donating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of donate: giving something (especially money or goods) to a person or organization that needs help.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ donate: cho, tặng, quyên góp cái gì đó (đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa) cho một người hoặc tổ chức cần giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is donating blood to the Red Cross."
"Cô ấy đang hiến máu cho Hội Chữ thập đỏ."
-
"Many people are donating to the hurricane relief fund."
"Nhiều người đang quyên góp cho quỹ cứu trợ bão."
-
"We are donating our old clothes to a local shelter."
"Chúng tôi đang quyên góp quần áo cũ của mình cho một mái ấm địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Donating'' thường được dùng để diễn tả hành động quyên góp đang diễn ra hoặc như một phần của một quá trình. Nó nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động cho đi. Khác với "donation" (danh từ), "donating" tập trung vào hành động.
Prepositions
''Donating to'': quyên góp cho ai/tổ chức nào. ''Donating for'': quyên góp cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider donating (cân nhắc việc quyên góp)
-
start start donating (bắt đầu quyên góp)
-
continue continue donating (tiếp tục quyên góp)
-
generously generously donating (quyên góp một cách hào phóng)
-
regularly regularly donating (thường xuyên quyên góp)
-
the act of the act of donating (hành động quyên góp)
-
the spirit of the spirit of donating (tinh thần quyên góp)
Idioms
-
donating blood
hiến máu
"Many young people are keen on donating blood to help save lives."
(Nhiều người trẻ tuổi rất nhiệt tình hiến máu để giúp cứu người.)
-
donating time and effort
cống hiến thời gian và công sức
"Volunteers are donating their time and effort to clean up the local park."
(Các tình nguyện viên đang cống hiến thời gian và công sức của họ để dọn dẹp công viên địa phương.)
-
donating money to charity
quyên góp tiền cho quỹ từ thiện
"The company has a tradition of regularly donating money to various charities."
(Công ty có truyền thống thường xuyên quyên góp tiền cho nhiều quỹ từ thiện khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donating
Động từ (Verb)Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ donate: cho, tặng, quyên góp cái gì đó (đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa) cho một người hoặc tổ chức cần giúp đỡ.
"She is donating blood to the Red Cross."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the charity, she would have donated to their cause. |
Nếu cô ấy biết về tổ chức từ thiện, cô ấy đã quyên góp cho mục đích của họ. |
| Phủ định | If they had not donated so much money, they might not have faced financial difficulties later. |
Nếu họ đã không quyên góp quá nhiều tiền, họ có lẽ đã không gặp phải khó khăn tài chính sau này. |
| Nghi vấn | Would he have donated his time if he had understood the urgency of the situation? |
Liệu anh ấy có quyên góp thời gian của mình nếu anh ấy hiểu được tính cấp bách của tình hình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to donate blood next week. |
Cô ấy sẽ hiến máu vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to donate any money to that charity. |
Họ sẽ không quyên góp bất kỳ tiền nào cho tổ chức từ thiện đó. |
| Nghi vấn | Are you going to donate your old clothes to the homeless shelter? |
Bạn có định quyên góp quần áo cũ của bạn cho trại tạm trú vô gia cư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donating".
