lopsided game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Không cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was lopsided, with one team dominating from start to finish."
"Trận đấu diễn ra một chiều, với một đội hoàn toàn áp đảo từ đầu đến cuối."
-
"It was a lopsided victory, 5-0."
"Đó là một chiến thắng cách biệt, 5-0."
-
"The argument was lopsided; one person presented a very weak case."
"Cuộc tranh luận không cân xứng; một người đưa ra một lý lẽ rất yếu ớt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lopsided | lệch, không cân đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'lopsided' thường được dùng để mô tả sự mất cân bằng về điểm số, kỹ năng, hoặc lợi thế giữa các đội hoặc người chơi trong một trò chơi hoặc cuộc thi. Nó mang ý nghĩa một bên vượt trội hơn hẳn so với bên kia, dẫn đến kết quả không cân bằng và thường dễ đoán. Khác với 'uneven' (không đồng đều) chỉ sự không bằng phẳng nói chung, 'lopsided' nhấn mạnh sự lệch hẳn về một phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lopsided game (một trận đấu hoàn toàn không cân sức)
-
totally totally lopsided game (một trận đấu cực kỳ không cân bằng)
-
one-sided one-sided lopsided game (một trận đấu một chiều, nghiêng hẳn về một bên)
-
watch watch a lopsided game (xem một trận đấu không cân sức)
-
play play in a lopsided game (chơi trong một trận đấu không cân sức)
-
dominate dominate a lopsided game (thống trị một trận đấu không cân sức)
Idioms
-
a one-sided affair (similar meaning to lopsided game)
một việc gì đó một chiều, thiên vị rõ ràng
"The election was a one-sided affair; the incumbent won by a landslide."
(Cuộc bầu cử là một sự kiện một chiều; đương kim tổng thống thắng áp đảo.)
-
a mismatch (similar meaning to lopsided game)
một sự chênh lệch, không tương xứng
"The fight was a complete mismatch; the champion easily defeated the challenger."
(Trận đấu là một sự chênh lệch hoàn toàn; nhà vô địch dễ dàng đánh bại người thách đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lopsided game
Tính từKhông cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.
"The game was lopsided, with one team dominating from start to finish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopsided game".
