(Top Banner Ad)
loose meaning
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học

loose meaning

UK: /luːs ˈmiːnɪŋ/ • US: /luːs ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa không chặt chẽ ý nghĩa lỏng lẻo ý nghĩa có thể hiểu theo nhiều cách ý nghĩa không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interpretation or understanding that is not strict, precise, or literal; a flexible or approximate meaning.

Vietnamese Meaning

Một cách giải thích hoặc hiểu không nghiêm ngặt, chính xác hoặc theo nghĩa đen; một ý nghĩa linh hoạt hoặc xấp xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term has a loose meaning and can be interpreted in several ways."

    "Thuật ngữ này có một ý nghĩa không chặt chẽ và có thể được giải thích theo nhiều cách."

  • "The word 'liberal' has a loose meaning, varying depending on the context."

    "Từ 'liberal' có một ý nghĩa không chặt chẽ, thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh."

  • "He used the term in its loose meaning, not intending to be strictly accurate."

    "Anh ấy sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa không chặt chẽ của nó, không có ý định chính xác một cách nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt chẽ
Verb loosen nới lỏng, làm cho lỏng lẻo
Noun looseness sự lỏng lẻo, tính không chặt chẽ

Synonyms

vague meaning (ý nghĩa mơ hồ)imprecise meaning (ý nghĩa không chính xác)broad meaning (ý nghĩa rộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēas
English
loose

Nguồn gốc của 'loose'

Từ 'loose' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'tự do, không bị ràng buộc'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi về hình thức và ý nghĩa trước khi trở thành từ 'loose' mà chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng lỏng lẻo, không giữ chặt bất cứ thứ gì – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Cụm từ "loose meaning" được sử dụng khi ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc khái niệm không được xác định rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu chính xác hoặc mơ hồ trong cách diễn đạt hoặc giải thích. So sánh với "strict meaning" (ý nghĩa chặt chẽ) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose meaning
  • fairly fairly loose meaning
    (ý nghĩa khá lỏng lẻo)
  • rather rather loose meaning
    (ý nghĩa khá lỏng lẻo)
  • very very loose meaning
    (ý nghĩa rất lỏng lẻo)
Verb + loose meaning
  • have have a loose meaning
    (có một ý nghĩa lỏng lẻo)
  • take take a loose meaning
    (hiểu theo một nghĩa lỏng lẻo)

Idioms

  • Cut loose

    Thoát khỏi, giải phóng bản thân

    "After years of working for the company, he finally cut loose and started his own business."

    (Sau nhiều năm làm việc cho công ty, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản thân và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • On the loose

    Đang trốn thoát, tự do (thường là sau khi trốn thoát)

    "The escaped prisoner is still on the loose."

    (Tên tù nhân vượt ngục vẫn đang lẩn trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose meaning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách giải thích hoặc hiểu không nghiêm ngặt, chính xác hoặc theo nghĩa đen; một ý nghĩa linh hoạt hoặc xấp xỉ.

"The term has a loose meaning and can be interpreted in several ways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the definition feels loose here, but I understand the general idea!
Wow, định nghĩa ở đây có vẻ không chặt chẽ lắm, nhưng tôi hiểu ý chính!
Phủ định
Oh, even with its loose interpretation, that's not what the author meant.
Ồ, ngay cả với cách giải thích lỏng lẻo của nó, đó không phải là ý của tác giả.
Nghi vấn
Hey, is it alright if we use a loose translation for this phrase?
Này, chúng ta có thể sử dụng một bản dịch thoáng nghĩa cho cụm từ này được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the old rules will have become loose enough to allow for some flexibility.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, các quy tắc cũ sẽ trở nên đủ lỏng lẻo để cho phép một số linh hoạt.
Phủ định
The definition of 'family' won't have become too loose by 2050, and it will still be based on the core values.
Định nghĩa về 'gia đình' sẽ không trở nên quá lỏng lẻo vào năm 2050 và nó vẫn sẽ dựa trên các giá trị cốt lõi.
Nghi vấn
Will the interpretation of this law have become too loose by next year, causing confusion among the citizens?
Liệu cách giải thích luật này sẽ trở nên quá lỏng lẻo vào năm tới, gây ra sự nhầm lẫn trong dân chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose meaning".

Sự linh hoạt trong ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự linh hoạt và sáng tạo trong ngôn ngữ được đánh giá cao. Việc sử dụng 'loose meaning' có thể cho thấy một thái độ cởi mở và sẵn sàng chấp nhận nhiều cách giải thích khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng ý nghĩa vẫn rõ ràng và không gây hiểu lầm.