miss out on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ lỡ, vuột mất cơ hội, không tận dụng được điều gì đó thú vị hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't miss out on the chance to see this exhibition."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội xem triển lãm này."
-
"I missed out on a scholarship because I didn't apply in time."
"Tôi đã bỏ lỡ học bổng vì nộp đơn không kịp."
-
"Many children are missing out on essential learning because of the pandemic."
"Nhiều trẻ em đang bỏ lỡ việc học tập thiết yếu vì đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả sự hối tiếc vì đã không tham gia hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào sự mất mát cơ hội hoặc lợi ích tiềm năng. So với 'miss' đơn thuần, 'miss out on' mang sắc thái tiếc nuối và nhấn mạnh vào việc bỏ lỡ một cơ hội cụ thể mang lại lợi ích.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'miss out on' là một phần không thể tách rời, tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Nó kết nối động từ 'miss out' với đối tượng bị bỏ lỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really miss out on (thực sự bỏ lỡ)
-
potentially potentially miss out on (có khả năng bỏ lỡ)
-
totally totally miss out on (hoàn toàn bỏ lỡ)
-
regret regret missing out on (hối tiếc vì đã bỏ lỡ)
-
avoid avoid missing out on (tránh bỏ lỡ)
-
don't want to don't want to miss out on (không muốn bỏ lỡ)
-
opportunity miss out on an opportunity (bỏ lỡ một cơ hội)
-
chance miss out on a chance (bỏ lỡ một cơ hội/dịp)
-
fun miss out on all the fun (bỏ lỡ tất cả niềm vui)
Idioms
-
Don't miss out on this!
Đừng bỏ lỡ cái này!
"This concert is going to be amazing, don't miss out on it!"
(Buổi hòa nhạc này sẽ rất tuyệt vời, đừng bỏ lỡ nó nhé!)
-
To miss out on a golden opportunity
Bỏ lỡ một cơ hội vàng
"If you don't apply for this scholarship, you'll miss out on a golden opportunity."
(Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng này, bạn sẽ bỏ lỡ một cơ hội vàng đấy.)
-
Fear of Missing Out (FOMO)
Nỗi sợ bỏ lỡ
"Many young people experience FOMO when they see their friends having fun without them."
(Nhiều người trẻ trải qua FOMO khi thấy bạn bè vui vẻ mà không có mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss out on
Cụm động từ (phrasal verb)Bỏ lỡ, vuột mất cơ hội, không tận dụng được điều gì đó thú vị hoặc hữu ích.
"Don't miss out on the chance to see this exhibition."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She regrets missing out on the opportunity to study abroad. |
Cô ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội đi du học. |
| Phủ định | I don't mind missing out on the party if it means finishing my project. |
Tôi không ngại bỏ lỡ bữa tiệc nếu điều đó có nghĩa là hoàn thành dự án của mình. |
| Nghi vấn | Do you anticipate missing out on any important deadlines this semester? |
Bạn có dự đoán sẽ bỏ lỡ bất kỳ thời hạn quan trọng nào trong học kỳ này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having studied hard, he didn't want to miss out on the opportunity, and he aced the exam. |
Vì đã học hành chăm chỉ, anh ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội, và anh ấy đã xuất sắc trong kỳ thi. |
| Phủ định | Despite being invited, she didn't want to miss out on her favorite TV show, so she declined the party, and stayed at home. |
Mặc dù được mời, cô ấy không muốn bỏ lỡ chương trình TV yêu thích của mình, vì vậy cô ấy đã từ chối bữa tiệc, và ở nhà. |
| Nghi vấn | Considering the high demand, will you miss out on the concert tickets, or will you buy them now? |
Xem xét nhu cầu cao, bạn sẽ bỏ lỡ vé xem hòa nhạc, hay bạn sẽ mua chúng ngay bây giờ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be missing out on a great opportunity if she doesn't apply for that scholarship. |
Cô ấy sẽ bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời nếu cô ấy không nộp đơn xin học bổng đó. |
| Phủ định | They won't be missing out on any fun because the party is next week. |
Họ sẽ không bỏ lỡ bất kỳ niềm vui nào vì bữa tiệc là vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be missing out on the concert if your train is delayed? |
Bạn sẽ bỏ lỡ buổi hòa nhạc nếu tàu của bạn bị hoãn sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't missed out on the opportunity to travel to Europe last year. |
Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch châu Âu năm ngoái. |
| Phủ định | If only I wouldn't miss out on the early bird discount for the concert. |
Giá mà tôi không bỏ lỡ giảm giá cho người mua vé sớm của buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't missed out on that promotion? |
Bạn có ước là bạn đã không bỏ lỡ cơ hội thăng chức đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out on".
