(Top Banner Ad)
lovable
B1
Tính từ B1 Chung

lovable

UK: /ˈlʌvəbl̩/ • US: /ˈlʌvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng yêu dễ thương đáng mến được yêu mến dễ thương mến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring or deserving of love or affection.

Vietnamese Meaning

Gây cảm hứng hoặc xứng đáng được yêu thương hoặc quý mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a lovable child with a sweet personality."

    "Cô bé là một đứa trẻ đáng yêu với tính cách ngọt ngào."

  • "The puppy was so lovable that we decided to adopt him."

    "Con chó con quá đáng yêu đến nỗi chúng tôi quyết định nhận nuôi nó."

  • "Despite his flaws, he was a truly lovable character."

    "Mặc dù có những khuyết điểm, anh ấy vẫn là một nhân vật thực sự đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb love yêu, thích
Noun love tình yêu, sự yêu thích
Adjective lovely đáng yêu, xinh xắn
Adverb lovingly một cách trìu mến, âu yếm
Noun lover người yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'lovable'

Từ 'lovable' được hình thành đơn giản bằng cách thêm hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể') vào động từ 'love'. Vì vậy, 'lovable' có nghĩa đen là 'có thể được yêu'. Nó phản ánh khả năng hoặc phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó đáng yêu và dễ mến. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'đáng yêu' hoặc 'dễ thương'.

Usage Note

Từ "lovable" thường được dùng để miêu tả những người, vật hoặc động vật có những phẩm chất thu hút tình cảm yêu mến. Nó nhấn mạnh khả năng khơi gợi tình yêu một cách tự nhiên. Khác với "loving" (thể hiện tình yêu chủ động), "lovable" chỉ phẩm chất thụ động, bản chất dễ thương, đáng yêu vốn có. So sánh với "adorable" (đáng yêu, mê mẩn), "lovable" có sắc thái trưởng thành và sâu sắc hơn, không chỉ là sự thích thú đơn thuần mà còn là sự quý trọng và gắn bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lovable
  • utterly utterly lovable
    (hoàn toàn đáng yêu)
  • simply simply lovable
    (đơn giản là đáng yêu)
Noun + is/are lovable
  • puppies puppies are lovable
    (những chú chó con rất đáng yêu)
  • babies babies are lovable
    (trẻ con rất đáng yêu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovable

Tính từ
Lật mặt

Gây cảm hứng hoặc xứng đáng được yêu thương hoặc quý mến.

"She is a lovable child with a sweet personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's lovable antics always brightened up the room.
Những trò hề đáng yêu của bọn trẻ luôn làm bừng sáng căn phòng.
Phủ định
The dog's lovable nature wasn't always apparent, as he was initially shy.
Bản chất đáng yêu của con chó không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì ban đầu nó rất nhút nhát.
Nghi vấn
Is Emily's lovable personality what makes her so popular?
Có phải tính cách đáng yêu của Emily là điều khiến cô ấy trở nên nổi tiếng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovable".

Quan niệm về sự đáng yêu

Trong văn hóa phương Tây, thể hiện tình cảm và sự yêu mến đối với người khác, đặc biệt là trẻ em và thú cưng, thường được coi là điều bình thường và tích cực. Việc khen ai đó 'lovable' là một lời khen ngợi thể hiện sự quý mến và thiện cảm.