strict meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The precise and literal interpretation of a word, phrase, or concept, leaving no room for ambiguity or flexibility.
Vietnamese Meaning
Cách giải thích chính xác và theo nghĩa đen của một từ, cụm từ hoặc khái niệm, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc linh hoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract must be interpreted according to the strict meaning of its clauses."
"Hợp đồng phải được giải thích theo nghĩa hẹp của các điều khoản trong đó."
-
"We need to consider the strict meaning of the regulations to ensure compliance."
"Chúng ta cần xem xét nghĩa hẹp của các quy định để đảm bảo tuân thủ."
-
"The judge focused on the strict meaning of the law."
"Quan tòa tập trung vào nghĩa hẹp của luật pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | strictly | một cách nghiêm khắc, chặt chẽ (một cách đúng đắn và chính xác) |
| Noun | strictness | sự nghiêm khắc, tính chặt chẽ |
| Verb | strictify | làm cho nghiêm ngặt hơn (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác cao, ví dụ như trong luật pháp, khoa học hoặc triết học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu đúng ý nghĩa gốc và tránh những hiểu lầm hoặc diễn giải sai lệch. So sánh với 'broad meaning' (nghĩa rộng) để thấy sự khác biệt.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'strict meaning' để chỉ rõ đối tượng được giải thích theo nghĩa hẹp. Ví dụ: 'the strict meaning of the word 'democracy'' (nghĩa hẹp của từ 'dân chủ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
literal strict meaning (nghĩa đen chính xác)
-
precise strict meaning (ý nghĩa chính xác, không mơ hồ)
-
interpret the strict meaning (diễn giải theo nghĩa đen)
-
understand the strict meaning (hiểu theo nghĩa đen)
-
in the strict meaning of the word (theo nghĩa đen của từ)
Idioms
-
By the strict letter of the law
Theo đúng luật
"By the strict letter of the law, he was guilty."
(Theo đúng luật, anh ta có tội.)
-
In the strictest sense of the word
Theo nghĩa chặt chẽ nhất của từ
"In the strictest sense of the word, it wasn't a crime."
(Theo nghĩa chặt chẽ nhất của từ, đó không phải là một tội ác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strict meaning
Cụm danh từCách giải thích chính xác và theo nghĩa đen của một từ, cụm từ hoặc khái niệm, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc linh hoạt.
"The contract must be interpreted according to the strict meaning of its clauses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict meaning".
