grow to love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý mến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At first, I didn't like the city, but I've grown to love it."
"Lúc đầu tôi không thích thành phố này, nhưng dần dần tôi đã yêu nó."
-
"She grew to love the quiet countryside."
"Cô ấy dần yêu mến vùng quê yên tĩnh."
-
"He grew to love classical music after attending several concerts."
"Anh ấy dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự vài buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình phát triển tình cảm, không phải là một tình yêu sét đánh. Nó nhấn mạnh sự thay đổi dần dần trong cảm xúc. Khác với 'fall in love' diễn tả sự yêu ngay lập tức, 'grow to love' chỉ sự vun đắp và phát triển theo thời gian. Sắc thái của nó thường là nhẹ nhàng, ấm áp và chân thành.
Prepositions
'grow to love someone/something': chỉ đối tượng được yêu mến.
'grow to love something for a reason': chỉ lý do khiến tình cảm phát triển.
'grow to love someone with time': chỉ thời gian tình cảm phát triển
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly grow to love (dần dần yêu thích)
-
gradually grow to love (từ từ yêu mến)
-
I grow to love it (tôi dần thích nó)
-
People grow to love each other (mọi người dần yêu nhau)
-
really grow to love (thực sự bắt đầu yêu thích)
-
eventually grow to love (cuối cùng thì cũng yêu thích)
Idioms
-
It grows on you
Càng dùng/tiếp xúc càng thấy thích.
"I didn't like the song at first, but it grows on you."
(Tôi không thích bài hát này lúc đầu, nhưng càng nghe càng thấy hay.)
-
To grow into something
Lớn lên và bắt đầu thích (hoặc vừa vặn với) cái gì đó.
"She’ll grow into her new role."
(Cô ấy sẽ dần quen và thích nghi với vai trò mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow to love
Động từ (cụm động từ)Dần dần bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý mến ai đó hoặc điều gì đó.
"At first, I didn't like the city, but I've grown to love it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow to love".
