(Top Banner Ad)
file archiving
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

file archiving

UK: /ˈfaɪl ˌɑːkaɪvɪŋ/ • US: /ˈfaɪl ˌɑːrkaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ tệp lưu trữ hồ sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving inactive files to a separate storage device or location for long-term retention. This is done to reduce the storage space consumed by active files and to improve system performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển các tệp không hoạt động sang một thiết bị hoặc vị trí lưu trữ riêng biệt để lưu giữ lâu dài. Điều này được thực hiện để giảm dung lượng lưu trữ mà các tệp đang hoạt động sử dụng và để cải thiện hiệu suất hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "File archiving is essential for meeting regulatory requirements."

    "Lưu trữ tệp là điều cần thiết để đáp ứng các yêu cầu pháp lý."

  • "The company implemented a file archiving system to manage its growing data."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống lưu trữ tệp để quản lý dữ liệu ngày càng tăng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tập tin, hồ sơ
Verb file sắp xếp (hồ sơ), nộp (đơn)
Noun archive kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
Verb archive lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ
Noun archivist người quản lý kho lưu trữ
Noun filing việc sắp xếp hồ sơ, việc nộp
Noun archiving việc lưu trữ, sự lưu trữ
Adjective archival thuộc về lưu trữ, dùng để lưu trữ
Noun file archiving việc lưu trữ hồ sơ/tệp tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀρχεῖον (archeion)
Latin
archivum
French
archives
English
archive

Nguồn gốc từ 'File'

Từ 'file' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filum' (sợi chỉ, sợi dây), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'fil' với nghĩa ban đầu là 'sợi chỉ' hoặc 'một chuỗi các vật được xâu lại'. Đến thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ một bó giấy tờ được cột lại, và sau này phát triển thành nghĩa 'tập tin' trong công nghệ thông tin (ví dụ: file văn bản, file ảnh).

Nguồn gốc từ 'Archive'

Từ 'archive' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'archeion', có nghĩa là 'văn phòng công quyền' hoặc 'nơi lưu giữ các văn bản chính thức'. Qua tiếng Latin 'archivum' và tiếng Pháp 'archives', nó mang ý nghĩa là 'một bộ sưu tập các tài liệu lịch sử hoặc hồ sơ công cộng được bảo quản'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'file archiving' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả hành động thu thập, tổ chức và lưu trữ các 'tập tin' (dù là vật lý hay kỹ thuật số) vào một 'kho lưu trữ' (archive) để bảo quản dài hạn, đảm bảo tính nguyên vẹn, và dễ dàng truy cập khi cần.

Usage Note

File archiving khác với backup. Backup là bản sao của dữ liệu để phục hồi khi có sự cố. Archiving là để lưu trữ lâu dài các dữ liệu ít được sử dụng nhưng vẫn cần thiết.

Prepositions

for of

‘for’ dùng để chỉ mục đích của việc lưu trữ. Ví dụ: 'file archiving for compliance'. ‘of’ dùng để chỉ việc lưu trữ cái gì. Ví dụ: 'file archiving of old documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file archiving
  • secure secure file archiving
    (lưu trữ hồ sơ an toàn)
  • efficient efficient file archiving
    (lưu trữ hồ sơ hiệu quả)
  • digital digital file archiving
    (lưu trữ hồ sơ kỹ thuật số)
Verb + file archiving
  • implement implement file archiving
    (triển khai việc lưu trữ hồ sơ)
  • manage manage file archiving
    (quản lý việc lưu trữ hồ sơ)
  • optimize optimize file archiving
    (tối ưu hóa việc lưu trữ hồ sơ)
Noun + (for) file archiving
  • system system for file archiving
    (hệ thống để lưu trữ hồ sơ)
  • process process of file archiving
    (quy trình lưu trữ hồ sơ)
  • solution solution for file archiving
    (giải pháp lưu trữ hồ sơ)

Idioms

  • Long-term file archiving

    Lưu trữ hồ sơ dài hạn

    "The company implemented a policy for long-term file archiving to meet legal compliance."

    (Công ty đã triển khai chính sách lưu trữ hồ sơ dài hạn để tuân thủ các quy định pháp luật.)

  • Secure file archiving system

    Hệ thống lưu trữ hồ sơ an toàn

    "We need a secure file archiving system to protect sensitive client data from unauthorized access."

    (Chúng ta cần một hệ thống lưu trữ hồ sơ an toàn để bảo vệ dữ liệu khách hàng nhạy cảm khỏi truy cập trái phép.)

  • Automated file archiving solution

    Giải pháp lưu trữ hồ sơ tự động

    "Implementing an automated file archiving solution can save countless hours of manual effort."

    (Việc triển khai một giải pháp lưu trữ hồ sơ tự động có thể tiết kiệm vô số giờ làm việc thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file archiving

danh từ
Lật mặt

Quá trình di chuyển các tệp không hoạt động sang một thiết bị hoặc vị trí lưu trữ riêng biệt để lưu giữ lâu dài. Điều này được thực hiện để giảm dung lượng lưu trữ mà các tệp đang hoạt động sử dụng và để cải thiện hiệu suất hệ thống.

"File archiving is essential for meeting regulatory requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the project's completion, careful file archiving, including project documents and data, is crucial for future reference.
Sau khi dự án hoàn thành, việc lưu trữ tập tin cẩn thận, bao gồm các tài liệu và dữ liệu của dự án, là rất quan trọng để tham khảo trong tương lai.
Phủ định
Without a proper system, file archiving, which seems tedious to some, won't happen consistently across departments.
Nếu không có một hệ thống phù hợp, việc lưu trữ tập tin, việc mà một số người thấy tẻ nhạt, sẽ không diễn ra một cách nhất quán giữa các phòng ban.
Nghi vấn
Considering the sensitive nature of the data, is file archiving, specifically encryption and secure storage, a top priority?
Xem xét tính chất nhạy cảm của dữ liệu, việc lưu trữ tập tin, đặc biệt là mã hóa và lưu trữ an toàn, có phải là ưu tiên hàng đầu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is implementing file archiving to reduce storage costs.
Công ty đang triển khai việc lưu trữ tệp tin để giảm chi phí lưu trữ.
Phủ định
The system is not performing file archiving automatically.
Hệ thống không tự động thực hiện việc lưu trữ tệp tin.
Nghi vấn
Is file archiving required for compliance reasons?
Việc lưu trữ tệp tin có bắt buộc vì lý do tuân thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file archiving".

Giá trị của việc lưu giữ hồ sơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lưu giữ hồ sơ cẩn thận có ý nghĩa quan trọng đối với trách nhiệm giải trình, hệ thống pháp luật, và bảo tồn lịch sử. 'File archiving' phản ánh sự coi trọng đối với việc bảo toàn thông tin cho các thế hệ tương lai, mục đích tham khảo, nghiên cứu và bằng chứng pháp lý.

Thách thức trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của dữ liệu kỹ thuật số, việc lưu trữ hồ sơ đã trở thành một thách thức lớn trong xã hội hiện đại. Các giải pháp 'file archiving' không chỉ giúp quản lý lượng lớn thông tin mà còn giải quyết các vấn đề về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và khả năng truy cập trong một thế giới ngày càng số hóa, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực từ kinh doanh đến đời sống cá nhân.