lovable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây cảm hứng hoặc xứng đáng được yêu thương hoặc quý mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a lovable child with a sweet personality."
"Cô bé là một đứa trẻ đáng yêu với tính cách ngọt ngào."
-
"The puppy was so lovable that we decided to adopt him."
"Con chó con quá đáng yêu đến nỗi chúng tôi quyết định nhận nuôi nó."
-
"Despite his flaws, he was a truly lovable character."
"Mặc dù có những khuyết điểm, anh ấy vẫn là một nhân vật thực sự đáng yêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ "lovable" thường được dùng để miêu tả những người, vật hoặc động vật có những phẩm chất thu hút tình cảm yêu mến. Nó nhấn mạnh khả năng khơi gợi tình yêu một cách tự nhiên. Khác với "loving" (thể hiện tình yêu chủ động), "lovable" chỉ phẩm chất thụ động, bản chất dễ thương, đáng yêu vốn có. So sánh với "adorable" (đáng yêu, mê mẩn), "lovable" có sắc thái trưởng thành và sâu sắc hơn, không chỉ là sự thích thú đơn thuần mà còn là sự quý trọng và gắn bó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly lovable (hoàn toàn đáng yêu)
-
simply simply lovable (đơn giản là đáng yêu)
-
puppies puppies are lovable (những chú chó con rất đáng yêu)
-
babies babies are lovable (trẻ con rất đáng yêu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovable
Tính từGây cảm hứng hoặc xứng đáng được yêu thương hoặc quý mến.
"She is a lovable child with a sweet personality."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's lovable antics always brightened up the room. |
Những trò hề đáng yêu của bọn trẻ luôn làm bừng sáng căn phòng. |
| Phủ định | The dog's lovable nature wasn't always apparent, as he was initially shy. |
Bản chất đáng yêu của con chó không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì ban đầu nó rất nhút nhát. |
| Nghi vấn | Is Emily's lovable personality what makes her so popular? |
Có phải tính cách đáng yêu của Emily là điều khiến cô ấy trở nên nổi tiếng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovable".
