nghĩa linh hoạt hoặc xấp xỉ.
"The term has a loose meaning and can be interpreted in several ways."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the definition feels loose here, but I understand the general idea! |
Wow, định nghĩa ở đây có vẻ không chặt chẽ lắm, nhưng tôi hiểu ý chính! |
| Phủ định | Oh, even with its loose interpretation, that's not what the author meant. |
Ồ, ngay cả với cách giải thích lỏng lẻo của nó, đó không phải là ý của tác giả. |
| Nghi vấn | Hey, is it alright if we use a loose translation for this phrase? |
Này, chúng ta có thể sử dụng một bản dịch thoáng nghĩa cho cụm từ này được không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the old rules will have become loose enough to allow for some flexibility. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, các quy tắc cũ sẽ trở nên đủ lỏng lẻo để cho phép một số linh hoạt. |
| Phủ định | The definition of 'family' won't have become too loose by 2050, and it will still be based on the core values. |
Định nghĩa về 'gia đình' sẽ không trở nên quá lỏng lẻo vào năm 2050 và nó vẫn sẽ dựa trên các giá trị cốt lõi. |
| Nghi vấn | Will the interpretation of this law have become too loose by next year, causing confusion among the citizens? |
Liệu cách giải thích luật này sẽ trở nên quá lỏng lẻo vào năm tới, gây ra sự nhầm lẫn trong dân chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose meaning".
