(Top Banner Ad)
broad meaning
B2
Tính từ (broad) + Danh từ (meaning) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

broad meaning

UK: /brɔːd/ • US: /brɔd/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa chung chung ý nghĩa tổng quát nghĩa rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meaning that is general or not detailed; a general understanding or interpretation.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩa chung chung, không chi tiết; một sự hiểu hoặc diễn giải tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broad meaning of 'democracy' is government by the people."

    "Ý nghĩa chung của 'dân chủ' là chính phủ của nhân dân."

  • "We need to understand the broad meaning of the law before applying it to specific cases."

    "Chúng ta cần hiểu ý nghĩa chung của luật trước khi áp dụng nó vào các trường hợp cụ thể."

  • "The broad meaning of the painting is open to interpretation."

    "Ý nghĩa tổng quát của bức tranh có thể được diễn giải theo nhiều cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broaden mở rộng
Adverb broadly một cách tổng quát
Noun breadth bề rộng, sự bao quát
Adjective meaningful đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

general meaning (ý nghĩa chung)vague meaning (ý nghĩa mơ hồ)general sense (cảm nhận chung)

Antonyms

specific meaning (ý nghĩa cụ thể)narrow meaning (ý nghĩa hẹp)precise meaning (ý nghĩa chính xác)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidaz / *mainijan
Old English
brād / mænan
Middle English
brood / mening
Modern English
broad meaning

Từ không gian đến ý niệm

Từ 'broad' trong tiếng Anh cổ vốn dùng để mô tả một không gian rộng lớn, bằng phẳng. Khi kết hợp với 'meaning' (ý nghĩa), cụm từ này tạo ra một hình ảnh ẩn dụ: một khái niệm không bị bó hẹp trong một điểm cụ thể mà trải dài trên nhiều phạm vi hiểu biết khác nhau.

Usage Note

Khi nói về 'broad meaning', ta thường muốn chỉ đến một cách hiểu chung nhất, đại khái của một từ, một khái niệm, hoặc một vấn đề nào đó. Nó trái ngược với 'specific meaning' (ý nghĩa cụ thể) hoặc 'narrow meaning' (ý nghĩa hẹp). 'Broad meaning' thường được dùng khi ta muốn đưa ra một cái nhìn tổng quan trước khi đi vào chi tiết. 'Broad meaning' nhấn mạnh vào phạm vi bao quát của ý nghĩa, trong khi các từ đồng nghĩa có thể nhấn mạnh vào tính phổ biến hoặc tính thiếu chính xác. Ví dụ, 'general meaning' cũng có nghĩa là ý nghĩa chung, nhưng có thể không ám chỉ đến sự thiếu chi tiết như 'broad meaning'. 'Vague meaning' (ý nghĩa mơ hồ) thì nhấn mạnh vào sự thiếu rõ ràng.

Prepositions

of in

'broad meaning of something': ý nghĩa tổng quát của cái gì đó. Ví dụ: 'the broad meaning of the word'. 'broad meaning in something': ý nghĩa tổng quát trong cái gì đó. Ví dụ: 'There's a broad meaning in his statement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broad meaning
  • very a very broad meaning
    (một ý nghĩa rất rộng/bao quát)
  • fairly a fairly broad meaning
    (một ý nghĩa khá rộng)
Verb + broad meaning
  • have have a broad meaning
    (có nghĩa rộng)
  • interpret interpret in a broad meaning
    (hiểu/giải thích theo nghĩa rộng)
  • convey convey a broad meaning
    (truyền tải một ý nghĩa bao quát)

Idioms

  • In a broad sense

    Theo nghĩa rộng

    "In a broad sense, the law applies to everyone living in the country."

    (Theo nghĩa rộng, luật pháp áp dụng cho tất cả những người đang sinh sống tại quốc gia này.)

  • Broadly speaking

    Nói một cách khái quát

    "Broadly speaking, there are two main types of insurance."

    (Nói một cách khái quát, có hai loại hình bảo hiểm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad meaning

Tính từ (broad) + Danh từ (meaning)
Lật mặt

Một ý nghĩa chung chung, không chi tiết; một sự hiểu hoặc diễn giải tổng quát.

"The broad meaning of 'democracy' is government by the people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broad meaning of 'love' encompasses many different emotions.
Ý nghĩa rộng của 'tình yêu' bao gồm nhiều cảm xúc khác nhau.
Phủ định
That definition doesn't capture the broad meaning of the word 'responsibility'.
Định nghĩa đó không nắm bắt được ý nghĩa rộng của từ 'trách nhiệm'.
Nghi vấn
Does this sentence convey the broad meaning you intended?
Câu này có truyền tải ý nghĩa rộng mà bạn muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad meaning".

Sự linh hoạt trong học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc sử dụng các từ có 'broad meaning' thường được khuyến khích khi bắt đầu một cuộc thảo luận để bao hàm nhiều khía cạnh, nhưng sau đó sinh viên được yêu cầu phải thu hẹp (narrow down) để đạt được sự chính xác.

Giải thích luật pháp

Trong hệ thống pháp luật thông báo (Common Law), một điều luật có 'broad meaning' cho phép các thẩm phán có không gian để diễn giải luật linh hoạt hơn tùy theo hoàn cảnh thực tế của từng vụ án.