(Top Banner Ad)
heavy goods vehicle (hgv)
B2
noun B2 Vận tải, Logistics

heavy goods vehicle (hgv)

UK: /ˌhɛvi ˈɡʊdz ˈviːɪkəl/ • US: /ˌhɛvi ˈɡʊdz ˈviɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải hạng nặng xe vận tải hạng nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large vehicle, especially a truck, used for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện lớn, đặc biệt là xe tải, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy goods vehicle was carrying timber to the construction site."

    "Chiếc xe tải hạng nặng đang chở gỗ đến công trường xây dựng."

  • "Regulations for HGVs are strictly enforced."

    "Các quy định đối với xe tải hạng nặng được thực thi nghiêm ngặt."

  • "The bridge is not suitable for heavy goods vehicles."

    "Cây cầu này không phù hợp cho xe tải hạng nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng nề, nặng
Noun heaviness sự nặng nề, sức nặng
Adverb heavily một cách nặng nề, nhiều
Noun goods hàng hóa, vật phẩm (luôn ở dạng số nhiều)
Adjective good tốt, có ích
Noun vehicle phương tiện (giao thông)
Adjective vehicular thuộc về phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hefig
Old English
gōd
Latin
vehiculum
Modern English
heavy goods vehicle (HGV)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "heavy goods vehicle" là một tên gọi mô tả chức năng, ghép lại từ ba thành phần chính. "Heavy" (nặng) chỉ trọng lượng hàng hóa lớn mà nó chở. "Goods" (hàng hóa) chỉ loại vật phẩm được vận chuyển. "Vehicle" (phương tiện) là tên gọi chung cho các loại xe cộ. Do đó, "heavy goods vehicle" có nghĩa đen là "phương tiện chở hàng hóa nặng". Từ viết tắt "HGV" rất phổ biến, đặc biệt ở Vương quốc Anh, để chỉ các loại xe tải lớn, xe container dùng trong vận tải hàng hóa đường bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh vận tải hàng hóa thương mại. Nó nhấn mạnh kích thước và tải trọng của xe. HGV thường dùng để chỉ các xe tải lớn hơn xe tải thông thường.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường mô tả hàng hóa mà xe đang chở (ví dụ: HGV with construction materials). Với 'in', nó mô tả vị trí của hàng hóa bên trong xe (ví dụ: goods in an HGV).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy goods vehicle (HGV)
  • large a large heavy goods vehicle
    (một chiếc xe tải lớn)
  • articulated an articulated heavy goods vehicle
    (một chiếc xe tải đầu kéo (xe container))
  • enormous an enormous heavy goods vehicle
    (một chiếc xe tải cực lớn)
Verb + heavy goods vehicle (HGV)
  • drive to drive an heavy goods vehicle
    (lái một chiếc xe tải nặng)
  • operate to operate an heavy goods vehicle
    (vận hành một chiếc xe tải nặng)
  • load to load an heavy goods vehicle
    (chất hàng lên một chiếc xe tải nặng)
heavy goods vehicle (HGV) + Noun
  • HGV driver HGV driver
    (tài xế xe tải nặng)
  • HGV licence HGV licence
    (giấy phép lái xe tải nặng)
  • HGV industry HGV industry
    (ngành công nghiệp xe tải nặng)

Idioms

  • HGV driver shortage

    tình trạng thiếu tài xế xe tải nặng

    "The UK is currently experiencing an HGV driver shortage, causing supply chain issues."

    (Vương quốc Anh hiện đang trải qua tình trạng thiếu tài xế xe tải nặng, gây ra các vấn đề về chuỗi cung ứng.)

  • HGV blind spot

    điểm mù của xe tải nặng

    "Cyclists should be aware of the HGV blind spot when riding near large vehicles."

    (Người đi xe đạp nên chú ý đến điểm mù của xe tải nặng khi đi gần các phương tiện lớn.)

  • to get an HGV licence

    lấy bằng lái xe tải nặng

    "He studied for months to get his HGV licence and start a new career."

    (Anh ấy đã học nhiều tháng để lấy bằng lái xe tải nặng và bắt đầu một sự nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy goods vehicle (hgv)

noun
Lật mặt

Một phương tiện lớn, đặc biệt là xe tải, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

"The heavy goods vehicle was carrying timber to the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge, which is often used by heavy goods vehicles, has weight restrictions.
Cây cầu, nơi thường được xe tải hạng nặng sử dụng, có giới hạn trọng tải.
Phủ định
That is not a heavy goods vehicle that is allowed to enter the city center during peak hours.
Đó không phải là xe tải hạng nặng được phép vào trung tâm thành phố trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Is that the heavy goods vehicle whose driver caused the accident?
Đó có phải là xe tải hạng nặng mà tài xế gây ra tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy goods vehicle (hgv)".

Xương sống của chuỗi cung ứng

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Vương quốc Anh, xe tải nặng (HGV) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế. Chúng là xương sống của chuỗi cung ứng, vận chuyển hầu hết hàng hóa từ nhà máy đến kho bãi và cuối cùng là đến người tiêu dùng. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong ngành vận tải HGV, như thiếu tài xế, đều có thể gây ra những vấn đề lớn cho toàn bộ nền kinh tế.

An toàn giao thông và quy định

Do kích thước và trọng lượng lớn, xe tải nặng (HGV) luôn là tâm điểm của các cuộc thảo luận về an toàn giao thông. Các quy định về giờ lái xe, tốc độ giới hạn, tải trọng tối đa và yêu cầu bảo trì đối với HGV rất nghiêm ngặt. Lái xe HGV đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc để đảm bảo an toàn cho chính họ và những người tham gia giao thông khác.