lose affection for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop feeling affection or love for someone or something.
Vietnamese Meaning
Mất đi tình cảm, sự yêu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn yêu thích ai/cái gì nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She began to lose affection for him after he lied to her."
"Cô ấy bắt đầu mất đi tình cảm với anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."
-
"Over time, many couples lose affection for each other."
"Theo thời gian, nhiều cặp đôi mất đi tình cảm dành cho nhau."
-
"The public began to lose affection for the politician after the scandal."
"Công chúng bắt đầu mất đi sự yêu mến dành cho chính trị gia sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | lost | bị mất, lạc lối, đã mất |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến |
| Adjective | affectionate | trìu mến, ân cần, đầy tình cảm |
| Adverb | affectionately | một cách trìu mến, ân cần |
| Adjective | affectionless | vô cảm, thiếu tình cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình suy giảm tình cảm, thường diễn ra từ từ và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Khác với 'hate' (ghét) mang sắc thái mạnh mẽ và trực tiếp hơn, 'lose affection for' thể hiện sự phai nhạt, nguội lạnh dần của tình cảm. Nó cũng khác với 'fall out of love' (hết yêu), cụm từ này có ý nghĩa mạnh hơn và thường ám chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự mất mát tình cảm (người hoặc vật mà bạn không còn yêu thích nữa). Ví dụ: 'He started to lose affection for his job.' (Anh ấy bắt đầu mất đi hứng thú với công việc của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually lose affection for someone (dần dần mất tình cảm với ai đó)
-
slowly slowly lose affection for a place (từ từ mất tình cảm với một nơi nào đó)
-
quickly quickly lose affection for a hobby (nhanh chóng mất hứng thú/tình cảm với một sở thích)
-
suddenly suddenly lose affection for their partner (đột nhiên mất tình cảm với bạn đời của họ)
-
begin to begin to lose affection for him (bắt đầu mất tình cảm với anh ấy)
-
start to start to lose affection for their home country (bắt đầu mất tình cảm với quê hương của họ)
-
come to come to lose affection for outdated traditions (dần dần mất tình cảm với những truyền thống lỗi thời)
Idioms
-
fall out of love (with someone)
hết yêu, không còn yêu ai nữa
"They had been together for ten years, but he eventually fell out of love with her."
(Họ đã ở bên nhau mười năm, nhưng cuối cùng anh ấy cũng hết yêu cô ấy.)
-
grow apart
trở nên xa cách, không còn gần gũi như trước (về tình cảm, sở thích)
"After college, we started to grow apart and rarely saw each other."
(Sau đại học, chúng tôi bắt đầu xa cách và hiếm khi gặp nhau.)
-
have a change of heart
thay đổi suy nghĩ, thay đổi tình cảm (thường theo hướng tích cực hoặc từ chối điều gì đó trước đây)
"She was determined to leave, but after talking to her family, she had a change of heart."
(Cô ấy quyết tâm ra đi, nhưng sau khi nói chuyện với gia đình, cô ấy đã thay đổi suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose affection for
Động từ (cụm động từ)Mất đi tình cảm, sự yêu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn yêu thích ai/cái gì nữa.
"She began to lose affection for him after he lied to her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose affection for".
