broad meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meaning that is general or not detailed; a general understanding or interpretation.
Vietnamese Meaning
Một ý nghĩa chung chung, không chi tiết; một sự hiểu hoặc diễn giải tổng quát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broad meaning of 'democracy' is government by the people."
"Ý nghĩa chung của 'dân chủ' là chính phủ của nhân dân."
-
"We need to understand the broad meaning of the law before applying it to specific cases."
"Chúng ta cần hiểu ý nghĩa chung của luật trước khi áp dụng nó vào các trường hợp cụ thể."
-
"The broad meaning of the painting is open to interpretation."
"Ý nghĩa tổng quát của bức tranh có thể được diễn giải theo nhiều cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | broaden | mở rộng |
| Adverb | broadly | một cách tổng quát |
| Noun | breadth | bề rộng, sự bao quát |
| Adjective | meaningful | đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'broad meaning', ta thường muốn chỉ đến một cách hiểu chung nhất, đại khái của một từ, một khái niệm, hoặc một vấn đề nào đó. Nó trái ngược với 'specific meaning' (ý nghĩa cụ thể) hoặc 'narrow meaning' (ý nghĩa hẹp). 'Broad meaning' thường được dùng khi ta muốn đưa ra một cái nhìn tổng quan trước khi đi vào chi tiết. 'Broad meaning' nhấn mạnh vào phạm vi bao quát của ý nghĩa, trong khi các từ đồng nghĩa có thể nhấn mạnh vào tính phổ biến hoặc tính thiếu chính xác. Ví dụ, 'general meaning' cũng có nghĩa là ý nghĩa chung, nhưng có thể không ám chỉ đến sự thiếu chi tiết như 'broad meaning'. 'Vague meaning' (ý nghĩa mơ hồ) thì nhấn mạnh vào sự thiếu rõ ràng.
Prepositions
'broad meaning of something': ý nghĩa tổng quát của cái gì đó. Ví dụ: 'the broad meaning of the word'. 'broad meaning in something': ý nghĩa tổng quát trong cái gì đó. Ví dụ: 'There's a broad meaning in his statement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very broad meaning (một ý nghĩa rất rộng/bao quát)
-
fairly a fairly broad meaning (một ý nghĩa khá rộng)
-
have have a broad meaning (có nghĩa rộng)
-
interpret interpret in a broad meaning (hiểu/giải thích theo nghĩa rộng)
-
convey convey a broad meaning (truyền tải một ý nghĩa bao quát)
Idioms
-
In a broad sense
Theo nghĩa rộng
"In a broad sense, the law applies to everyone living in the country."
(Theo nghĩa rộng, luật pháp áp dụng cho tất cả những người đang sinh sống tại quốc gia này.)
-
Broadly speaking
Nói một cách khái quát
"Broadly speaking, there are two main types of insurance."
(Nói một cách khái quát, có hai loại hình bảo hiểm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad meaning
Tính từ (broad) + Danh từ (meaning)Một ý nghĩa chung chung, không chi tiết; một sự hiểu hoặc diễn giải tổng quát.
"The broad meaning of 'democracy' is government by the people."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broad meaning of 'love' encompasses many different emotions. |
Ý nghĩa rộng của 'tình yêu' bao gồm nhiều cảm xúc khác nhau. |
| Phủ định | That definition doesn't capture the broad meaning of the word 'responsibility'. |
Định nghĩa đó không nắm bắt được ý nghĩa rộng của từ 'trách nhiệm'. |
| Nghi vấn | Does this sentence convey the broad meaning you intended? |
Câu này có truyền tải ý nghĩa rộng mà bạn muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad meaning".
