lose out on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not get something you wanted or expected because someone else gets it instead.
Vietnamese Meaning
Mất cơ hội, thiệt thòi, không đạt được điều gì đó mong muốn hoặc kỳ vọng vì người khác đạt được điều đó thay vì mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost out on a promotion because of his poor performance."
"Anh ấy đã mất cơ hội thăng chức vì thành tích kém."
-
"Small businesses often lose out on government contracts."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường mất cơ hội giành được các hợp đồng của chính phủ."
-
"If you don't apply now, you might lose out on the chance to study abroad."
"Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn có thể mất cơ hội đi du học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc hối tiếc khi không tận dụng được một cơ hội hoặc lợi thế nào đó. Nó nhấn mạnh rằng người nói đã bị 'mất' một cái gì đó tốt đẹp do sự cạnh tranh hoặc hoàn cảnh khách quan. Khác với 'miss' (bỏ lỡ) chỉ đơn thuần là không tham gia hoặc không có được, 'lose out on' mang ý nghĩa chủ động hơn về việc bị người khác lấy mất hoặc không đủ khả năng để cạnh tranh.
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau 'lose out' để chỉ rõ đối tượng hoặc cơ hội mà ai đó bị mất hoặc thiệt thòi. Ví dụ: lose out on a promotion, lose out on a deal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You lose out on (Bạn mất cơ hội)
-
We lose out on (Chúng ta mất cơ hội)
-
They lose out on (Họ mất cơ hội)
-
Can't lose out on this deal (Không thể bỏ lỡ thỏa thuận này)
-
Don't lose out on promotion (Đừng đánh mất cơ hội thăng tiến)
Idioms
-
You snooze, you lose.
Chậm chân thì mất phần.
"I hesitated and someone else got the last ticket. You snooze, you lose."
(Tôi do dự và người khác đã mua vé cuối cùng. Chậm chân thì mất phần.)
-
Nothing ventured, nothing gained.
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
"I was nervous about investing, but nothing ventured, nothing gained."
(Tôi lo lắng về việc đầu tư, nhưng không vào hang cọp sao bắt được cọp con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose out on
Cụm động từMất cơ hội, thiệt thòi, không đạt được điều gì đó mong muốn hoặc kỳ vọng vì người khác đạt được điều đó thay vì mình.
"He lost out on a promotion because of his poor performance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt sad because she lost out on the opportunity to study abroad. |
Cô ấy cảm thấy buồn vì đã bỏ lỡ cơ hội đi du học. |
| Phủ định | Unless you apply early, you won't want to lose out on the scholarships that are available. |
Trừ khi bạn nộp đơn sớm, bạn sẽ không muốn bỏ lỡ các học bổng hiện có. |
| Nghi vấn | Did he lose out on the promotion because he was always late, or was there another reason? |
Có phải anh ấy đã mất cơ hội thăng chức vì luôn đi muộn, hay có lý do nào khác không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was losing out on valuable networking opportunities while she was sick. |
Cô ấy đã bỏ lỡ những cơ hội kết nối giá trị trong khi bị ốm. |
| Phủ định | They weren't losing out on much by skipping the conference, as the speakers weren't very interesting. |
Họ không bỏ lỡ nhiều bằng cách bỏ qua hội nghị, vì những diễn giả không thú vị lắm. |
| Nghi vấn | Were you losing out on potential profits by not advertising more aggressively? |
Bạn có đang bỏ lỡ lợi nhuận tiềm năng vì không quảng cáo mạnh mẽ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose out on".
