(Top Banner Ad)
grow to love
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tình cảm, Các mối quan hệ

grow to love

UK: /ɡrəʊ tuː lʌv/ • US: /ɡroʊ tuː lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần yêu thích yêu mến theo thời gian dần dần nảy sinh tình cảm càng ngày càng yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually begin to feel affection or fondness for someone or something.

Vietnamese Meaning

Dần dần bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý mến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At first, I didn't like the city, but I've grown to love it."

    "Lúc đầu tôi không thích thành phố này, nhưng dần dần tôi đã yêu nó."

  • "She grew to love the quiet countryside."

    "Cô ấy dần yêu mến vùng quê yên tĩnh."

  • "He grew to love classical music after attending several concerts."

    "Anh ấy dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự vài buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển
Verb love yêu
Noun love tình yêu
Adjective lovely đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Các mối quan hệ

Nguồn gốc của 'grow to love'

Cụm từ 'grow to love' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'grow' (phát triển) và cụm từ 'to love' (yêu). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ ý nghĩa của các thành phần cấu thành, diễn tả sự phát triển tình cảm yêu thương theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình phát triển tình cảm, không phải là một tình yêu sét đánh. Nó nhấn mạnh sự thay đổi dần dần trong cảm xúc. Khác với 'fall in love' diễn tả sự yêu ngay lập tức, 'grow to love' chỉ sự vun đắp và phát triển theo thời gian. Sắc thái của nó thường là nhẹ nhàng, ấm áp và chân thành.

Prepositions

for with

'grow to love someone/something': chỉ đối tượng được yêu mến.
'grow to love something for a reason': chỉ lý do khiến tình cảm phát triển.
'grow to love someone with time': chỉ thời gian tình cảm phát triển

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grow to love
  • slowly grow to love
    (dần dần yêu thích)
  • gradually grow to love
    (từ từ yêu mến)
Pronoun/Noun + grow to love
  • I grow to love it
    (tôi dần thích nó)
  • People grow to love each other
    (mọi người dần yêu nhau)
Adverb + grow to love
  • really grow to love
    (thực sự bắt đầu yêu thích)
  • eventually grow to love
    (cuối cùng thì cũng yêu thích)

Idioms

  • It grows on you

    Càng dùng/tiếp xúc càng thấy thích.

    "I didn't like the song at first, but it grows on you."

    (Tôi không thích bài hát này lúc đầu, nhưng càng nghe càng thấy hay.)

  • To grow into something

    Lớn lên và bắt đầu thích (hoặc vừa vặn với) cái gì đó.

    "She’ll grow into her new role."

    (Cô ấy sẽ dần quen và thích nghi với vai trò mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow to love

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Dần dần bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý mến ai đó hoặc điều gì đó.

"At first, I didn't like the city, but I've grown to love it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow to love".

Tình yêu trong hôn nhân sắp đặt

Ở một số nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn còn phổ biến. Trong những trường hợp này, các cặp đôi có thể 'grow to love' nhau sau khi kết hôn, khi họ tìm hiểu và xây dựng mối quan hệ.

Sự kiên nhẫn trong tình yêu

Cụm từ 'grow to love' nhấn mạnh rằng tình yêu không phải lúc nào cũng đến ngay lập tức. Đôi khi, cần thời gian và sự kiên nhẫn để tình cảm phát triển.