(Top Banner Ad)
lose affection for
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

lose affection for

UK: /luːz əˈfɛkʃən fɔː(r)/ • US: /luːz əˈfɛkʃən fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mất cảm tình với không còn yêu thích cạn tình nguội lạnh tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop feeling affection or love for someone or something.

Vietnamese Meaning

Mất đi tình cảm, sự yêu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn yêu thích ai/cái gì nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to lose affection for him after he lied to her."

    "Cô ấy bắt đầu mất đi tình cảm với anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."

  • "Over time, many couples lose affection for each other."

    "Theo thời gian, nhiều cặp đôi mất đi tình cảm dành cho nhau."

  • "The public began to lose affection for the politician after the scandal."

    "Công chúng bắt đầu mất đi sự yêu mến dành cho chính trị gia sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, lạc lối, đã mất
Noun affection tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến
Adjective affectionate trìu mến, ân cần, đầy tình cảm
Adverb affectionately một cách trìu mến, ân cần
Adjective affectionless vô cảm, thiếu tình cảm

Synonyms

Antonyms

develop affection for (phát triển tình cảm với)grow to love (dần yêu thích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Germanic
*lusijaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Latin
affectiō
Old French
affection
Middle English
affeccioun
Modern English
affection

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang ý nghĩa 'bị mất mát, bị hủy hoại'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự mất đi một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng, như tình cảm. 'Lose' đã trải qua quá trình phát triển ngữ nghĩa để bao hàm cả việc mất mát, thua cuộc hoặc không giữ được điều gì đó.

Nguồn gốc của 'affection'

'Affection' xuất phát từ tiếng Latin 'affectiō', có nghĩa là 'tình trạng cảm xúc' hoặc 'sự ảnh hưởng'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'affection', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về cảm xúc trìu mến, sự yêu mến hoặc tình cảm nồng ấm dành cho ai đó. Do đó, 'lose affection for' là sự kết hợp tự nhiên để diễn tả việc không còn cảm thấy tình cảm ấm áp đó nữa.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình suy giảm tình cảm, thường diễn ra từ từ và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Khác với 'hate' (ghét) mang sắc thái mạnh mẽ và trực tiếp hơn, 'lose affection for' thể hiện sự phai nhạt, nguội lạnh dần của tình cảm. Nó cũng khác với 'fall out of love' (hết yêu), cụm từ này có ý nghĩa mạnh hơn và thường ám chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự mất mát tình cảm (người hoặc vật mà bạn không còn yêu thích nữa). Ví dụ: 'He started to lose affection for his job.' (Anh ấy bắt đầu mất đi hứng thú với công việc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose affection for
  • gradually gradually lose affection for someone
    (dần dần mất tình cảm với ai đó)
  • slowly slowly lose affection for a place
    (từ từ mất tình cảm với một nơi nào đó)
  • quickly quickly lose affection for a hobby
    (nhanh chóng mất hứng thú/tình cảm với một sở thích)
  • suddenly suddenly lose affection for their partner
    (đột nhiên mất tình cảm với bạn đời của họ)
Verb + lose affection for
  • begin to begin to lose affection for him
    (bắt đầu mất tình cảm với anh ấy)
  • start to start to lose affection for their home country
    (bắt đầu mất tình cảm với quê hương của họ)
  • come to come to lose affection for outdated traditions
    (dần dần mất tình cảm với những truyền thống lỗi thời)

Idioms

  • fall out of love (with someone)

    hết yêu, không còn yêu ai nữa

    "They had been together for ten years, but he eventually fell out of love with her."

    (Họ đã ở bên nhau mười năm, nhưng cuối cùng anh ấy cũng hết yêu cô ấy.)

  • grow apart

    trở nên xa cách, không còn gần gũi như trước (về tình cảm, sở thích)

    "After college, we started to grow apart and rarely saw each other."

    (Sau đại học, chúng tôi bắt đầu xa cách và hiếm khi gặp nhau.)

  • have a change of heart

    thay đổi suy nghĩ, thay đổi tình cảm (thường theo hướng tích cực hoặc từ chối điều gì đó trước đây)

    "She was determined to leave, but after talking to her family, she had a change of heart."

    (Cô ấy quyết tâm ra đi, nhưng sau khi nói chuyện với gia đình, cô ấy đã thay đổi suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose affection for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Mất đi tình cảm, sự yêu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn yêu thích ai/cái gì nữa.

"She began to lose affection for him after he lied to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose affection for".

Hội chứng 'Khủng hoảng tình cảm 7 năm' (The Seven-Year Itch)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm phổ biến gọi là 'The Seven-Year Itch' (cơn ngứa bảy năm). Đây là ý tưởng cho rằng sau khoảng bảy năm trong một mối quan hệ, các cặp đôi có xu hướng cảm thấy bồn chồn, không hài lòng và có thể bắt đầu mất đi tình cảm ban đầu. Khái niệm này thường được dùng để giải thích lý do ly hôn hoặc sự suy giảm tình cảm trong các mối quan hệ lâu dài.

Giao tiếp và duy trì tình cảm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc duy trì giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là yếu tố cốt lõi để ngăn chặn việc 'lose affection for' (mất tình cảm) trong các mối quan hệ. Thiếu giao tiếp, sự hiểu lầm tích tụ hoặc không dành thời gian chất lượng cho nhau thường được xem là nguyên nhân chính dẫn đến sự xa cách và nguội lạnh tình cảm giữa những người thân yêu hoặc bạn bè.