(Top Banner Ad)
lose one's cool
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

lose one's cool

UK: /luːz wʌnz kuːl/ • US: /luːz wʌnz kuːl/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh nổi nóng mất kiểm soát xôi máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry or lose one's temper; to become unable to think clearly or act sensibly because of anger, stress, etc.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, nổi nóng, mất kiểm soát; không còn khả năng suy nghĩ hoặc hành động một cách sáng suốt do tức giận, căng thẳng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his cool when he found out his car had been towed."

    "Anh ấy mất bình tĩnh khi phát hiện ra xe của mình đã bị kéo đi."

  • "She lost her cool and started shouting at the customer."

    "Cô ấy mất bình tĩnh và bắt đầu hét vào mặt khách hàng."

  • "It's important not to lose your cool in stressful situations."

    "Điều quan trọng là không mất bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coolness Sự điềm tĩnh, bình tĩnh
Adjective cool Bình tĩnh, điềm tĩnh
Verb cool down Hạ nhiệt, làm nguội (cả nghĩa đen và nghĩa bóng: làm dịu cơn giận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
cool (temperament)
English
lose
English
lose one's cool

Nguồn gốc của 'Lose one's cool'

Cụm từ 'lose one's cool' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, ám chỉ việc mất đi sự bình tĩnh, điềm tĩnh vốn có. 'Cool' ở đây không chỉ là lạnh lẽo mà còn mang ý nghĩa là thái độ bình thản, không bị kích động. Việc 'lose' (mất) đi sự 'cool' đó đồng nghĩa với việc trở nên giận dữ hoặc bối rối.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó phản ứng thái quá với một sự việc hoặc tình huống. Khác với 'be angry' (tức giận) ở chỗ 'lose one's cool' nhấn mạnh vào việc mất kiểm soát cảm xúc và hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose one's cool
  • Easily easily lose one's cool
    (Dễ dàng mất bình tĩnh)
  • Quickly quickly lose one's cool
    (Nhanh chóng mất bình tĩnh)
Verb + lose one's cool
  • Almost almost lose one's cool
    (Suýt mất bình tĩnh)
  • Begin to begin to lose one's cool
    (Bắt đầu mất bình tĩnh)

Idioms

  • Keep your cool

    Giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your cool in stressful situations."

    (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)

  • Cool as a cucumber

    Bình tĩnh như không

    "He was cool as a cucumber even when the building was on fire."

    (Anh ấy vẫn bình tĩnh như không ngay cả khi tòa nhà đang cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose one's cool

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Mất bình tĩnh, nổi nóng, mất kiểm soát; không còn khả năng suy nghĩ hoặc hành động một cách sáng suốt do tức giận, căng thẳng, v.v.

"He lost his cool when he found out his car had been towed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loses his cool when someone cuts him off in traffic.
Anh ấy mất bình tĩnh khi ai đó vượt mặt anh ấy khi tham gia giao thông.
Phủ định
She doesn't lose her cool easily, even under pressure.
Cô ấy không dễ mất bình tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Do they lose their cool during important presentations?
Họ có mất bình tĩnh trong các bài thuyết trình quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's cool".

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng, được coi là một đức tính tốt. Việc 'lose one's cool' có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.