(Top Banner Ad)
miss out on
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Chung

miss out on

UK: /mɪs aʊt ɒn/ • US: /mɪs aʊt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ vuột mất mất cơ hội không tận dụng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to take advantage of something enjoyable or useful.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ, vuột mất cơ hội, không tận dụng được điều gì đó thú vị hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't miss out on the chance to see this exhibition."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội xem triển lãm này."

  • "I missed out on a scholarship because I didn't apply in time."

    "Tôi đã bỏ lỡ học bổng vì nộp đơn không kịp."

  • "Many children are missing out on essential learning because of the pandemic."

    "Nhiều trẻ em đang bỏ lỡ việc học tập thiết yếu vì đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss Bỏ lỡ, trượt, nhớ (ai đó/cái gì đó)
Noun miss Sự bỏ lỡ, cú trượt
Adjective missing Bị thiếu, mất tích
Noun mistake Sai lầm, lỗi lầm (liên quan đến việc 'miss the mark' - trượt mục tiêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missijaną
Old English
missan
Middle English
missen
Modern English
miss

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*missijaną', sau đó phát triển thành 'missan' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'thất bại trong việc chạm tới' một mục tiêu hoặc 'phạm sai lầm'.

Sự hình thành của 'miss out on'

Cụm động từ 'miss out on' là một cấu trúc tương đối hiện đại trong tiếng Anh, mở rộng ý nghĩa của 'miss'. Các giới từ 'out' và 'on' bổ sung sắc thái 'bỏ lỡ một cơ hội, sự kiện, hoặc trải nghiệm cụ thể' mà người khác có thể tham gia hoặc tận hưởng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả sự hối tiếc vì đã không tham gia hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào sự mất mát cơ hội hoặc lợi ích tiềm năng. So với 'miss' đơn thuần, 'miss out on' mang sắc thái tiếc nuối và nhấn mạnh vào việc bỏ lỡ một cơ hội cụ thể mang lại lợi ích.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'miss out on' là một phần không thể tách rời, tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Nó kết nối động từ 'miss out' với đối tượng bị bỏ lỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss out on
  • really really miss out on
    (thực sự bỏ lỡ)
  • potentially potentially miss out on
    (có khả năng bỏ lỡ)
  • totally totally miss out on
    (hoàn toàn bỏ lỡ)
Verb + miss out on
  • regret regret missing out on
    (hối tiếc vì đã bỏ lỡ)
  • avoid avoid missing out on
    (tránh bỏ lỡ)
  • don't want to don't want to miss out on
    (không muốn bỏ lỡ)
Noun (what is missed) + miss out on
  • opportunity miss out on an opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội)
  • chance miss out on a chance
    (bỏ lỡ một cơ hội/dịp)
  • fun miss out on all the fun
    (bỏ lỡ tất cả niềm vui)

Idioms

  • Don't miss out on this!

    Đừng bỏ lỡ cái này!

    "This concert is going to be amazing, don't miss out on it!"

    (Buổi hòa nhạc này sẽ rất tuyệt vời, đừng bỏ lỡ nó nhé!)

  • To miss out on a golden opportunity

    Bỏ lỡ một cơ hội vàng

    "If you don't apply for this scholarship, you'll miss out on a golden opportunity."

    (Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng này, bạn sẽ bỏ lỡ một cơ hội vàng đấy.)

  • Fear of Missing Out (FOMO)

    Nỗi sợ bỏ lỡ

    "Many young people experience FOMO when they see their friends having fun without them."

    (Nhiều người trẻ trải qua FOMO khi thấy bạn bè vui vẻ mà không có mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss out on

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bỏ lỡ, vuột mất cơ hội, không tận dụng được điều gì đó thú vị hoặc hữu ích.

"Don't miss out on the chance to see this exhibition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She regrets missing out on the opportunity to study abroad.
Cô ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội đi du học.
Phủ định
I don't mind missing out on the party if it means finishing my project.
Tôi không ngại bỏ lỡ bữa tiệc nếu điều đó có nghĩa là hoàn thành dự án của mình.
Nghi vấn
Do you anticipate missing out on any important deadlines this semester?
Bạn có dự đoán sẽ bỏ lỡ bất kỳ thời hạn quan trọng nào trong học kỳ này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having studied hard, he didn't want to miss out on the opportunity, and he aced the exam.
Vì đã học hành chăm chỉ, anh ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội, và anh ấy đã xuất sắc trong kỳ thi.
Phủ định
Despite being invited, she didn't want to miss out on her favorite TV show, so she declined the party, and stayed at home.
Mặc dù được mời, cô ấy không muốn bỏ lỡ chương trình TV yêu thích của mình, vì vậy cô ấy đã từ chối bữa tiệc, và ở nhà.
Nghi vấn
Considering the high demand, will you miss out on the concert tickets, or will you buy them now?
Xem xét nhu cầu cao, bạn sẽ bỏ lỡ vé xem hòa nhạc, hay bạn sẽ mua chúng ngay bây giờ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be missing out on a great opportunity if she doesn't apply for that scholarship.
Cô ấy sẽ bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời nếu cô ấy không nộp đơn xin học bổng đó.
Phủ định
They won't be missing out on any fun because the party is next week.
Họ sẽ không bỏ lỡ bất kỳ niềm vui nào vì bữa tiệc là vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be missing out on the concert if your train is delayed?
Bạn sẽ bỏ lỡ buổi hòa nhạc nếu tàu của bạn bị hoãn sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't missed out on the opportunity to travel to Europe last year.
Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch châu Âu năm ngoái.
Phủ định
If only I wouldn't miss out on the early bird discount for the concert.
Giá mà tôi không bỏ lỡ giảm giá cho người mua vé sớm của buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't missed out on that promotion?
Bạn có ước là bạn đã không bỏ lỡ cơ hội thăng chức đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out on".

Hội chứng FOMO (Fear Of Missing Out)

FOMO là một khái niệm tâm lý phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội. Nó mô tả nỗi sợ hãi rằng bạn đang bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị, những sự kiện quan trọng hoặc những cơ hội mà người khác đang được hưởng. Đây là một động lực mạnh mẽ khiến nhiều người cố gắng tham gia vào mọi thứ để không bị 'miss out on'.

Giá trị của trải nghiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tích lũy các trải nghiệm cá nhân (như du lịch, tham gia các sự kiện, học hỏi kỹ năng mới) được coi trọng hơn vật chất. Do đó, việc 'miss out on' một trải nghiệm đáng giá thường được nhìn nhận là một điều đáng tiếc, và mọi người thường được khuyến khích nắm bắt các cơ hội để làm phong phú cuộc sống của mình.