(Top Banner Ad)
lopsided game
B2
Tính từ B2 Thể thao, Tổng quát

lopsided game

UK: /ˌlɒpˈsaɪdɪd/ • US: /ˌlɑːpˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trận đấu một chiều trận đấu chênh lệch trận đấu không cân sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significantly unequal or uneven; disproportionate.

Vietnamese Meaning

Không cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was lopsided, with one team dominating from start to finish."

    "Trận đấu diễn ra một chiều, với một đội hoàn toàn áp đảo từ đầu đến cuối."

  • "It was a lopsided victory, 5-0."

    "Đó là một chiến thắng cách biệt, 5-0."

  • "The argument was lopsided; one person presented a very weak case."

    "Cuộc tranh luận không cân xứng; một người đưa ra một lý lẽ rất yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lopsided lệch, không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Nguồn gốc của 'lopsided'

Từ 'lopsided' không có một lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ như các từ khác. Nó đơn giản chỉ xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa là 'bị lệch' hoặc 'không cân đối'. Khi kết hợp với 'game' (trận đấu), nó mang ý nghĩa một trận đấu không cân sức, một bên chiếm ưu thế hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'lopsided' thường được dùng để mô tả sự mất cân bằng về điểm số, kỹ năng, hoặc lợi thế giữa các đội hoặc người chơi trong một trò chơi hoặc cuộc thi. Nó mang ý nghĩa một bên vượt trội hơn hẳn so với bên kia, dẫn đến kết quả không cân bằng và thường dễ đoán. Khác với 'uneven' (không đồng đều) chỉ sự không bằng phẳng nói chung, 'lopsided' nhấn mạnh sự lệch hẳn về một phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lopsided game
  • completely completely lopsided game
    (một trận đấu hoàn toàn không cân sức)
  • totally totally lopsided game
    (một trận đấu cực kỳ không cân bằng)
  • one-sided one-sided lopsided game
    (một trận đấu một chiều, nghiêng hẳn về một bên)
Verb + lopsided game
  • watch watch a lopsided game
    (xem một trận đấu không cân sức)
  • play play in a lopsided game
    (chơi trong một trận đấu không cân sức)
  • dominate dominate a lopsided game
    (thống trị một trận đấu không cân sức)

Idioms

  • a one-sided affair (similar meaning to lopsided game)

    một việc gì đó một chiều, thiên vị rõ ràng

    "The election was a one-sided affair; the incumbent won by a landslide."

    (Cuộc bầu cử là một sự kiện một chiều; đương kim tổng thống thắng áp đảo.)

  • a mismatch (similar meaning to lopsided game)

    một sự chênh lệch, không tương xứng

    "The fight was a complete mismatch; the champion easily defeated the challenger."

    (Trận đấu là một sự chênh lệch hoàn toàn; nhà vô địch dễ dàng đánh bại người thách đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lopsided game

Tính từ
Lật mặt

Không cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.

"The game was lopsided, with one team dominating from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopsided game".

Thể thao và sự công bằng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, thể thao được coi trọng không chỉ vì tính giải trí mà còn vì tinh thần công bằng và cạnh tranh lành mạnh. Một 'lopsided game' có thể gây thất vọng vì nó thiếu sự cân bằng và kịch tính, làm giảm đi giá trị của sự cạnh tranh.